1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ill at ease
Cảm thấy lo lắng và không thoải mái
Safe and sound
Bình yên vô sự
Fight for one’s life
Cố gắng giữ lấy mạng sống của mình
(As) fit as a fiddle
Rất khỏe mạnh
(As) fresh as a daisy
Tươi tắn, tràn đầy sức sống
Be on the mend
Đang hồi phục
Take a turn for the better
Đột nhiên trở nên khỏe hơn
Clean bill of health
Chứng nhận sức khỏe tốt
Back on my feet
Bình phục trở lại
Go downhill
Sức khỏe xuống dốc
Off-color
Cảm thấy không khỏe
A frog in one’s
throat
Đau họng
Recharge your
batteries
Nạp lại năng lượng
to be under the weather
cảm thấy không được khỏe
on your last legs
suy
yếu cùng cực
to be out of sort
cảm thấy khó chịu trong người
you’re not your usual/normal self
không bình thường như mọi ngày
to feel/look like death warmed up
nhìn rất mệt mỏi,
nhợt nhạt
to throw up = to vomit
nôn mửa
to keel over
ngất đi
to pass out
đột ngột bất tỉnh
to wear off
(cơn đau, ...)
dần tan biến
to come/go down with something
bị bệnh gì
to go round
lây lan
to pick something up
nhiễm bệnh
to take it easy
nghỉ ngơi