Thẻ ghi nhớ: Robots may replace humans, but the human hand remains the greatest challenge

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:26 AM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

humanoid robot /ˈhjuː.mə.nɔɪd ˈroʊ.bɑːt/ (n)

robot hình người

2
New cards

at a...pace /æt ə ... peɪs/ (phr)

với tốc độ...

3
New cards

unprecedented /ʌnˈpres.ə.den.t̬ɪd/ [C2] (adj)

chưa từng có

4
New cards

at an unprecedented pace

với tốc độ chưa từng có

5
New cards

evolve /ɪˈvɑːlv/ [B2] (v)

tiến hóa; phát triển dần

6
New cards

evolution /ˌev.əˈluː.ʃən/ [B2] (n)

sự tiến hóa; quá trình phát triển

7
New cards

fold /foʊld/ [B1] (n)

lần, gấp (dùng để chỉ mức tăng)

8
New cards

folding clothes

gấp quần áo

9
New cards

earnings call /ˈɝː.nɪŋz kɑːl/ (n)

cuộc họp công bố và thảo luận kết quả kinh doanh

10
New cards

miracle /ˈmɪr.ə.kəl/ [B2] (n)

điều kỳ diệu

11
New cards

a miracle of creation

điều kì diệu của tạo hóa

12
New cards

spend considerable time

dành nhiều thời gian

13
New cards

be all racing to bring sth into sth

đang chạy đua để đưa cái j vào cái j

14
New cards

extraordinary /ɪkˈstrɔːr.dən.er.i/ [B2] (adj)

phi thường

15
New cards

symmetry /ˈsɪm.ə.tri/ (n)

sự đối xứng

16
New cards

thumb /θʌm/ [B1] (n)

ngón tay cái

17
New cards

astonishingly /əˈstɑː.nɪ.ʃɪŋ.li/ (adv)

một cách đáng kinh ngạc

18
New cards

sophisticated /səˈfɪs.tə.keɪ.t̬ɪd/ [B2] (adj)

tinh vi; phức tạp

19
New cards

astonishingly sophisticated

tinh tế đến mức kinh ngạc

20
New cards

dexterity /dekˈster.ə.t̬i/ (n)

sự khéo léo

21
New cards

have human-level dexterity

có được sự khéo léo của con người

22
New cards

dexterous /ˈdek.strəs/ (adj)

khéo léo

23
New cards

superhuman capabilities

những khả năng siêu phàm

24
New cards

forearm /ˈfɔːr.ɑːrm/ (n)

cẳng tay

25
New cards

joint /dʒɔɪnt/ [B2] (n)

khớp

26
New cards

tendon /ˈten.dən/ (n)

gân

27
New cards

nerve /nɝːv/ [B2] (n)

dây thần kinh

28
New cards

grip /ɡrɪp/ [B2] (n)

khả năng hoặc cách cầm, nắm

29
New cards

possess (v)

có được

30
New cards

gripping ability /ˈɡrɪp.ɪŋ əˌbɪl.ə.t̬i/ (n)

khả năng cầm nắm

31
New cards

appreciate sth /əˈpriː.ʃi.eɪt/ [B2] (v)

hiểu rõ; nhận thức đầy đủ giá trị của cái gì

32
New cards

tie shoelaces /taɪ ˈʃuːˌleɪ.sɪz/ (v)

buộc dây giày

33
New cards

peel /piːl/ [B2] (v)

bóc; gọt vỏ

34
New cards

unscrew /ʌnˈskruː/ (v)

tháo ra bằng cách vặn

35
New cards

bottle cap /ˈbɑː.t̬əl kæp/ (n)

nắp chai

36
New cards

unscrew a bottle cap

mở nắp chai

37
New cards

strand /strænd/ [C2] (n)

sợi

38
New cards

stiffness /ˈstɪf.nəs/ (n)

độ cứng

39
New cards

conscious thought /ˈkɑːn.ʃəs θɑːt/ (n)

suy nghĩ có ý thức

40
New cards

engineering /ˌen.dʒəˈnɪr.ɪŋ/ [B1] (n)

ngành kỹ thuật; hoạt động thiết kế và chế tạo

41
New cards

precise /prɪˈsaɪs/ [B2] (adj)

chính xác

42
New cards

durable /ˈdʊr.ə.bəl/ [C2] (adj)

bền

43
New cards

transmission mechanism /trænzˈmɪʃ.ən ˈmek.ə.nɪ.zəm/ (n)

cơ cấu truyền động

44
New cards

touch /tʌtʃ/ [B1] (n)

xúc giác; cảm giác khi chạm

45
New cards

tactile /ˈtæk.təl/ (adj)

thuộc về xúc giác

46
New cards

receptor /rɪˈsep.tɚ/ (n)

thụ thể

47
New cards

slip from /slɪp/ [B1] (v)

trượt; tuột từ...

48
New cards

slippage /ˈslɪp.ɪdʒ/ (n)

sự trượt; độ trượt

49
New cards

instinctively /ɪnˈstɪŋk.tɪv.li/ (adv)

theo bản năng

50
New cards

squeeze /skwiːz/ [B2] (v)

bóp; siết

51
New cards

tactile receptors

các thụ thể xúc giác

52
New cards

integrate /ˈɪn.t̬ə.ɡreɪt/ [B2] (v)

tích hợp

53
New cards

sensor /ˈsen.sɚ/ [B2] (n)

cảm biến

54
New cards

component /kəmˈpoʊ.nənt/ [B2] (n)

bộ phận; thành phần

55
New cards

identical /aɪˈden.t̬ə.kəl/ [B2] (adj)

giống hệt nhau

56
New cards

wrinkle /ˈrɪŋ.kəl/ [B2] (n)

nếp nhăn

57
New cards

curve /kɝːv/ [B2] (n)

đường cong

58
New cards

contact point /ˈkɑːn.tækt pɔɪnt/ (n)

điểm tiếp xúc

59
New cards

robotic /roʊˈbɑː.t̬ɪk/ (adj)

thuộc về robot; được thực hiện bằng robot

60
New cards

repetitive /rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv/ (adj)

lặp đi lặp lại

61
New cards

judgment /ˈdʒʌdʒ.mənt/ [B2] (n)

khả năng phán đoán

62
New cards

surgeon /ˈsɝː.dʒən/ [B2] (n)

bác sĩ phẫu thuật

63
New cards

dentist /ˈden.t̬ɪst/ [A2] (n)

nha sĩ

64
New cards

procedure /prəˈsiː.dʒɚ/ [B2] (n)

thủ thuật; quy trình

65
New cards

millimeter-level precision /ˈmɪl.əˌmiː.t̬ɚ ˌlev.əl prɪˈsɪʒ.ən/ (n)

độ chính xác đến từng milimét

66
New cards

maintenance technician /ˈmeɪn.tən.əns tekˈnɪʃ.ən/ (n)

kỹ thuật viên bảo trì

67
New cards

auto mechanic /ˈɑː.t̬oʊ məˈkæn.ɪk/ (n)

thợ sửa ô tô

68
New cards

in advance

trước

69
New cards

electrician

thợ điện

70
New cards

chef /ʃef/ [A2] (n)

đầu bếp

71
New cards

tailor /ˈteɪ.lɚ/ (n)

thợ may

72
New cards

hairstylist

thợ cắt tóc

73
New cards

artisan /ˈɑːr.t̬ə.zən/ (n)

thợ thủ công

74
New cards

craft sth /kræft/ (v)

chế tác cái gì

75
New cards

delicate /ˈdel.ə.kət/ [B2] (adj)

tinh xảo; dễ hư hỏng

76
New cards

gentleness /ˈdʒen.təl.nəs/ (n)

sự nhẹ nhàng

77
New cards

flexibility /ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/ [C1] (n)

tính linh hoạt

78
New cards

undoubtedly /ʌnˈdaʊ.t̬ɪd.li/ [C1] (adv)

chắc chắn; không còn nghi ngờ gì

79
New cards

assist /əˈsɪst/ [B1] (v)

hỗ trợ

80
New cards

surpass /sɚˈpæs/ [C2] (v)

vượt qua

81
New cards

computational ability /ˌkɑːm.pjəˈteɪ.ʃən.əl əˌbɪl.ə.t̬i/ (n)

khả năng tính toán

82
New cards

relentlessly /rɪˈlent.ləs.li/ (adv)

không ngừng nghỉ, miệt mài