1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
outstrip
verb
/ˌaʊtˈstrɪp/
vượt qua / cao hơn hẳn
exceed
verb
/ɪkˈsiːd/
vượt quá / vượt mốc
dwarf
verb
/dwɔːf/
làm cho cái khác trở nên nhỏ bé
stand at
verb
/stænd æt/
đứng ở mức (số liệu)
gap
noun
/ɡæp/
khoảng cách / sự chênh lệch
disparity
noun
/dɪˈspærəti/
sự khác biệt / sự chênh lệch lớn
margin
noun
/ˈmɑːdʒɪn/
biên độ chênh lệch
counterpart
noun
/ˈkaʊntəpɑːt/
đối tượng tương ứng / đối ứng
predominance
noun
/prɪˈdɒmɪnəns/
sự ưu thế / chiếm đa số
soar above
verb
/sɔːr əˈbʌv/
vọt lên cao hơn nhiều
fall short of
phrase
/fɔːl ʃɔːt ɒv/
không đạt tới / thấp hơn kỳ vọng
far outnumber
verb
/fɑːr ˌaʊtˈnʌmbər/
áp đảo hoàn toàn về số lượng
marginal difference
noun
/ˈmɑːdʒɪnl ˈdɪfrəns/
sự khác biệt không đáng kể
pronounced gap
noun
/prəˈnaʊnst ɡæp/
khoảng cách rất rõ rệt
substantially higher
adjective
/səbˈstænʃəli ˈhaɪər/
cao hơn đáng kể
eclipse
verb
/ɪˈklɪps/
che khuất / làm lu mờ cái khác
outperform
verb
/ˌaʊtpəˈfɔːm/
thể hiện vượt trội hơn hẳn
lag behind
verb
/læɡ bɪˈhaɪnd/
tụt lại phía sau
overshadow
verb
/ˌəʊvəˈʃædəʊ/
lấn át / vượt trội hơn hẳn
trail behind
verb
/treɪl bɪˈhaɪnd/
theo sau / xếp sau đối thủ
lead the field
phrase
/liːd ðə fiːld/
dẫn đầu lĩnh vực / xếp thứ nhất
widen the gap
phrase
/ˈwaɪdn ðə ɡæp/
nới rộng khoảng cách chênh lệch
narrow the gap
phrase
/ˈnærəʊ ðə ɡæp/
thu hẹp khoảng cách chênh lệch
head and shoulders above
idiom
/hed ænd ˈʃəʊldəz əˈbʌv/
vượt trội hơn hẳn hoàn toàn
stark contrast
noun
/stɑːk ˈkɒntrɑːst/
sự tương phản gay gắt / rõ rệt
substantial margin
noun
/səbˈstænʃl ˈmɑːdʒɪn/
biên độ chênh lệch lớn
negligible variance
noun
/ˈneɡlɪdʒəbl ˈveəriəns/
độ lệch nhỏ không đáng kể
dominant figure
noun
/ˈdɒmɪnənt ˈfɪɡər/
con số áp đảo hẳn
lowest standing
noun
/ˈləʊɪst ˈstændɪŋ/
vị trí / thứ hạng thấp nhất
comparable level
noun
/ˈkɒmpərəbl ˈlevl/
mức độ tương đương nhau
striking disparity
noun
/ˈstraɪkɪŋ dɪˈspærəti/
sự chênh lệch đáng kinh ngạc
a world of difference
idiom
/ə wɜːld ɒv ˈdɪfrəns/
sự một trời một vực
vast gulf
noun
/vɑːst ɡʌlf/
hố sâu chênh lệch cực lớn
second to none
idiom
/ˈsekənd tuː nʌn/
không ai bằng / xếp hàng đầu
bring up the rear
idiom
/brɪŋ ʌp ðə rɪər/
xếp cuối bảng / đội sổ
on a par with
phrase
/ɒn ə pɑːr wɪð/
ngang hàng với / bằng với…
outweigh
verb
/ˌaʊtˈweɪ/
vượt trội về giá trị / tầm quan trọng
dramatically exceed
verb
/drəˈmætɪkli ɪkˈsiːd/
vượt qua một cách kịch tính
stand head and shoulders
phrase
/stænd hed ænd ˈʃəʊldəz/
đứng vượt trội hơn hẳn các mục khác
close on the heels of
phrase
/kləʊs ɒn ðə hiːlz ɒv/
bám sát ngay phía sau…