HSG 27 - Buoi 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 7/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Be head and shoulders above

idiom vượt trội hẳn, tốt hơn nhiều so với ai/cái gì

2
New cards

Esteem

n. sự kính mến, sự quý trọng, sự đánh giá cao

3
New cards

Invariably

adv. luôn luôn, lúc nào cũng vậy

4
New cards

Go the extra mile

idiom nỗ lực hết mình, làm vượt mức mong đợi

5
New cards

In the best interest of

phr. vì lợi ích cao nhất của, nhằm đem lại điều có lợi nhất

6
New cards

Stiff qualification standards

phr. tiêu chuẩn trình độ khắt khe

7
New cards

The calibre of

phr. đẳng cấp, phẩm chất, năng lực của (người); chất lượng của (đồ vật)

8
New cards

Open to debate

adj. còn gây tranh luận, chưa ngã ngũ

9
New cards

Be more to this than meets the eye

idiom nhìn vậy mà không phải vậy, phức tạp hơn vẻ bề ngoài

10
New cards

On a micro/macro scale

phr. ở quy mô vi mô / trên phạm vi vĩ mô

11
New cards

Conducive (to sth)

adj. có lợi, thuận lợi, góp phần giúp ích cho

12
New cards

Buck the trend

phr. đi ngược lại xu hướng

13
New cards

Demographics

n. dữ liệu nhân khẩu học

14
New cards

Predetermine

v. định trước, quyết định trước

15
New cards

Monopolise

v. độc quyền, chiếm lĩnh

16
New cards

Nonetheless

adv. tuy nhiên, dù vậy, mặc dù thế

17
New cards

English

Tiếng Việt

18
New cards

Conceive (of) sth

v. nghĩ ra, hình dung, tưởng tượng ra

19
New cards

Eye-raising fashion

phr. phong cách gây sốc, táo bạo, gây ngạc nhiên

20
New cards

Assessment

n. sự đánh giá; hoạt động đánh giá

21
New cards

Occupy a high position

phr. giữ, chiếm một vị trí cao

22
New cards

Blip

n. biến động nhỏ, sự cố thoáng qua, gián đoạn tạm thời

23
New cards

Patently

adv. một cách rõ ràng, hiển nhiên

24
New cards

Endeavour or a fluke

phr. sự ăn may hay là kết quả của nỗ lực

25
New cards

Counter-intuitively

adv. trái với trực giác

26
New cards

Mandate sb to do sth

v. trao quyền, ủy quyền cho ai làm gì

27
New cards

Undertake

v. đảm nhận, tiến hành, cam kết thực hiện

28
New cards

Volition

n. sự tự nguyện, ý chí, quyền tự quyết

29
New cards

Intriguingly

adv. một cách thú vị, hấp dẫn, gây tò mò

30
New cards

State-driven

adj. được định hướng, điều hành bởi nhà nước

31
New cards

Preclude sb from doing sth

v. ngăn cản, loại trừ khả năng ai làm gì

32
New cards

Inference

n. sự suy luận, suy diễn

33
New cards

Vie for

v. cạnh tranh quyết liệt để giành lấy

34
New cards

Have an equal shot at/of

phr. có cơ hội ngang nhau

35
New cards

Elite

n./adj. giới tinh hoa; tinh nhuệ, hàng đầu

36
New cards

Equitable

adj. công bằng, hợp lý, đảm bảo quyền lợi

37
New cards

Assertion

n. sự khẳng định, tuyên bố mạnh mẽ

38
New cards

Homogeneous / Homogenous

adj. đồng nhất, đồng đều