Thẻ ghi nhớ: MP 135-150 day 10⚡ | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:06 AM on 7/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

The generator ⚡ produced electricity when the CONSUMER failed to save power.

generator ⚡ /ˈdʒenəreɪtər/ n: máy phát điện 📌 a backup generator (một máy phát điện dự phòng) ⭐ Máy phát điện đã sản xuất ra điện khi bên 🔄consumer không tiết kiệm năng lượng. 🔄(người tiêu thụ)

<p>generator ⚡ /ˈdʒenəreɪtər/ n: máy phát điện 📌 a backup generator (một máy phát điện dự phòng) ⭐ Máy phát điện đã sản xuất ra điện khi bên 🔄consumer không tiết kiệm năng lượng. 🔄(người tiêu thụ)</p>
2
New cards

The manager wanted him to commit 🤝 to the project, but he chose to ABANDON it.

commit 🤝 /kəˈmɪt/ v: cam kết 📌 commit to a goal (cam kết với một mục tiêu) ⭐ Quản lý muốn anh ấy cam kết với dự án, nhưng anh ấy đã chọn 🔄abandon nó. 🔄(từ bỏ)

<p>commit 🤝 /kəˈmɪt/ v: cam kết 📌 commit to a goal (cam kết với một mục tiêu) ⭐ Quản lý muốn anh ấy cam kết với dự án, nhưng anh ấy đã chọn 🔄abandon nó. 🔄(từ bỏ)</p>
3
New cards

The player had a strong desire 🏆 for victory, but felt APATHY after losing.

desire 🏆 /dɪˈzaɪər/ n: khao khát 📌 a strong desire (một khao khát mãnh liệt) ⭐ Cầu thủ đó có một khao khát chiến thắng mãnh liệt, nhưng lại cảm thấy 🔄apathy sau khi thua cuộc. 🔄(sự thờ ơ)

<p>desire 🏆 /dɪˈzaɪər/ n: khao khát 📌 a strong desire (một khao khát mãnh liệt) ⭐ Cầu thủ đó có một khao khát chiến thắng mãnh liệt, nhưng lại cảm thấy 🔄apathy sau khi thua cuộc. 🔄(sự thờ ơ)</p>
4
New cards

The recreational 🏹 area was full of fun, unlike the Professional training center.

recreational 🏹 /ˌrekriˈeɪʃənəl/ adj: thuộc về giải trí 📌 recreational activities (các hoạt động giải trí) ⭐ Khu vực thuộc về giải trí tràn ngập niềm vui, không giống như trung tâm đào tạo 🔄professional. 🔄(chuyên nghiệp)

<p>recreational 🏹 /ˌrekriˈeɪʃənəl/ adj: thuộc về giải trí 📌 recreational activities (các hoạt động giải trí) ⭐ Khu vực thuộc về giải trí tràn ngập niềm vui, không giống như trung tâm đào tạo 🔄professional. 🔄(chuyên nghiệp)</p>
5
New cards

The industrial 🏭 zone was heavily polluted, contrasting with the AGRICULTURAL fields.

industrial 🏭 /ɪnˈdʌstriəl/ adj: thuộc về công nghiệp 📌 industrial revolution (cuộc cách mạng công nghiệp) ⭐ Khu vực thuộc về công nghiệp bị ô nhiễm nặng nề, tương phản với những cánh đồng 🔄agricultural. 🔄(thuộc về nông nghiệp)

<p>industrial 🏭 /ɪnˈdʌstriəl/ adj: thuộc về công nghiệp 📌 industrial revolution (cuộc cách mạng công nghiệp) ⭐ Khu vực thuộc về công nghiệp bị ô nhiễm nặng nề, tương phản với những cánh đồng 🔄agricultural. 🔄(thuộc về nông nghiệp)</p>
6
New cards

The guard will monitor 🖥️ the system to prevent anyone who tries to IGNORE the alarms.

monitor 🖥️ /ˈmɑːnɪtər/ v: giám sát 📌 monitor progress (giám sát tiến độ) ⭐ Bảo vệ sẽ giám sát hệ thống để ngăn chặn bất kỳ ai cố tình 🔄ignore các cảnh báo. 🔄(lờ đi)

<p>monitor 🖥️ /ˈmɑːnɪtər/ v: giám sát 📌 monitor progress (giám sát tiến độ) ⭐ Bảo vệ sẽ giám sát hệ thống để ngăn chặn bất kỳ ai cố tình 🔄ignore các cảnh báo. 🔄(lờ đi)</p>
7
New cards

The location 📍 of the stadium was fixed, unlike the MOBILE food trucks.

location 📍 /loʊˈkeɪʃən/ n: vị trí 📌 current location (vị trí hiện tại) ⭐ Vị trí của sân vận động là cố định, không giống như các xe bán đồ ăn 🔄mobile. 🔄(di động)

8
New cards

The swift movement 🏃♂️ of the forward caught the STAGNATION of the defense off guard.

movement 🏃♂️ /ˈmuːvmənt/ n: sự di chuyển 📌 a sudden movement (một sự di chuyển đột ngột) ⭐ Sự di chuyển nhanh nhẹn của tiền đạo đã khiến sự 🔄stagnation của hàng thủ bị bất ngờ. 🔄(sự trì trệ)

<p>movement 🏃♂️ /ˈmuːvmənt/ n: sự di chuyển 📌 a sudden movement (một sự di chuyển đột ngột) ⭐ Sự di chuyển nhanh nhẹn của tiền đạo đã khiến sự 🔄stagnation của hàng thủ bị bất ngờ. 🔄(sự trì trệ)</p>
9
New cards

The stadium is a valuable asset 💰 to the club, not a useless LIABILITY.

asset 💰 /ˈæset/ n: tài sản 📌 a valuable asset (một tài sản quý giá) ⭐ Sân vận động là một tài sản quý giá đối với câu lạc bộ, không phải một 🔄liability vô dụng. 🔄(khoản nợ/gánh nặng)

<p>asset 💰 /ˈæset/ n: tài sản 📌 a valuable asset (một tài sản quý giá) ⭐ Sân vận động là một tài sản quý giá đối với câu lạc bộ, không phải một 🔄liability vô dụng. 🔄(khoản nợ/gánh nặng)</p>
10
New cards

The interpretation 📚 of the text was logical, avoiding a complete MISUNDERSTANDING.

interpretation 📚 /ˌɪntəˈprɪteɪʃən/ n: diễn giải 📌 literal interpretation (diễn giải theo nghĩa đen) ⭐ Việc diễn giải văn bản rất logic, tránh được một sự 🔄misunderstanding hoàn toàn. 🔄(sự hiểu lầm)

<p>interpretation 📚 /ˌɪntəˈprɪteɪʃən/ n: diễn giải 📌 literal interpretation (diễn giải theo nghĩa đen) ⭐ Việc diễn giải văn bản rất logic, tránh được một sự 🔄misunderstanding hoàn toàn. 🔄(sự hiểu lầm)</p>
11
New cards

The tracker 📡 followed the target while the ESCAPEE tried to run away.

tracker 📡 /ˈtrækər/ n: thiết bị theo dõi 📌 a fitness tracker (một thiết bị theo dõi thể hình) ⭐ Thiết bị theo dõi đã bám theo mục tiêu trong khi kẻ 🔄escapee cố gắng chạy trốn. 🔄(kẻ trốn thoát)

<p>tracker 📡 /ˈtrækər/ n: thiết bị theo dõi 📌 a fitness tracker (một thiết bị theo dõi thể hình) ⭐ Thiết bị theo dõi đã bám theo mục tiêu trong khi kẻ 🔄escapee cố gắng chạy trốn. 🔄(kẻ trốn thoát)</p>
12
New cards

The alternative 🔄 plan was accepted after the Main project failed.

alternative 🔄 /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ adj: thay thế 📌 an alternative solution (một giải pháp thay thế) ⭐ Kế hoạch thay thế đã được chấp nhận sau khi dự án 🔄main thất bại. 🔄(chính)

13
New cards

The region 🗺️ suffered from heavy rain, while the WHOLE country was dry.

region 🗺️ /ˈriːdʒən/ n: vùng 📌 remote region (vùng sâu vùng xa) ⭐ Vùng này đã phải hứng chịu mưa lớn, trong khi 🔄whole đất nước lại khô ráo. 🔄(toàn bộ)

<p>region 🗺️ /ˈriːdʒən/ n: vùng 📌 remote region (vùng sâu vùng xa) ⭐ Vùng này đã phải hứng chịu mưa lớn, trong khi 🔄whole đất nước lại khô ráo. 🔄(toàn bộ)</p>
14
New cards

The team played well despite 🌧️ the rain, but struggled BECAUSE OF the bad pitch.

despite 🌧️ /dɪˈspaɪt/ prep: mặc dù 📌 despite the difficulties (mặc dù có những khó khăn) ⭐ Đội bóng đã chơi tốt mặc dù trời mưa, nhưng lại gặp khó khăn 🔄because of mặt sân tệ. 🔄(bởi vì)

<p>despite 🌧️ /dɪˈspaɪt/ prep: mặc dù 📌 despite the difficulties (mặc dù có những khó khăn) ⭐ Đội bóng đã chơi tốt mặc dù trời mưa, nhưng lại gặp khó khăn 🔄because of mặt sân tệ. 🔄(bởi vì)</p>
15
New cards

The striker maintained a consistent 🎯 form, unlike his INCONSISTENT teammate.

consistent 🎯 /kənˈsɪstənt/ adj: nhất quán 📌 consistent performance (phong độ nhất quán) ⭐ Tiền đạo đã duy trì một phong độ nhất quán, không giống như người đồng đội 🔄inconsistent của mình. 🔄(thất thường)

<p>consistent 🎯 /kənˈsɪstənt/ adj: nhất quán 📌 consistent performance (phong độ nhất quán) ⭐ Tiền đạo đã duy trì một phong độ nhất quán, không giống như người đồng đội 🔄inconsistent của mình. 🔄(thất thường)</p>