1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident
tai nạn (n)
compliance
sự tuân thủ (n)
emergency
trường hợp khẩn cấp (n)
evaluate
đánh giá (v)
hazard
mối nguy hiểm (n)
inform
thông báo (v)
inspector
thanh tra viên (n)
mandatory
bắt buộc (adj)
penalty
hình phạt/tiền phạt (n)
precaution
sự phòng ngừa/biện pháp phòng ngừa (n)
regulation
quy định/luật lệ (n)
safety
sự an toàn (n)
barrier
rào cản/chướng ngại vật (n)
clerk
nhân viên văn phòng/bán hàng (n)
colleague
đồng nghiệp (n)
cubicle
góc làm việc/vách ngăn văn phòng (n)
interact
tương tác (v)
morale
tinh thần/nhuệ khí (n)
productive
năng suất/hiệu quả (adj)
receptionist
nhân viên lễ tân (n)
stationery
văn phòng phẩm (n)
supervisor
người giám sát (n)
turnover
tỷ lệ nghỉ việc/doanh thu (n)
workplace
nơi làm việc (n)