Thẻ ghi nhớ: Toeic TS day 13 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/171

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:21 AM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

172 Terms

1
New cards

Rent - Hire - Lease (v)

-

/liːs/

(v) Thuê

2
New cards

Make an appointment

Đặt lịch hẹn

3
New cards

Fee - Charge - Cost (n)

(n) Chi phí

4
New cards

Apply for (p.v)

(p.v) Đăng ký, ứng tuyển

5
New cards

Position (n)

(n)

Vị trí;

Vị trí công việc

6
New cards

Requirement (n)

(n) Yêu cầu

7
New cards

System (n)

(n) Hệ thống

8
New cards

Policy (n)

(n) Chính sách

9
New cards

Waive (v)

-

/weɪv/

(v) Từ bỏ, khước từ (một quyền lợi)

10
New cards

Shuttle service (n)

-

/ˈʃʌtl/

(n) Dịch vụ trung chuyển

11
New cards

Invoice - Bill (n)

(n) Hóa đơn (chưa thanh toán)

12
New cards

Receipt (n)

(n) Biên lai (đã thanh toán)

13
New cards

Unfortunately (adv)

-

/ʌnˈfɔːrtʃənətli/

(adv) Thật không may

14
New cards

Fuel (n)

-

/ˈfjuːəl/

(n) Nhiên liệu

15
New cards

Rise - Rose (Vqk) - Risen (VpII) (v)

(v) Tăng lên

16
New cards

Ahead of time

(làm gì) trước thời hạn

17
New cards

Be aware of

Nhận thức về

18
New cards

Conversation (n)

(n) Hội thoại

19
New cards

Health (n)

(n) Sức khỏe

20
New cards

Traffic (n)

(n) Giao thông

21
New cards

Finance (n)

-

/ˈfaɪnæns/

(n) Tài chính

22
New cards

Sport (n)

(n) Thể thao

23
New cards

Cause (v,n)

(v) Gây ra;

(n) Nguyên nhân

24
New cards

Rainstorm (n)

(n) Cơn mưa rào

25
New cards

Typographical error (n)

-

/ˌtaɪpəˈɡræfɪkl ˈerər/

(n) Lỗi đánh máy, phông chữ

26
New cards

Commercial (n)

-

/kəˈmɜːrʃl/

(n) Quảng cáo

27
New cards

Weather report (n)

(n) Bản tin thời tiết

28
New cards

Soccer match (n)

-

/ˈsɒkə(r) mætʃ/

(n) Trận bóng đá

29
New cards

Goalkeeper (n)

-

/ˈɡəʊlkiːpər/

(n) Thủ môn

30
New cards

Challenging (adj)

(adj) Đầy thách thức

31
New cards

Storm (n)

-

/stɔːrm/

(n) Cơn bão

32
New cards

Let up (p.v)

(p.v) (thời tiết xấu) Ngừng lại, có cải thiện hơn

33
New cards

Lose control of

Mất kiểm soát cái gì

34
New cards

Field (n)

-

/fiːld/

(n)

Lĩnh vực;

Cánh đồng;

Sân (bóng đá)

35
New cards

Wet (adj)

(adj) Ướt

36
New cards

Slippery (adj)

-

/ˈslɪpəri/

(adj) Trơn trượt

37
New cards

Stay tuned

Hãy ở lại, đừng chuyển kênh

38
New cards

Notify - Announce (v)

(v) Thông báo

39
New cards

Meet a deadline

Hoàn thành đúng hạn

40
New cards

Replacement - Substitution (n)

-

/rɪˈpleɪsmənt/-/ˌsʌbstɪˈtuːʃn/

(n) Sự thay thế

41
New cards

Give a speech

Phát biểu, diễn thuyết

42
New cards

Department - Division (n)

(n) Bộ phận

43
New cards

Corporate (adj)

-

/ˈkɔːrpərət/

(adj) Đoàn thể, công ty

44
New cards

Supply (n)

(n) Vật tư

45
New cards

Mishandle (v)

-

/ˌmɪsˈhændl/

(v) Giải quyết tệ

46
New cards

Renew (v)

(v) Gia hạn

47
New cards

Colleague - Coworker (n)

(n) Đồng nghiệp

48
New cards

Conduct (v)

(v) Tiến hành, thực hiện

49
New cards

Calculate (v)

-

/ˈkælkjuleɪt/

(v) Tính toàn

50
New cards

Budget (n)

(n) Ngân sách

51
New cards

Draft (v,n)

(v) Phác thảo, phác họa;

(n) Bản phác thảo

52
New cards

Itinerary (n)

-

/aɪˈtɪnəreri/

(n) Kế hoạch, ghi chép cho 1 hành trình

53
New cards

Trade show (n)

(n) Hội chợ thương mại

54
New cards

Come up (p.v)

(p.v) Xảy ra, xuất hiện

55
New cards

Make sure

Đảm bảo

56
New cards

Smoothly (adv)

-

/ˈsmuːðli/

(adv) Một cách suôn sẻ

57
New cards

Instead (adv)

-

/ɪnˈsted/

(adv) Thay vào đó

58
New cards

Reservation (n)

(n) Sự đặt trước

59
New cards

Book - Reserve (v)

(v) Đặt trước

60
New cards

Credit card (n)

(n) Thẻ tín dụng

61
New cards

Look for (p.v)

(p.v) Tìm kiếm

62
New cards

In advance

(Làm gì đó) trước

63
New cards

Skyline (n)

(n) Đường chân trời

<p>(n) Đường chân trời</p>
64
New cards

Lobby (n)

(n) Khu chờ ở tiền sảnh

<p>(n) Khu chờ ở tiền sảnh</p>
65
New cards

Receptionist (n)

(n) Lễ tân

66
New cards

Lock (v,n)

(v) Khóa

(n) Cái khóa

67
New cards

Sink (n)

-

/sɪŋk/

(n) Bồn rửa

68
New cards

Install (v)

(v) Cài đặt, lắp đặt

69
New cards

Elevator - Lift (n)

(n) Thang máy

70
New cards

Justify (v)

-

/ˈdʒʌstɪfaɪ/

(v) Thanh minh

71
New cards

Explain (v)

-

/ɪkˈspleɪn/

(v) Giải thích

72
New cards

Illustrate (v)

-

/ˈɪləstreɪt/

(v) Minh họa

73
New cards

Express (v)

(v) Bộc lộ, biểu lộ

74
New cards

Regret (v,n)

-

/rɪˈɡret/

(v) Hối tiếc, thương tiếc;

(n) Nỗi ân hận, lòng thương tiếc

75
New cards

Out of order - Be broken - Break down

Hỏng

76
New cards

Maintenance (n)

(n) Sự bảo trì, bảo dưỡng

77
New cards

Hardware (n)

(n)

Phần cứng (máy tính);

Dụng cụ (nhà, làm vườn);

Thiết bị, máy móc

78
New cards

Custom-made (adj)

-

/ˌkʌstəm ˈmeɪd/

(adj) Thiết kế riêng

79
New cards

Electronics (n)

(n) Điện tử

80
New cards

Furniture (n)

(n) Đồ nội thất

81
New cards

Calendar (n)

-

/ˈkælɪndər/

(n) Lịch

82
New cards

Additional - Extra (adj)

-

/əˈdɪʃənl/-/ˈekstrə/

(adj) Bổ sung

83
New cards

Revise (v)

-

/rɪˈvaɪz/

(v)

Ôn tập, xem lại;

Chỉnh sửa

84
New cards

Reduce (v)

(v) Giảm

85
New cards

Annual (adj)

-

ˈænjuəl/

(adj) Thường niên

86
New cards

Increase >< Decrease (v,n)

(v) Tăng >< Giảm

(n) Sự tăng >< Sự giảm

87
New cards

Consultant (n)

-

/kənˈsʌltənt/

(n) Cố vấn, tư vấn viên

88
New cards

Assistance (n)

(n) Sự hỗ trợ

89
New cards

Reference (n)

(n) Sự tham khảo

90
New cards

Promotion (n)

(n)

Sự thăng chức:

Sự quảng bá

91
New cards

Award (n)

(n) Giải thưởng

92
New cards

Mentor (n)

-

/ˈmentɔːr/

(n) Người cố vấn giàu kinh nghiệm

93
New cards

Apprenticeship (n)

-

/əˈprentɪʃɪp/

(n) Sự học việc

94
New cards

Technique (n)

-

/tekˈniːk/

(n) Kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật

95
New cards

Metal welding (n)

-

/ˈmetl weldɪŋ/

(n) Sự hàn kim loại

96
New cards

Kitchen appliance (n)

-

/əˈplaɪəns/

(n) Thiết bị nhà bếp

97
New cards

Feature (n)

-

/ˈfiːtʃər/

(n) Đặc điểm, nét đăc trưng

98
New cards

Power tool (n)

(n) Công cụ điện

99
New cards

Battery life (n)

-

/ˈbætəri/

(n) Tuổi thọ pin

100
New cards

Quality (n)

-

/ˈkwɑːləti/

(n) Chất lượng