UDCNSHCN - Cô Anh C2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:28 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

Enzyme phytase cơ chế là gì?

Phá phức hợp Phytate để giải phóng Phốt pho (P) bị khóa trong thực vật.

2
New cards

Enzyme protease cơ chế là gì?

Phân giải Protein thành Peptit và Axit Amin.

3
New cards

Enzyme Xylanase cơ chế là gì?

Phá

4
New cards

Enzyme lipase cơ chế là gì?

Phân giải tinh bột thành năng lượng.

5
New cards

Lợi ích kép của Phytase và Protease?

  • Phytase: Việc không sử dụng Phytase được coi là "lãng phí tiền" vì nó không chỉ giúp tăng hấp thu khoáng (Mg, Ca, Zn, Fe) mà còn giảm đáng kể lượng P gây ô nhiễm trong phân.

  • Protease: Giúp cắt nhỏ các chuỗi Protein dài thành Axit amin dễ hấp thụ, từ đó tăng hiệu suất thức ăn và giảm lượng khí NH3 độc hại.

6
New cards

Probiotic (Vi sinh vật sống) là gì?

Các lợi khuẩn (như Lactobacillus, Bifidobacterium) giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

7
New cards

Prebiotic (Thức ăn) là gì?

Chất xơ không tiêu hóa được, là nguồn dinh dưỡng để kích thích lợi khuẩn phát triển (ví dụ: FOS, GOS, Inulin).

8
New cards

Postbiotic (Sản phẩm) là gì?

Các hợp chất hoạt tính sinh học (peptide, axit béo chuỗi ngắn) tạo ra từ quá trình lên men của Probiotic. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả thực tế do tính ổn định, dễ bảo quản và tác dụng nhanh.

9
New cards

Nghiên cứu về sự tương tác giữa gà mẹ và gà con (theo Faldynova và cs, 2024) đã chứng minh vai trò quyết định của hệ vi sinh từ mẹ sẽ?

có NỀN TẢNG MIỄN DỊCH VÀ ĐỘ DA DẠNG SINH HỌC do tiếp xúc qua da, khí quản, manh tràng

10
New cards

Hệ vi sinh ban đầu quyết định sức khỏe lâu dài. Lactobacillus không chỉ bảo vệ đường ruột mà còn có vai trò gì?

có vai trò bảo vệ hệ hô hấp.

11
New cards

Bốn trụ cột chính của giải pháp công nghệ sinh học trong chăn nuôi hiện đại là gì?

Bao gồm Enzyme (phân giải chất dinh dưỡng), Vi sinh (Probiotic - cân bằng hệ vi sinh), Lên men (tối ưu hóa thức ăn) và Môi trường (xử lý chất thải và khí thải).

12
New cards

Enzyme Phytase giải quyết vấn đề thực tế nào trong chăn nuôi và mang lại lợi ích gì?

Giải quyết vấn đề thiếu hụt Phospho (P) do P bị khóa trong cấu trúc Phytate của thức ăn thực vật. Lợi ích bao gồm phá vỡ Phytate để giải phóng P và khoáng chất, tăng hấp thu dinh dưỡng, giảm chi phí và giảm ô nhiễm môi trường do bài tiết P.

13
New cards

Hãy phân biệt ngắn gọn sự khác nhau giữa Probiotic, Prebiotic và Postbiotic.

Probiotic là các vi sinh vật sống có lợi (vi khuẩn);

Prebiotic là chất xơ không tiêu hóa được, đóng vai trò là thức ăn cho lợi khuẩn; Postbiotic là các hợp chất hoạt tính sinh học được tạo ra từ quá trình lên men của Probiotic.

14
New cards

Vai trò của Postbiotic

Postbiotic bao gồm các axit béo chuỗi ngắn, peptide và các thành phần tế bào vi khuẩn có đặc tính ổn định, dễ bảo quản, tác dụng nhanh và rõ rệt. Nó quyết định hiệu quả thực tế vì đây là sản phẩm cuối cùng trực tiếp hỗ trợ miễn dịch và cải thiện sức khỏe đường ruột.

15
New cards

Cơ chế của ICP là?

Khi côn trùng ăn phải ICP, độc tố này tan ra và được hoạt hóa trong ruột, bám vào các thụ thể đặc hiệu trên thành ruột và tạo ra các lỗ thủng. Điều này khiến côn trùng ngừng ăn, dẫn đến nhiễm trùng và chết trong vòng 24 - 72 giờ.

16
New cards

Tại sao vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) được đánh giá là an toàn cho con người và vật nuôi?

Độc tố ICP chỉ gắn vào các thụ thể đặc hiệu trong ruột của côn trùng. Con người và vật nuôi không có các thụ thể này, do đó ICP không có cơ chế để gây hại cho các loài động vật bậc cao.

17
New cards

Theo các nghiên cứu, tại sao việc cho gà con tiếp xúc sớm với gà mẹ lại quan trọng đối với hệ vi sinh của chúng?

Gà mẹ là nguồn vi sinh tự nhiên giúp chuyển dịch hệ vi sinh của gà con theo hướng có lợi (tăng Lactobacillus, giảm E. coli). Việc tiếp xúc sớm giúp tăng đáng kể số lượng loài và độ đa dạng vi sinh ở cả hệ tiêu hóa (manh tràng) và hệ hô hấp (khí quản).

18
New cards

Do lựa chọn chủng vi khuẩn sai dẫn đến tỉ lệ sống sót qua dạ dày (môi trường pH thấp) dưới 10% và khả năng bám dính vào niêm mạc ruột kém, dẫn đến hiệu quả không ổn định.

Do lựa chọn chủng vi khuẩn sai dẫn đến tỉ lệ sống sót qua dạ dày (môi trường pH thấp) dưới 10% và khả năng bám dính vào niêm mạc ruột kém, dẫn đến hiệu quả không ổn định.

19
New cards

Sự khác biệt cốt lõi về thành phần chủng vi sinh giữa sản phẩm MD BIO-VET NEW và các sản phẩm thông thường là gì?

Sản phẩm chứa tới 25 chủng lợi khuẩn siêu mạnh (bao gồm 20 chủng Lactobacillus, 2 chủng Acetobacter, 3 chủng nấm men), trong khi các sản phẩm khác thường chỉ có tối đa 6 chủng (chủ yếu là Bacillus và 1-2 chủng Lactobacillus).

20
New cards

Trục "não - ruột - vi sinh" (Brain-Gut-Microbiome) có vai trò như thế nào đối với vật nuôi?

Đây là hệ thống giao tiếp hai chiều giữa não bộ và hệ vi sinh đường ruột thông qua các chất chuyển hóa vi sinh đi vào máu. Nó ảnh hưởng đến phản ứng với stress, chế độ ăn, hệ miễn dịch và thậm chí là các tình trạng sức khỏe ngoài da của vật nuôi.

21
New cards

22
New cards

ICP (Insecticidal Crystal Protein)

Protein tinh thể diệt côn trùng do vi khuẩn Bt tạo ra, hoạt động bằng cách phá hủy thành ruột côn trùng.

23
New cards

NSP (Non-Starch Polysaccharides)

Các polysaccharide phi tinh bột (vách tế bào thực vật) gây cản trở tiêu hóa, thường được giải quyết bằng enzyme Xylanase.

24
New cards

Dysbiosis (Loạn khuẩn)

Tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh vật, nơi các vi khuẩn có hại chiếm ưu thế so với các vi khuẩn có lợi.

25
New cards
26
New cards
27
New cards
28
New cards
29
New cards
30
New cards
31
New cards
32
New cards
33
New cards
34
New cards
35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards
40
New cards
41
New cards
42
New cards
43
New cards
44
New cards
45
New cards
46
New cards
47
New cards
48
New cards
49
New cards
50
New cards
51
New cards
52
New cards
53
New cards