CAM 16 T2P1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:59 PM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

locate

(v) đặt vào vị trí

2
New cards

figure

(n) hình dáng

3
New cards

scatter

(v) rải rác

4
New cards

vast

(a) rộng lớn

5
New cards

majority

(n) phần đa số

6
New cards

county

(n) hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)

7
New cards

creature

(n) sinh vật

8
New cards

include

(v) bao gồm

9
New cards

giant

(n) người khổng lồ

10
New cards

regimental

(a) thuộc trung đoàn

11
New cards

badge

(n) huy hiệu, phù hiệu; quân hàm

12
New cards

recent

(a) gần đây

13
New cards

indicate

(v) chỉ ra, hiển thị

14
New cards

mistake

(v) nhầm lẫn

15
New cards

previously

(adv) trước đó

16
New cards

assign

(v) cho là, quy cho

17
New cards

ancient

(a) cổ đại

18
New cards

historian

(n) nhà viết sử, sử gia

19
New cards

origin

(n) nguồn gốc

20
New cards

controversial

(a) gây tranh cãi

21
New cards

enigmatic

(a) bí ẩn, khó hiểu

22
New cards

convinced

(a) tin chắc, đoán chắc

23
New cards

prehistoric

(a) thuộc về thời tiền sử

24
New cards

artistic

(a) thuộc về nghệ thuật

25
New cards

monk

(n) thầy tu

26
New cards

create

(v) tạo nên, tạo ra

27
New cards

method

(n) phương pháp

28
New cards

huge

(a) to lớn

29
New cards

remove

(v) loại bỏ

30
New cards

overlie

(v) nằm trên, đặt trên

31
New cards

reveal

(v) tiết lộ

32
New cards

gleaming

(v) sáng bóng

33
New cards

visible

(a) có thể thấy được, trong tầm mắt

34
New cards

disappear

(v) biến mất

35
New cards

associate

(v) liên tưởng, liên kết

36
New cards

bother

(v) bận tâm

37
New cards

expose

(v) phơi bày ra

38
New cards

outline

(n) đường nét, hình dáng, nét ngoài

39
New cards

alter

(v) thay đổi, làm thay đổi

40
New cards

due to

(adv) vì

41
New cards

exactly

(adv) một cách chính xác

42
New cards

thus

(adv) do đó, theo cách đó

43
New cards

original

(a) nguyên bản, khởi nguồn

44
New cards

fame

(n) tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi

45
New cards

situate

(v) đặt vị trí

46
New cards

steep

(a) dốc đứng

47
New cards

slope

(n) dốc, đường dốc

48
New cards

track

(n) đường mòn; đường hẻm

49
New cards

reference

(n) sự nói đến, sự nhắc đến

50
New cards

appear

(v) xuất hiện

51
New cards

document

(n) văn kiện; tài liệu, tư liệu

52
New cards

evidence

(n) bằng chứng

53
New cards

mention

(v) nhắc đến, đề cập

54
New cards

analysis

(n) phân tích

55
New cards

surrounding

(a) bao quanh, vây quanh

56
New cards

carry out

(v) tiến hành

57
New cards

archaeological

(a) thuộc khảo cổ

58
New cards

construction

(n) việc thi công

59
New cards

representation

(n) sự thể hiện, sự trình bày

60
New cards

goddess

(n) nữ thần

61
New cards

fertility

(n) khả năng sinh sản

62
New cards

researcher

(n) nhà nghiên cứu

63
New cards

worship

(v) thờ, thờ phụng, tôn thờ

64
New cards

ritual

(a) theo lễ nghi, theo nghi thức

65
New cards

significance

(n) sự quan trọng, sự đáng kể

66
New cards

attest

(v) chứng nhận, nhận thực, chứng thực

67
New cards

depiction

(n) sự tả, sự miêu tả; thuật họa

68
New cards

object

(n) vật, vật thể

69
New cards

carving

(n) nghệ thuật chạm khắc, vật chạm khắc

70
New cards

represent

(v) đại diện, biểu trưng

71
New cards

native

(a) bản địa, thuộc địa phương

72
New cards

mythology

(n) thần thoại

73
New cards

cemetery

(n) nghĩa trang

74
New cards

appearance

(n) diện mạo, ngoại hình

75
New cards

emblem

(n) cái tượng trưng, cái biểu tượng

76
New cards

ownership

(n) quyền sở hữu

77
New cards

perhaps

(adv) có thể, có lẽ

78
New cards

mysterious

(a) kỳ bí

79
New cards

regularly

(adv) đều đặn, thường xuyên

80
New cards

scour

(v) sục sạo, lùng sục

81
New cards

fairly

(adv) vừa phải

82
New cards

survive

(v) sống sót, tồn tại

83
New cards

testament

(n) bằng chứng

84
New cards

strength

(n) sức mạnh, sức lực, sức khỏe

85
New cards

continuity

(n) sự liên tục, sự liên tiếp

86
New cards

custom

(n) thói quen

87
New cards

millennium

(n) thiên niên kỷ

88
New cards

unique

(a) đặc biệt, độc nhất

89
New cards

consist

(v) bao gồm

90
New cards

elegant

(a) thanh thoát, tao nhã

91
New cards

landscape

(n) quang cảnh

92
New cards

preserve

(v) bảo quản, giữ gìn

93
New cards

appreciate

(v) cảm kích, trân trọng

94
New cards

certain

(a) nhất định, nào đó

95
New cards

contain

(v) chứa đựng, bao gồm

96
New cards

adequate

(a) cân xứng, đầy đủ

97
New cards

gain

(v) đạt được, giành được

98
New cards

range

(n) phạm vi

99
New cards

tribal

(a) thuộc bộ lạc

100
New cards

inhabitant

(n) cư dân