1/6
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sale (n)
sự bán, sự giảm giá
Shopping center = Shopping mall (n)
trung tâm mua sắm
Supermarket (n)
siêu thị
Market (n)
chợ
Flea market (n)
hội chợ, chợ trời
Department store (n)
cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện lợi