1/8
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
结账
jiézhàng,thanh toán (gọi tính tiền)
收银台
shōuyíntái,quầy thu ngân
付款
fùkuǎn,thanh toán (hành động trả tiền thực tế)
刷卡
Shuākǎ,quẹt thẻ
现金
xiànjīn,tiền mặt
银行卡
Yínháng kǎ,thẻ ngân hàng
信用卡
xìn yòng kǎ,credit card,thẻ tín dụng
发票
fāpiào,hóa đơn
包
bāo,gói, bao, túi