1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
representation
sự đại diện/thay mặt (n)
separately
một cách riêng rẽ/tách biệt (adv)
advance
sự tiến bộ/trước (n/adj)
category
thể loại/danh mục (n)
critic
nhà phê bình (n)
dissect
mổ xẻ/phân tích kỹ (v)
flavor
hương vị (n/v)
ingredient
thành phần/nguyên liệu (n)
judge
đánh giá/thẩm phán (v/n)
mix
trộn/phối hợp (v/n)
patron
khách hàng quen (n)
predict
dự đoán (v)
randomion
một cách ngẫu nhiên (adv)
remind
nhắc nhở (v)
burgeon
phát triển nhanh/đâm chồi (v)
conglomerate
tập đoàn/khối kết tụ (n)
forecast
dự báo (v/n)
hyperinflation
lạm phát phi mã (n)
monopoly
sự độc quyền (n)
stagnation
sự trì trệ (n)
subsidy
tiền trợ cấp (n)
tariff
thuế quan (n)
treasury
kho bạc (n)
utility
dịch vụ tiện ích công cộng (n)