English Collocations In Use Advanced Flashcards

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards featuring key advanced collocations and definitions directly extracted from the lecture notes.

Last updated 7:14 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

87 Terms

1
New cards

abandon a policy

từ bỏ một chính sách

2
New cards

abject apology

lời xin lỗi hèn hạ/nhu nhược (nhận lỗi một cách hạ mình)

3
New cards

abortive attempt

một nỗ lực thất bại (phải bỏ dở)

4
New cards

abrasive manner

thái độ thô lỗ/cọc cần (gây khó chịu cho người khác)

5
New cards

utterly absurd

hoàn toàn lố bịch/vô lý

6
New cards

exhaustive account

bản tường thuật đầy đủ/thấu đáo (không sót chi tiết nào)

7
New cards

casual acquaintance

người quen xã giao

8
New cards

acquire a taste for

bắt đầu thích cái gì (thường là đồ ăn/uống ban đầu khó ăn)

9
New cards

act as a go-between

đóng vai trò là người trung gian/môi giới

10
New cards

act on a tip-off

hành động dựa trên tin báo mật

11
New cards

financial acumen

sự nhạy bén về tài chính

12
New cards

surge of adrenalin

sự dâng trào adrenaline (cảm giác hưng phấn/hồi hộp đột ngột)

13
New cards

affect the bottom line

ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng (kết quả tài chính cuối cùng)

14
New cards

against your better judgement

làm việc gì dù biết là không nên (vẫn làm dù thấy sai sai)

15
New cards

mental agility

sự nhạy bén về trí tuệ (đầu óc nhanh nhạy)

16
New cards

broker an agreement

đứng ra dàn xếp/môi giới một thỏa thuận

17
New cards

air a grievance

bày tỏ sự than phiền/bất bình

18
New cards

allay fears

xoa dịu nỗi sợ hãi

19
New cards

inordinate amount

lượng quá mức/thừa thãi

20
New cards

pent-up anger

cơn giận bị kìm nén lâu ngày

21
New cards

eager anticipation

sự chờ đợi háo hức

22
New cards

thrust of an argument

ý chính/điểm mấu chốt của một cuộc tranh luận

23
New cards

spate of attacks

một loạt các cuộc tấn công dồn dập

24
New cards

auburn hair

tóc màu nâu đỏ

25
New cards

push back the frontiers

mở rộng ranh giới (về kiến thức/khoa học)

26
New cards

back of beyond

nơi khỉ ho cò gáy/xa xôi hẻo lánh

27
New cards

barrage of insults

một loạt những lời lăng mạ/sỉ nhục

28
New cards

off the beaten track

nơi hẻo lánh/không phổ biến (ít người qua lại)

29
New cards

black economy

nền kinh tế ngầm (hoạt động phi pháp/trốn thuế)

30
New cards

shoulder the blame

gánh vác trách nhiệm / nhận lỗi về mình

31
New cards

wedded bliss

hạnh phúc sau khi kết hôn

32
New cards

bone idle

cực kỳ lười biếng

33
New cards

alleviate bottlenecks

giảm thiểu các điểm nghẽn (giao thông hoặc quy trình)

34
New cards

boundless energy

năng lượng vô tận

35
New cards

spoilt brat

đứa trẻ hư / đứa trẻ bị nuông chiều quá mức

36
New cards

breed resentment

nuôi dưỡng/gây ra sự oán hận

37
New cards

bridge the gap

thu hẹp khoảng cách (giữa hai nhóm/quan điểm)

38
New cards

broach the subject

bắt đầu thảo luận về một chủ đề (thường là chủ đề nhạy cảm)

39
New cards

bubbly personality

tính cách sôi nổi / tràn đầy năng lượng

40
New cards

bumper crop

vụ mùa bội thu

41
New cards

faceless bureaucrats

những công chức vô danh (ám chỉ bộ máy hành chính quan liêu)

42
New cards

carve a niche for yourself

tạo chỗ đứng riêng / thị trường ngách cho mình

43
New cards

catastrophic results

kết quả thảm khốc

44
New cards

root cause

nguyên nhân gốc rễ

45
New cards

celebrity endorsement

sự quảng bá của người nổi tiếng (cho sản phẩm)

46
New cards

fat chance

không đời nào / cơ hội bằng không (mỉa mai)

47
New cards

irreversible climate change

biến đổi khí hậu không thể đảo ngược

48
New cards

child prodigy

thần đồng

49
New cards

extenuating circumstances

tình tiết giảm nhẹ (trong tòa án)

50
New cards

cloud your judgement

làm lu mờ sự phán đoán

51
New cards

streaming cold

cảm lạnh nặng (nước mũi chảy nhiều)

52
New cards

collateral damage

tổn thất ngoài dự kiến (thường là dân thường trong chiến tranh)

53
New cards

have a knock-on effect

có hiệu ứng dây chuyền (cái này kéo theo cái kia)

54
New cards

foregone conclusion

một kết quả đã biết trước (không nằm ngoài dự đoán)

55
New cards

cramped conditions

điều kiện sống/làm việc chật hẹp

56
New cards

flatly contradict

phủ nhận thẳng thừng

57
New cards

convivial atmosphere

bầu không khí vui vẻ/thân thiện

58
New cards

cost-cutting measure

biện pháp cắt giảm chi phí

59
New cards

steep learning curve

đường cong học tập dốc (ám chỉ việc học một kỹ năng mới rất khó khăn lúc đầu)

60
New cards

custodial sentence

án tù (hình phạt phải ngồi tù)

61
New cards

cut through red tape

vượt qua các thủ tục hành chính rườm rà

62
New cards

daunting task

nhiệm vụ làm nản chí / thử thách cam go

63
New cards

deathly hush

sự im lặng chết chóc

64
New cards

unmitigated disaster

một thảm họa tồi tệ không gì cứu vãn được

65
New cards

disaffected youth

nhóm thanh niên bất mãn với xã hội

66
New cards

thinly disguised

che đậy một cách sơ sài (vẫn dễ nhận ra)

67
New cards

disparaging remark

lời nhận xét miệt thị/hạ thấp người khác

68
New cards

dispel a rumour

đập tan một tin đồn

69
New cards

disseminate information

phổ biến/lan truyền thông tin

70
New cards

divulge a secret

tiết lộ một bí mật

71
New cards

draconian measures

các biện pháp hà khắc/nghiêm ngặt

72
New cards

glowing review

lời đánh giá khen ngợi hết lời

73
New cards

guerrilla marketing

tiếp thị kiểu du kích (sáng tạo, chi phí thấp)

74
New cards

hectic pace of life

nhịp sống hối hả/tất bật

75
New cards

inclement weather

thời tiết khắc nghiệt (thường dùng cho mưa bão)

76
New cards

incessant noise

tiếng ồn không ngớt/liên miên

77
New cards

juvenile delinquent

tội phạm vị thành niên

78
New cards

meteoric rise to fame

sự nổi tiếng nhanh chóng (như diều gặp gió)

79
New cards

novel solution

giải pháp mới lạ/độc đáo

80
New cards

pander to someone's every whim

chiều theo mọi sở thích nhất thời của ai đó

81
New cards

quell unrest

dập tắt sự bất ổn / biến động

82
New cards

rampant inflation

lạm phát tràn lan/phi mã

83
New cards

shirk responsibilities

trốn tránh trách nhiệm

84
New cards

stinking rich

giàu nứt đố đổ vách (giàu đến mức khó chịu)

85
New cards

uneasy truce

sự đình chiến mong manh (hai bên vẫn ngờ vực nhau)

86
New cards

unprovoked attack

cuộc tấn công vô cớ

87
New cards

vociferous opponent

đối thủ mạnh miệng/người phản đối gay gắt