UNIT 8: PHRASES AND COLLOCATION

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

An amount of sth

Get a hint
Hint

Một số lượng của cái gì đó

Get a hint
Hint

In large/small amounts

Get a hint
Hint

Trong số lượng lớn/nhỏ

Card Sorting

1/43

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

44 Terms

1
New cards

An amount of sth

Một số lượng của cái gì đó

2
New cards

In large/small amounts

Trong số lượng lớn/nhỏ

3
New cards

Amount to

Số lượng đến

4
New cards

Charge sb (an amount of money)

Tính tiền

5
New cards

Pay a charge

Trả khoản tiền

6
New cards

Take charge (of sth/doing)

Đảm nhận, chịu trách nhiệm

7
New cards

In charge (of sth/doing)

Đảm nhận, gánh trách nhiệm

8
New cards

In debt (to sb)

Nợ ai đó

9
New cards

Get in/into debt

Bị nợ nần

10
New cards

Clear a debt

Xóa món nợ, hết nợ

11
New cards

Owe sb a debt of gratitude

Nợ ai đó một ân tình

12
New cards

In demand

Sản phẩm có nhu cầu mua

13
New cards

On demand

Khi được yêu cầu

14
New cards

A demand of sth

Một yêu cầu điều gì đó

15
New cards

Have enough (of sth)

Có đủ gì đó

16
New cards

Have enough sth(to do)

Có đủ gì đó để làm

17
New cards

Enough is enough

Quá đủ rồi

18
New cards

At sb’s/your own expense

Ở chi phí của ai đó trả

19
New cards

Go to the expense of

Sử dụng tiền mua

20
New cards

Business expense

Chi phí kinh doanh

21
New cards

Expense account

Tài khoản chi tiêu

22
New cards

Make/ earn/ win/save/ have a fortune

Kiếm/ tiết kiệm/có được nhiều tiền

23
New cards

Cost (you) a forrtune

Tốn nhiều tiền

24
New cards

At least

Ít nhất

25
New cards

At the very least

Ở cái gì đó ít nhất

26
New cards

Last but not least

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

27
New cards

To say the least

Nói giảm nhẹ

28
New cards

Make/ earn/ win/ save/ have money

Kiếm/ tiết kiệm/ có tiền

29
New cards

Spend money (on sth/doing)

Dùng tiền mua gì đó

30
New cards

Short of money

Thiếu tiền

31
New cards

Do sth for the money

Làm gì đó kiếm tiền

32
New cards

Notice sb doing.do

Chú ý ai làm gì đó

33
New cards

Take notice of sth

Chú ý đến gì đó

34
New cards

At short notice

Thông báo đột ngột

35
New cards

Give sb notice of

Thông báo cho ai

36
New cards

An increase in sth (of a certain amount)

Một sự gia tăng cái gì đó (có một số lượng nhất định)

37
New cards

A wage/price increase

Tăng lương/giá

38
New cards

Make a profit (from sth)

Kiếm lời từviệc gì

39
New cards

Save money/ time

Tiết kiệm tiền/ thời gian

40
New cards

Save sth for later

Tiết kiệm gì đó dùng sau

41
New cards

Do the shopping

Làm công việc mua sắm

42
New cards

Go shopping

Đi mua sắm

43
New cards

Shopping centre

Trung tâm mua sắm

44
New cards

Window shopping

Đi ngắm đồ (không mua)