1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
make the best of sth
tận dụng cái hay của việc gì
do your best
cố gắng hết sức mình
the best at sth/doing
giỏi nhất ở việc gì
your go
lượt đi / cơ hội của bạn
have a go
cố gắng làm việc gì
have/take/get a chance to do
có cơ hội để làm gì
have a chance of doing
có cơ hội để làm gì
some/little chance of (your) doing
có rất ít cơ hội để làm gì
the chance of (your doing)
cơ hội làm việc gì
take a chance (on sth)
tận dụng cơ hội
chance of a lifetime
cơ hội ngàn năm có một
in height
ở độ cao
afraid of heights
sợ độ cao
height of sth
độ cao của cái gì
mad about/on sth/sb
khùng, điên dại về…
go/become mad
hóa điên, khùng
take pleasure in sth/doing
thích thú trong việc…
gain/get pleasure from sth
có niềm vui từ việc…
popular with/among
phổ biến, nổi tiếng với…
(on) the opposite side
bên phía đối diện
(on) the far side
ở phía xa / chỗ xa
side with sb
cùng phe / ủng hộ với (ai)
on the winning/losing side
bên phía thắng / thua
have a talent for doing/sth
có tài năng trong việc gì
talent contest
cuộc thi tài năng
turn (a)round/away
quay đầu, quay đi
turn sth over
lật (ngược lại)
in turn
lần lượt
take turns
theo lượt
take it in turns (to do)
làm theo thứ tự
your turn (to do)
đến lượt của bạn
on time / in time
đúng giờ / kịp lúc
the whole time
toàn bộ thời gian
high/about time
đến lúc
take your time doing
cứ bình tĩnh làm
take time to do
dùng thời gian làm gì
sth takes up (your time)
điều gì đó tốn thời gian
spend time doing
dành thời gian làm gì
spend time on
dành thời gian cho việc gì
at/for a certain time
vào thời điểm nhất định
time passes
thời gian trôi qua
find time to do
dành thời gian để làm gì
make/find time for
tìm thời gian cho
for the time being
trong khoảng thời gian ngắn
have a good/nice time doing
có thời gian vui vẻ làm gì
tell the time
nói giờ, báo giờ
free/spare/leisure time
thời gian nhàn rỗi