1/86
Vocabulary flashcards featuring key advanced collocations and definitions directly extracted from the lecture notes.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abandon a policy
từ bỏ một chính sách
abject apology
lời xin lỗi hèn hạ/nhu nhược (nhận lỗi một cách hạ mình)
abortive attempt
một nỗ lực thất bại (phải bỏ dở)
abrasive manner
thái độ thô lỗ/cọc cần (gây khó chịu cho người khác)
utterly absurd
hoàn toàn lố bịch/vô lý
exhaustive account
bản tường thuật đầy đủ/thấu đáo (không sót chi tiết nào)
casual acquaintance
người quen xã giao
acquire a taste for
bắt đầu thích cái gì (thường là đồ ăn/uống ban đầu khó ăn)
act as a go-between
đóng vai trò là người trung gian/môi giới
act on a tip-off
hành động dựa trên tin báo mật
financial acumen
sự nhạy bén về tài chính
surge of adrenalin
sự dâng trào adrenaline (cảm giác hưng phấn/hồi hộp đột ngột)
affect the bottom line
ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng (kết quả tài chính cuối cùng)
against your better judgement
làm việc gì dù biết là không nên (vẫn làm dù thấy sai sai)
mental agility
sự nhạy bén về trí tuệ (đầu óc nhanh nhạy)
broker an agreement
đứng ra dàn xếp/môi giới một thỏa thuận
air a grievance
bày tỏ sự than phiền/bất bình
allay fears
xoa dịu nỗi sợ hãi
inordinate amount
lượng quá mức/thừa thãi
pent-up anger
cơn giận bị kìm nén lâu ngày
eager anticipation
sự chờ đợi háo hức
thrust of an argument
ý chính/điểm mấu chốt của một cuộc tranh luận
spate of attacks
một loạt các cuộc tấn công dồn dập
auburn hair
tóc màu nâu đỏ
push back the frontiers
mở rộng ranh giới (về kiến thức/khoa học)
back of beyond
nơi khỉ ho cò gáy/xa xôi hẻo lánh
barrage of insults
một loạt những lời lăng mạ/sỉ nhục
off the beaten track
nơi hẻo lánh/không phổ biến (ít người qua lại)
black economy
nền kinh tế ngầm (hoạt động phi pháp/trốn thuế)
shoulder the blame
gánh vác trách nhiệm / nhận lỗi về mình
wedded bliss
hạnh phúc sau khi kết hôn
bone idle
cực kỳ lười biếng
alleviate bottlenecks
giảm thiểu các điểm nghẽn (giao thông hoặc quy trình)
boundless energy
năng lượng vô tận
spoilt brat
đứa trẻ hư / đứa trẻ bị nuông chiều quá mức
breed resentment
nuôi dưỡng/gây ra sự oán hận
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách (giữa hai nhóm/quan điểm)
broach the subject
bắt đầu thảo luận về một chủ đề (thường là chủ đề nhạy cảm)
bubbly personality
tính cách sôi nổi / tràn đầy năng lượng
bumper crop
vụ mùa bội thu
faceless bureaucrats
những công chức vô danh (ám chỉ bộ máy hành chính quan liêu)
carve a niche for yourself
tạo chỗ đứng riêng / thị trường ngách cho mình
catastrophic results
kết quả thảm khốc
root cause
nguyên nhân gốc rễ
celebrity endorsement
sự quảng bá của người nổi tiếng (cho sản phẩm)
fat chance
không đời nào / cơ hội bằng không (mỉa mai)
irreversible climate change
biến đổi khí hậu không thể đảo ngược
child prodigy
thần đồng
extenuating circumstances
tình tiết giảm nhẹ (trong tòa án)
cloud your judgement
làm lu mờ sự phán đoán
streaming cold
cảm lạnh nặng (nước mũi chảy nhiều)
collateral damage
tổn thất ngoài dự kiến (thường là dân thường trong chiến tranh)
have a knock-on effect
có hiệu ứng dây chuyền (cái này kéo theo cái kia)
foregone conclusion
một kết quả đã biết trước (không nằm ngoài dự đoán)
cramped conditions
điều kiện sống/làm việc chật hẹp
flatly contradict
phủ nhận thẳng thừng
convivial atmosphere
bầu không khí vui vẻ/thân thiện
cost-cutting measure
biện pháp cắt giảm chi phí
steep learning curve
đường cong học tập dốc (ám chỉ việc học một kỹ năng mới rất khó khăn lúc đầu)
custodial sentence
án tù (hình phạt phải ngồi tù)
cut through red tape
vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà
daunting task
nhiệm vụ làm nản chí / thử thách cam go
deathly hush
sự im lặng chết chóc
unmitigated disaster
một thảm họa tồi tệ không gì cứu vãn được
disaffected youth
nhóm thanh niên bất mãn với xã hội
thinly disguised
che đậy một cách sơ sài (vẫn dễ nhận ra)
disparaging remark
lời nhận xét miệt thị/hạ thấp người khác
dispel a rumour
đập tan một tin đồn
disseminate information
phổ biến/lan truyền thông tin
divulge a secret
tiết lộ một bí mật
draconian measures
các biện pháp hà khắc/nghiêm ngặt
glowing review
lời đánh giá khen ngợi hết lời
guerrilla marketing
tiếp thị kiểu du kích (sáng tạo, chi phí thấp)
hectic pace of life
nhịp sống hối hả/tất bật
inclement weather
thời tiết khắc nghiệt (thường dùng cho mưa bão)
incessant noise
tiếng ồn không ngớt/liên miên
juvenile delinquent
tội phạm vị thành niên
meteoric rise to fame
sự nổi tiếng nhanh chóng (như diều gặp gió)
novel solution
giải pháp mới lạ/độc đáo
pander to someone's every whim
chiều theo mọi sở thích nhất thời của ai đó
quell unrest
dập tắt sự bất ổn / biến động
rampant inflation
lạm phát tràn lan/phi mã
shirk responsibilities
trốn tránh trách nhiệm
stinking rich
giàu nứt đố đổ vách (giàu đến mức khó chịu)
uneasy truce
sự đình chiến mong manh (hai bên vẫn ngờ vực nhau)
unprovoked attack
cuộc tấn công vô cớ
vociferous opponent
đối thủ mạnh miệng/người phản đối gay gắt