1/94
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
alphabet
bảng chữ cái
answer
câu trả lời
art
mỹ thuật
ask
hỏi
backpack (UK rucksack)
ba lô
bin
thùng rác
board
cái bảng
book
sách
bookcase
giá sách
break
giờ nghỉ
class
lớp học
classroom
phòng học
close
đóng
club
câu lạc bộ
college
trường cao đẳng
colour (US color)
màu sắc
competition
cuộc thi
computer
máy tính
correct
đúng
crayon
bút sáp màu
cross
dấu gạch chéo
cupboard
tủ
desk
bàn học
dictionary
từ điển
door
cửa
draw
vẽ
English
tiếng Anh
eraser (UK rubber)
cục tẩy
example
ví dụ
find
tìm thấy
flag
lá cờ
floor
sàn nhà
geography
địa lý
glue
keo dán
group
nhóm
gym
phòng thể dục
history
lịch sử
homework
bài tập về nhà
keyboard (computer)
bàn phím
language
ngôn ngữ
learn
học
lesson
bài học
letter (as in alphabet)
chữ cái
line
dòng
listen
nghe
look
nhìn
maths (US math)
toán
mistake
lỗi sai
mouse (computer)
con chuột
music
âm nhạc
number
số
online
trực tuyến
open
mở
page
trang
painting
bức tranh vẽ
paper
giấy
part
phần
pen
bút mực
pencil
bút chì
picture
bức tranh
playground
sân chơi
poster
áp phích
project
dự án
question
câu hỏi
read
đọc
right (as in correct)
đúng
rubber (US eraser)
cục tẩy
rucksack (US backpack)
ba lô
ruler
thước kẻ
school
trường học
science
khoa học
scissors
cái kéo
screen
màn hình
sentence
câu
shelf
kệ
sit
ngồi
spell
đánh vần
stand
đứng
story
câu chuyện
student
học sinh
study
học
subject
môn học
teach
dạy
teacher
giáo viên
tell
nói
text
văn bản
tick
dấu tích
timetable
thời khóa biểu
understand
hiểu
university
đại học
wall
tường
website
trang web
window
cửa sổ
word
từ
write
viết