1/196
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nutritious
bổ dưỡng, có dinh dưỡng
nutrition
sự nuôi dưỡng, dinh dưỡng
nutrient
chất dinh dưỡng
nutritionist
chuyên gia dinh dưỡng
malnutrition
sự suy dinh dưỡng
contain essential nutrients
chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu
get essential nutrients
nhận các chất dinh dưỡng thiết yếu
provide essential nutrients
cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu
contain vitamins
chứa vitamin
provide minerals
cung cấp khoáng chất
workout
sự luyện tập thể lực
work out
luyện tập
go to the gym
đi đến phòng tập
hit the gym
đi tập gym
work out at the gym
tập thể dục tại phòng tập
do a good workout
thực hiện một buổi tập tốt
have a hard workout
có buổi tập nặng
boost
đẩy mạnh, nâng lên
strengthen
tăng cường, củng cố
promote
thúc đẩy, khuyến khích
enhance
tăng cường, đề cao
strengthen your stomach muscles
tăng cường cơ bụng
boost the immune system
tăng cường hệ miễn dịch
stimulate the immune system
kích thích hệ miễn dịch
enhance physical and mental well-being
tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần
dietary
thuộc chế độ ăn kiêng
diet
chế độ ăn kiêng
dietician
chuyên gia về chế độ ăn kiêng
eat a healthy diet
ăn chế độ ăn lành mạnh
eat a balanced diet
ăn chế độ ăn cân bằng
dietary advice
lời khuyên về chế độ ăn
dietary changes
thay đổi chế độ ăn
dietary habits
thói quen ăn uống
dietary supplements
bổ sung chế độ ăn uống
go on a diet
ăn kiêng
follow a strict low-fat diet
theo chế độ ăn ít chất béo nghiêm ngặt
disease
bệnh
ailment
sự đau ốm, bệnh tật
illness
bệnh, sự đau yếu
serious illness
bệnh nặng
chronic illness
bệnh mãn tính
deadly illness
bệnh gây chết người
fatal illness
bệnh chí mạng
incurable illness
bệnh không thể chữa được
terminal illness
bệnh nan y
childhood ailment
bệnh thời thơ ấu
common ailment
bệnh phổ biến
minor ailment
bệnh nhẹ
trivial ailment
bệnh không đáng kể
prevent the spread of disease
ngăn ngừa sự lây lan của bệnh
arrest the spread of disease
kiềm hãm sự lây lan của bệnh
curb the spread of disease
hạn chế sự lây lan của bệnh
heal
chữa lành
treat
điều trị
cure
chữa khỏi
treat a disease
điều trị bệnh
treat a condition
điều trị tình trạng bệnh
treat cancer
điều trị ung thư
completely cure
chữa khỏi hoàn toàn
miraculously cure
chữa khỏi một cách kỳ diệu
fully heal
chữa lành hoàn toàn
properly heal
chữa lành đúng cách
respiratory diseases
các bệnh về đường hô hấp
chronic
mãn tính, kéo dài
chronic bronchitis
viêm phế quản mãn tính
chronic arthritis
viêm khớp mãn tính
chronic asthma
hen suyễn mãn tính
a chronic alcoholic
người nghiện rượu mãn tính
a chronic depressive
người bị trầm cảm mãn tính
infection
sự lây nhiễm
infectious
có tính lây nhiễm
cause an infection
gây nhiễm trùng
prevent an infection
ngăn ngừa nhiễm trùng
increase the risk of infection
tăng nguy cơ lây nhiễm
very infectious
rất dễ lây nhiễm
potentially infectious
có khả năng lây nhiễm
longevity
tuổi thọ
obesity
bệnh béo phì
obese
béo phì
grossly obese
béo phì nghiêm trọng
combat obesity
chống béo phì
prevent obesity
ngăn ngừa béo phì
tackle obesity
giải quyết béo phì
treat obesity
điều trị béo phì
bear a high risk of obesity
có nguy cơ cao mắc bệnh béo phì
symptom
triệu chứng
show symptoms of illness
biểu hiện triệu chứng bệnh
develop symptoms of illness
phát triển triệu chứng bệnh
relieve symptoms
làm giảm triệu chứng
exercise
tập luyện, rèn luyện
take regular exercise
tập thể dục thường xuyên
do moderate exercise
tập thể dục vừa phải
do strenuous exercise
tập thể dục nặng
do more harm than good
hại nhiều hơn lợi
take its toll
gây hại
take a toll
gây tổn hại
stay healthy
giữ sức khỏe
stay alive
còn sống
stay calm
giữ bình tĩnh
stay silent
giữ im lặng