1/171
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Rent - Hire - Lease (v)
-
/liːs/
(v) Thuê
Make an appointment
Đặt lịch hẹn
Fee - Charge - Cost (n)
(n) Chi phí
Apply for (p.v)
(p.v) Đăng ký, ứng tuyển
Position (n)
(n)
Vị trí;
Vị trí công việc
Requirement (n)
(n) Yêu cầu
System (n)
(n) Hệ thống
Policy (n)
(n) Chính sách
Waive (v)
-
/weɪv/
(v) Từ bỏ, khước từ (một quyền lợi)
Shuttle service (n)
-
/ˈʃʌtl/
(n) Dịch vụ trung chuyển
Invoice - Bill (n)
(n) Hóa đơn (chưa thanh toán)
Receipt (n)
(n) Biên lai (đã thanh toán)
Unfortunately (adv)
-
/ʌnˈfɔːrtʃənətli/
(adv) Thật không may
Fuel (n)
-
/ˈfjuːəl/
(n) Nhiên liệu
Rise - Rose (Vqk) - Risen (VpII) (v)
(v) Tăng lên
Ahead of time
(làm gì) trước thời hạn
Be aware of
Nhận thức về
Conversation (n)
(n) Hội thoại
Health (n)
(n) Sức khỏe
Traffic (n)
(n) Giao thông
Finance (n)
-
/ˈfaɪnæns/
(n) Tài chính
Sport (n)
(n) Thể thao
Cause (v,n)
(v) Gây ra;
(n) Nguyên nhân
Rainstorm (n)
(n) Cơn mưa rào
Typographical error (n)
-
/ˌtaɪpəˈɡræfɪkl ˈerər/
(n) Lỗi đánh máy, phông chữ
Commercial (n)
-
/kəˈmɜːrʃl/
(n) Quảng cáo
Weather report (n)
(n) Bản tin thời tiết
Soccer match (n)
-
/ˈsɒkə(r) mætʃ/
(n) Trận bóng đá
Goalkeeper (n)
-
/ˈɡəʊlkiːpər/
(n) Thủ môn
Challenging (adj)
(adj) Đầy thách thức
Storm (n)
-
/stɔːrm/
(n) Cơn bão
Let up (p.v)
(p.v) (thời tiết xấu) Ngừng lại, có cải thiện hơn
Lose control of
Mất kiểm soát cái gì
Field (n)
-
/fiːld/
(n)
Lĩnh vực;
Cánh đồng;
Sân (bóng đá)
Wet (adj)
(adj) Ướt
Slippery (adj)
-
/ˈslɪpəri/
(adj) Trơn trượt
Stay tuned
Hãy ở lại, đừng chuyển kênh
Notify - Announce (v)
(v) Thông báo
Meet a deadline
Hoàn thành đúng hạn
Replacement - Substitution (n)
-
/rɪˈpleɪsmənt/-/ˌsʌbstɪˈtuːʃn/
(n) Sự thay thế
Give a speech
Phát biểu, diễn thuyết
Department - Division (n)
(n) Bộ phận
Corporate (adj)
-
/ˈkɔːrpərət/
(adj) Đoàn thể, công ty
Supply (n)
(n) Vật tư
Mishandle (v)
-
/ˌmɪsˈhændl/
(v) Giải quyết tệ
Renew (v)
(v) Gia hạn
Colleague - Coworker (n)
(n) Đồng nghiệp
Conduct (v)
(v) Tiến hành, thực hiện
Calculate (v)
-
/ˈkælkjuleɪt/
(v) Tính toàn
Budget (n)
(n) Ngân sách
Draft (v,n)
(v) Phác thảo, phác họa;
(n) Bản phác thảo
Itinerary (n)
-
/aɪˈtɪnəreri/
(n) Kế hoạch, ghi chép cho 1 hành trình
Trade show (n)
(n) Hội chợ thương mại
Come up (p.v)
(p.v) Xảy ra, xuất hiện
Make sure
Đảm bảo
Smoothly (adv)
-
/ˈsmuːðli/
(adv) Một cách suôn sẻ
Instead (adv)
-
/ɪnˈsted/
(adv) Thay vào đó
Reservation (n)
(n) Sự đặt trước
Book - Reserve (v)
(v) Đặt trước
Credit card (n)
(n) Thẻ tín dụng
Look for (p.v)
(p.v) Tìm kiếm
In advance
(Làm gì đó) trước
Skyline (n)
(n) Đường chân trời

Lobby (n)
(n) Khu chờ ở tiền sảnh

Receptionist (n)
(n) Lễ tân
Lock (v,n)
(v) Khóa
(n) Cái khóa
Sink (n)
-
/sɪŋk/
(n) Bồn rửa
Install (v)
(v) Cài đặt, lắp đặt
Elevator - Lift (n)
(n) Thang máy
Justify (v)
-
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
(v) Thanh minh
Explain (v)
-
/ɪkˈspleɪn/
(v) Giải thích
Illustrate (v)
-
/ˈɪləstreɪt/
(v) Minh họa
Express (v)
(v) Bộc lộ, biểu lộ
Regret (v,n)
-
/rɪˈɡret/
(v) Hối tiếc, thương tiếc;
(n) Nỗi ân hận, lòng thương tiếc
Out of order - Be broken - Break down
Hỏng
Maintenance (n)
(n) Sự bảo trì, bảo dưỡng
Hardware (n)
(n)
Phần cứng (máy tính);
Dụng cụ (nhà, làm vườn);
Thiết bị, máy móc
Custom-made (adj)
-
/ˌkʌstəm ˈmeɪd/
(adj) Thiết kế riêng
Electronics (n)
(n) Điện tử
Furniture (n)
(n) Đồ nội thất
Calendar (n)
-
/ˈkælɪndər/
(n) Lịch
Additional - Extra (adj)
-
/əˈdɪʃənl/-/ˈekstrə/
(adj) Bổ sung
Revise (v)
-
/rɪˈvaɪz/
(v)
Ôn tập, xem lại;
Chỉnh sửa
Reduce (v)
(v) Giảm
Annual (adj)
-
ˈænjuəl/
(adj) Thường niên
Increase >< Decrease (v,n)
(v) Tăng >< Giảm
(n) Sự tăng >< Sự giảm
Consultant (n)
-
/kənˈsʌltənt/
(n) Cố vấn, tư vấn viên
Assistance (n)
(n) Sự hỗ trợ
Reference (n)
(n) Sự tham khảo
Promotion (n)
(n)
Sự thăng chức:
Sự quảng bá
Award (n)
(n) Giải thưởng
Mentor (n)
-
/ˈmentɔːr/
(n) Người cố vấn giàu kinh nghiệm
Apprenticeship (n)
-
/əˈprentɪʃɪp/
(n) Sự học việc
Technique (n)
-
/tekˈniːk/
(n) Kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật
Metal welding (n)
-
/ˈmetl weldɪŋ/
(n) Sự hàn kim loại
Kitchen appliance (n)
-
/əˈplaɪəns/
(n) Thiết bị nhà bếp
Feature (n)
-
/ˈfiːtʃər/
(n) Đặc điểm, nét đăc trưng
Power tool (n)
(n) Công cụ điện
Battery life (n)
-
/ˈbætəri/
(n) Tuổi thọ pin
Quality (n)
-
/ˈkwɑːləti/
(n) Chất lượng