1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
china (/ˈtʃaɪnə/ - noun)
đồ sứ
china closet (/ˈtʃaɪnə ˌklɒzɪt/ - noun)
tủ đựng đồ sứ
chair (/tʃeə(r)/ - noun)
ghế
tablecloth (/ˈteɪblklɒθ/ - noun)
khăn trải bàn
spoon (/spuːn/ - noun)
thìa, muỗng
wine glass (/ˈwaɪn ɡlɑːs/ - noun)
ly rượu vang
water glass (/ˈwɔːtə ɡlɑːs/ - noun)
cốc uống nước
pepper shaker (/ˈpepə ˌʃeɪkə(r)/ - noun)
lọ rắc hạt tiêu
salt shaker (/ˈsɔːlt ˌʃeɪkə(r)/ - noun)
lọ rắc muối
fork (/fɔːk/ - noun)
nĩa, dĩa
knife (/naɪf/ - noun)
dao
plate (/pleɪt/ - noun)
đĩa
bread and butter plate (/ˌbred ən ˈbʌtə pleɪt/ - noun)
đĩa nhỏ đựng bánh mì và bơ
table (/ˈteɪbl/ - noun)
bàn
napkin (/ˈnæpkɪn/ - noun)
khăn ăn
chandelier (/ˌʃændəˈlɪə(r)/ - noun)
đèn chùm
buffet (/ˈbʊfeɪ/ - noun)
tủ đựng bát đĩa, tủ búp-phê
candle (/ˈkændl/ - noun)
nến
candlestick (/ˈkændlstɪk/ - noun)
chân nến
sugar bowl (/ˈʃʊɡə bəʊl/ - noun)
bát đựng đường
creamer (/ˈkriːmə(r)/ - noun)
bình đựng kem/sữa pha cà phê
salt bowl (/ˈsɔːlt bəʊl/ - noun)
bát đựng muối
hamper (/ˈhæmpə(r)/ - noun)
giỏ đựng đồ
cup (/kʌp/ - noun)
tách, cốc
teapot (/ˈtiːpɒt/ - noun)
ấm trà
coffeepot (/ˈkɒfipɒt/ - noun)
bình cà phê
pitcher (/ˈpɪtʃə(r)/ - noun)
bình đựng nước
saucer (/ˈsɔːsə(r)/ - noun)
đĩa lót tách
silverware (/ˈsɪlvəweə(r)/ - noun)
bộ dao, thìa, nĩa
flame (/fleɪm/ - noun)
ngọn lửa