1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Une proie (n. f.)
a prey (con mồi, nạn nhân)
Inoffensif / Inoffensive (adj.)
harmless, inoffensive (vô hại, không gây nguy hiểm)
Un rapace (n. m.)
a bird of prey (chim săn mồi, mãnh cầm)
Un aigle (n. m.)
an eagle (chim đại bàng)
Menacer (v.)
to threaten, to menace (đe dọa, uy hiếp)
La chasse (n. f.)
the hunting, the chase (sự săn bắt, cuộc đi săn)
Une aile (n. f.)
a wing (cánh - chim, máy bay)
S’entraîner à + V(inf) (v. pron.)
to train to, to practice (luyện tập, rèn luyện làm gì)
Halluciner (v.)
to hallucinate, to be flabbergasted (bị ảo giác, hoặc nghĩa lóng: kinh ngạc, sốc)
Parental / Parentale (adj.)
parental (thuộc về cha mẹ, phụ huynh)
Remuer (v.)
to stir, to move (khuấy, nhúc nhích, ngọ nguậy, vẫy đuôi)
Maîtriser la situation (expr.)
to have the situation under control (kiểm soát được tình hình, làm chủ tình thế)