1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
战士
/zhànshì/ (n): chiến sĩ
战斗
/zhàndòu/ (v): chiến đấu
战胜
/zhànshèng/ (v): chiến thắng
手术
/shǒushù/ (v, n): phẫu thuật; ca mổ
英勇
/yīngyǒng/ (a): anh dũng
角色
/juésè/ (n): vai diễn; vai trò
语音
/yǔyīn/ (n): ngữ âm
运动员
/yùndòngyuán/ (n): vận động viên
骨头
/gǔtou/ (n): xương, cốt
坚硬
/jiānyìng/ (a): cứng, chắc
交际
/jiāojì/ (v): giao tiếp
兄弟
/xiōngdi/ (n): cậu em, em trai (khẩu ngữ)
叔叔
/shūshu/ (n): chú
大哥
/dàgē/ (n): anh cả
天真
/tiānzhēn/ (a): ngây thơ, hồn nhiên
笑容
/xiàoróng/ (n): nụ cười
数码
/shùmǎ/ (n): chữ số
模型
/móxíng/ (n): mô hình
模特儿
/mótèr/ (n): người mẫu
神话
/shénhuà/ (n): thần thoại