Food Supply and Agriculture Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering key terms related to food supply, agriculture, climate effects, and commodities from the lecture transcript.

Last updated 8:21 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

grocery store

n. /ˈɡrəʊsəri stɔːr/ - cửa hàng tạp hóa, siêu thị thực phẩm

2
New cards

well-stocked

adj. /ˌwel ˈstɒkt/ - có đầy đủ hàng hóa

3
New cards

wondrous

adj. /ˈwʌndrəs/ - kỳ diệu, tuyệt vời

4
New cards

crammed with

phr. /kræmd wɪð/ - chật kín, đầy ắp

5
New cards

defy

v. /dɪˈfaɪ/ - bất chấp, vượt qua

6
New cards

assure

v. /əˈʃʊə(r)/ - đảm bảo, cam đoan

7
New cards

hold up

phr.v. /həʊld ʌp/ - vẫn đúng, vẫn được duy trì

8
New cards

bare

adj. /beə(r)/ - trống rỗng, không có hàng

9
New cards

decimate

v. /ˈdesɪmeɪt/ - tàn phá nghiêm trọng, làm suy giảm mạnh

10
New cards

supply

n. /səˈplaɪ/ - nguồn cung

11
New cards

hoard

v. /hɔːd/ - tích trữ, gom hàng

12
New cards

food shortage

n. /fuːd ˈʃɔːtɪdʒ/ - tình trạng thiếu lương thực/thực phẩm

13
New cards

in short supply

phr. /ɪn ʃɔːt səˈplaɪ/ - khan hiếm, thiếu hụt

14
New cards

skyrocket

v. /ˈskaɪrɒkɪt/ - tăng vọt

15
New cards

largely

adv. /ˈlɑːdʒli/ - phần lớn, chủ yếu

16
New cards

drought

n. /draʊt/ - hạn hán

17
New cards

shriveled

v./adj. /ˈʃrɪvəld/ - bị khô héo, teo tóp

18
New cards

grove

n. /ɡrəʊv/ - lùm cây, vườn cây

19
New cards

diseased

adj. /dɪˈziːzd/ - bị bệnh, nhiễm bệnh

20
New cards

worsen

v. /ˈwɜːsən/ - làm trầm trọng hơn

21
New cards

disruption

n. /dɪsˈrʌpʃən/ - sự gián đoạn, xáo trộn

22
New cards

abundance

n. /əˈbʌndəns/ - sự dồi dào, phong phú

23
New cards

somber

adj. /ˈsɒmbə(r)/ - ảm đạm, u ám

24
New cards

variability

n. /ˌveəriəˈbɪləti/ - sự biến động, biến thiên

25
New cards

harvest

n. /ˈhɑːvɪst/ - vụ thu hoạch, sản lượng thu hoạch

26
New cards

extreme heat

n. phr. /ɪkˌstriːm ˈhiːt/ - nắng nóng cực đoan

27
New cards

singed

v. /sɪndʒd/ - làm cháy xém

28
New cards

crop

n. /krɒp/ - cây trồng, mùa màng

29
New cards

susceptible to

adj. /səˈseptəbl tuː/ - dễ bị ảnh hưởng bởi

30
New cards

shortage

n. /ˈʃɔːtɪdʒ/ - sự thiếu hụt

31
New cards

import

v./n. /ɪmˈpɔːt/ - nhập khẩu, hàng nhập khẩu

32
New cards

commodity

n. /kəˈmɒdəti/ - hàng hóa, hàng hóa nguyên liệu

33
New cards

stockpile

v./n. /ˈstɒkpaɪl/ - tích trữ; lượng hàng dự trữ

34
New cards

backup supply

n. phr. /ˈbækʌp səˈplaɪ/ - nguồn cung dự phòng

35
New cards

uptick

n. /ˈʌptɪk/ - sự tăng nhẹ

36
New cards

sidestep

v. /ˈsaɪdstep/ - tránh, né, tránh phải đối mặt

37
New cards

substitute

v./n. /ˈsʌbstɪtjuːt/ - thay thế; sản phẩm thay thế

38
New cards

downsize

v. /ˈdaʊnsaɪz/ - giảm kích thước/quy mô

39
New cards

poor harvest

n. phr. /pʊə ˈhɑːvɪst/ - vụ mùa kém, sản lượng thấp

40
New cards

raw ingredients

n. /rɔː ɪnˈɡriːdiənts/ - nguyên liệu thô

41
New cards

shield from

v. phr. /ʃiːld frəm/ - bảo vệ khỏi

42
New cards

crop shortfall

n. /krɒp ˈʃɔːtfɔːl/ - sự thiếu hụt sản lượng mùa màng

43
New cards

processed

adj. /ˈprəʊsest/ - đã qua chế biến

44
New cards

component

n. /kəmˈpəʊnənt/ - thành phần, bộ phận

45
New cards

bear the brunt of

phr. /beə ðə brʌnt əv/ - chịu ảnh hưởng nặng nề nhất

46
New cards

perishable

adj. /ˈperɪʃəbl/ - dễ hỏng, dễ thối

47
New cards

reserve

n. /rɪˈzɜːv/ - lượng dự trữ

48
New cards

greenhouse

n. /ˈɡriːnhaʊs/ - nhà kính

49
New cards

vertical farm

n. /ˈvɜːtɪkl fɑːm/ - trang trại thẳng đứng

50
New cards

bolster

v. /ˈbəʊlstə(r)/ - củng cố, tăng cường

51
New cards

livestock

n. /ˈlaɪvstɒk/ - gia súc

52
New cards

withstand

v. /wɪðˈstænd/ - chịu đựng, chống chịu

53
New cards

out of stock

phr. /aʊt əv stɒk/ - hết hàng

54
New cards

reliably

adv. /rɪˈlaɪəbli/ - một cách ổn định/đáng tin cậy

55
New cards

devastating

adj. /ˈdevəsteɪtɪŋ/ - tàn khốc, gây thiệt hại nghiêm trọng

56
New cards

bounty

n. /ˈbaʊnti/ - sự dồi dào, phong phú

57
New cards

plentiful

adj. /ˈplentɪfəl/ - dồi dào, phong phú

58
New cards

affordable

adj. /əˈfɔːdəbl/ - có giá phải chăng

59
New cards

salient

adj. /ˈseɪliənt/ - nổi bật, đáng chú ý

60
New cards

shortfall

n. /ˈʃɔːtfɔːl/ - sự thiếu hụt