Bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

贡献

gòngxiàn · danh từ / động từ · cống hiến, đóng góp - 他为科学事业做出了巨大的贡献。

2
New cards

文献

wénxiàn · danh từ · văn kiện, tài liệu - 库房里保存着大量珍贵的历史文献。

3
New cards

记载

jìzǎi · động từ / danh từ · ghi chép, ghi lại - 这本史书详细记载了当时的社会风貌。

4
New cards

清热

qīngrè · động từ · thanh nhiệt, giải nhiệt - 夏天喝绿豆汤有很好的清热解毒作用。

5
New cards

清香扑鼻

qīngxiāng pū bí · thành ngữ / cụm từ · hương thơm thoang thoảng xộc vào mũi - 走近花园,一股清香扑鼻而来。

6
New cards

niǎn · động từ · nghiền, xay, cán - 把中药材碾成细粉以便冲服。

7
New cards

dǎo · động từ · giã, đâm, nện - 奶奶在厨房里捣蒜泥准备做凉拌菜。

8
New cards

调料

tiáoliào · danh từ · gia vị - 做菜时加入适当的调料能使味道更鲜美。

9
New cards

八大菜系

bādà càixì (鲁 Lǔ, 川 Chuān, 粤 Yuè, 闽 Mǐn, 苏 Sū, 浙 Zhè, 徽 Huī, 湘 Xiāng) · danh từ · Tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc (Lỗ, Xuyên, Việt, Mẫn, Tô, Triết, Huy, Tương) - 中国的八大菜系各自有着独特的风味和烹饪特色。

10
New cards

加工

jiāgōng · động từ · gia công, chế biến - 这些农产品经过加工后价值大大提升。

11
New cards

细致

xìzhì · tính từ · tinh xảo, tỉ mỉ, chi tiết - 这件手工艺品制作得十分细腻和细致。

12
New cards

富有变化

fù yú biànhuà · cụm từ · giàu sự thay đổi, đa dạng - 这首乐曲的节奏富有变化,听起来动听极了。

13
New cards

驰名

chímíng · động từ / tính từ · nổi tiếng, lừng danh - 北京烤鸭是驰名中外的中国传统美食。

14
New cards

抽油烟机

chōuyóuyānjī · danh từ · máy hút mùi, máy hút khói - 现代厨房里通常都会安装抽油烟机。

15
New cards

制作

zhìzuò · động từ · chế tạo, làm, sản xuất - 蛋糕的制作过程需要耐心和精细。

16
New cards

精巧

jīngqiǎo · tính từ · tinh巧, khéo léo, tinh xảo - 这个模型构造精巧,非常具有观赏价值。

17
New cards

繁多

fánduō · tính từ · phong phú, vô số, nhiều - 超市里的商品种类繁多,应有尽有。

18
New cards

新颖

xīnyǐng · tính từ · mới mẻ, độc đáo - 这个设计构思非常新颖,吸引了大家的目光。

19
New cards

烹调

pēngtiáo · động từ / danh từ · nấu nướng, chế biến món ăn - 妈妈擅长各种中式菜肴的烹调。

20
New cards

尴尬

gāngà · tính từ · ngượng ngùng, lúng túng, bối rối - 忘记对方的名字让他感到有些尴尬。

21
New cards

景观

jǐngguān · danh từ · cảnh quan, danh thắng - 这里的自然景观美不胜收,吸引了无数游客。

22
New cards

接着

jiēzhe · động từ / phó từ · tiếp theo, tiếp tục - 听完报告后,大家接着讨论下一个议题。

23
New cards

大雅之堂

dà yǎ zhī táng · thành ngữ / cụm từ · nơi trang trọng, chốn thanh lịch - 经过精心的包装,这项民间传统手艺终于上了大雅之堂。

24
New cards

平衡

pínghéng · tính từ / danh từ / động từ · cân bằng, sự cân bằng - 饮食要保持营养平衡,不能挑食。

25
New cards

十味

shí wèi (甜 tián, 酸 suān, 苦 kǔ, 辣 là, 咸 xián, 臭 chòu, 糟 zāo, 麻 má, 霉 méi, 鲜 xiān) · danh từ · Mười vị (Ngọt, Chua, Đắng, Cay, Mặn, Hôi/Thối, Trấu/Lên men, Tê, Mốc, Tươi ngon) - 中国饮食文化中的“十味”展现了极其丰富的味道层次。