1200-1400

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:13 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Thoả mãn

满足

2
New cards

Bồi thường

赔偿

3
New cards

Khâm phục

佩服

4
New cards

Phối hợp

配合

5
New cards

Chạm mặt

碰见

6
New cards

Khoác, choàng

7
New cards

Đánh, phê chuẩn

8
New cards

phê chuẩn

批准

9
New cards

Bình thường

平时

10
New cards

Bình đẳng

平等

11
New cards
12
New cards

Bài văn

篇文章

13
New cards

cái bình

瓶子

14
New cards

Còn lại

其余

15
New cards

Kì thực

其实

16
New cards

Cưỡi

17
New cards

Thứ 2

其次

18
New cards

Giản dị mộc mạc

朴素

19
New cards

Cấp thiết

迫切

20
New cards

期间

Thời kì

21
New cards

Mạo hiểm

冒险

22
New cards

Thương mại

贸易

23
New cards

Lông mày

眉毛

24
New cards

than đá

煤炭

25
New cards

Dân chủ

民主

26
New cards

Miêu tả

描写

27
New cards

Thanh mảnh

苗条

28
New cards

Diện tích

面积

29
New cards

Đối mặt

面对

30
New cards

Cây bông

棉花

31
New cards

Mật thiết

密切

32
New cards

Danh lam thắng cảnh

名胜古迹

33
New cards

Chỉ người nào đó

34
New cards

Mục tiêu

目标

35
New cards

Mục đích

目的

36
New cards

Câu đố

谜语

37
New cards

Rõ ràng

明确

38
New cards

Nổi bật rõ ràng

明显

39
New cards

Số phận

命运

40
New cards

Mục lục

目录

41
New cards

Hiện nay

目前

42
New cards

Cho dù

哪怕

43
New cards

Lẽ nào

难道

44
New cards

thà rằng

克宁

45
New cards

Độ tuổi khẩu ngữ

年纪

46
New cards

Độ tuổi trang trọng

年龄

47
New cards

Năm học

年级

48
New cards

Ngẫu nhiên, tình cờ

偶然

49
New cards

Thỉnh thoảng

偶尔

50
New cards

Sắp xếp

排列

51
New cards

Bóng chuyền

排球

52
New cards

盼望

Trông mong, mong mỏi

53
New cards

Ấm áp

暖和