Destination B2 Unit 2 vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:34 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

voyage

chuyến đi dài, đặc biệt bằng đường biển

2
New cards

journey

cuộc hành trình từ nơi này đến nơi khác

3
New cards

trip

chuyến đi, thường có đi và trở về

4
New cards

travel

việc đi lại hoặc du lịch nói chung

5
New cards

excursion

chuyến đi ngắn để tham quan

6
New cards

fare

tiền vé đi phương tiện công cộng

7
New cards

ticket

8
New cards

fee

khoản phí phải trả

9
New cards

view

quang cảnh nhìn thấy từ một nơi

10
New cards

sight

cảnh hoặc địa điểm đáng xem

11
New cards

border

biên giới

12
New cards

edge

rìa, mép

13
New cards

distance

khoảng cách

14
New cards

length

độ dài

15
New cards

area

khu vực

16
New cards

territory

lãnh thổ

17
New cards

season

mùa, thời điểm trong năm

18
New cards

period

khoảng thời gian

19
New cards

miss

bỏ lỡ

20
New cards

lose

làm mất

21
New cards

take

mang hoặc đưa từ nơi này đến nơi khác

22
New cards

bring

mang đến nơi người nói hoặc người nghe

23
New cards

go

đi

24
New cards

book

đặt trước

25
New cards

keep

giữ

26
New cards

guide

hướng dẫn hoặc hướng dẫn viên

27
New cards

lead

dẫn đường

28
New cards

arrive

đến nơi

29
New cards

reach

đến được một nơi

30
New cards

live

sống ở một nơi

31
New cards

stay

ở lại một nơi trong một khoảng thời gian

32
New cards

native

bản địa

33
New cards

home

nhà, quê nhà

34
New cards

catch up with

theo kịp

35
New cards

pick up

đón ai

36
New cards

check in

làm thủ tục nhận phòng hoặc đăng ký

37
New cards

pull in

tấp vào và dừng lại

38
New cards

check out

trả phòng khách sạn

39
New cards

run over

cán bằng xe

40
New cards

drop off

đưa ai đến rồi cho xuống

41
New cards

see off

tiễn ai

42
New cards

get back

trở về

43
New cards

set off

khởi hành

44
New cards

go away

đi xa hoặc đi nghỉ

45
New cards

take off

cất cánh

46
New cards

keep up with

theo kịp

47
New cards

turn round

quay lại hoặc đổi hướng

48
New cards

make for

đi về phía

49
New cards

in advance

trước, trước thời hạn

50
New cards

go straight ahead

đi thẳng

51
New cards

change of direction

sự thay đổi hướng

52
New cards

in the direction of

theo hướng của

53
New cards

head for

đi về phía

54
New cards

go on holiday

đi nghỉ

55
New cards

take a holiday

đi nghỉ

56
New cards

on the left

bên trái

57
New cards

plan a route

lên kế hoạch tuyến đường

58
New cards

see the sights

tham quan các địa điểm nổi tiếng

59
New cards

go sightseeing

đi tham quan

60
New cards

speed limit

giới hạn tốc độ

61
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

62
New cards

business trip

chuyến công tác

63
New cards

school trip

chuyến đi của trường

64
New cards

find your way

tìm được đường

65
New cards

lose your way

bị lạc

66
New cards

on the way

trên đường

67
New cards

afraid of

sợ cái gì, ai hoặc việc gì

68
New cards

afraid to do

sợ làm gì

69
New cards

appear to be

có vẻ là

70
New cards

arrange something with someone

sắp xếp việc gì với ai

71
New cards

arrive in/at

đến một địa điểm

72
New cards

continue doing/with something

tiếp tục làm gì

73
New cards

differ from

khác với

74
New cards

dream about/of

mơ về

75
New cards

invite someone to do

mời ai làm gì

76
New cards

keen on

thích, hứng thú với

77
New cards

live in/at

sống ở một nơi

78
New cards

regret doing

hối tiếc vì đã làm gì

79
New cards

regret to do

rất tiếc phải làm gì

80
New cards

think about/of

nghĩ về

81
New cards

write to someone

viết cho ai

82
New cards

write something down

ghi lại

83
New cards

arrangement

sự sắp xếp

84
New cards

direction

hướng

85
New cards

arrival

sự đến nơi

86
New cards

distance

khoảng cách

87
New cards

entrance

lối vào

88
New cards

tourism

ngành du lịch

89
New cards

tourist

khách du lịch

90
New cards

cultural

thuộc về văn hóa

91
New cards

inhabitant

cư dân

92
New cards

worldwide

trên toàn thế giới

93
New cards

different

khác nhau

94
New cards

difference

sự khác biệt

95
New cards

photographer

nhiếp ảnh gia