Problems - Workbook - Passage 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

urbanization (n)

Sự đô thị hóa
urbanize (v)

urban (a)

2
New cards

sustainable (a)

Bền vững, không làm tổn hại đến môi trường
sustain (v): duy trì, chống đỡ

sustainability (n)

sustainably (adv)

3
New cards

ecological (a)

Thuộc về sinh thái

ecology (n)

ecologically (adv)

4
New cards

resilience (n)

Khả năng phục hồi, sức chống chịu
resilient (a): kiên cường

5
New cards

range (n,v)

(n) Phạm vi, loạt, loại/(v) Dao động trong khoảng (range from A to B)

6
New cards

sector (n)

Ngành, lĩnh vực, khu vực (kinh tế)

7
New cards

inclusion (n)

Sự hòa nhập, sự bao hàm (không bỏ rơi ai trong xã hội)
include (v): bao gồm

inclusive (a): hòa nhập, bao hàm

8
New cards

enterprise (n)

Doanh nghiệp/Dự án kinh doanh lớn

9
New cards

utilizing (v)

Sử dụng, tận dụng
utilize (v)

utilization (n)

utility (n): tiện ích

10
New cards

profitable (a)

Có lợi nhuận, sinh lời
profit (n,v): (n) lợi nhuận/(v) thu lợi

profitably (adv): có lời

11
New cards

wage (n)

Tiền công, tiền lương
wage earner (n): người làm công ăn lương

12
New cards

mobility (n)

Khả năng di chuyển, tính cơ động
mobilize (v): huy động

mobile (a): linh động, di động

13
New cards

struggle (n,v)

(n) Vật lộn, chật vật; Vùng vẫy, chống trả/(v) Cuộc đấu tranh; Cuộc xung đột
struggler (n): người nỗ lực vật lộn với khó khăn

struggling (a): chật vật, gặp khó khăn

14
New cards

protruding (a,v)

Nhô ra, thò ra ngoài
protrude (v): nhô ra

protrusion (n): phần nhô ra

15
New cards

hostile (a)

Thù địch, chống đối/Khắc nghiệt, không thân thiện
hostility (n): sự thù địch

16
New cards

marginalized (a)

Bị gạt ra bên lề xã hội, thuộc nhóm yếu thế
marginalize (v): coi thường, gạt ra bên lề

marginalization (n): sự gạt ra bên lề

17
New cards

chiefly (adv)

Chủ yếu, phần lớn, chính là

18
New cards

overcoming (v)

Vượt qua, khắc phục (trở ngại, khó khăn)

19
New cards

associate (v,n,a)

(v) Liên kết, liên tưởng, gắn liền với (associate A with B)/(n) Đối tác, đồng nghiệp
association (n): sự liên kết, hiệp hội

associated (a): có liên quan