1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accessory
(n) phụ kiện
adjust
(v) điều chỉnh
aspect
(n) khía cạnh
audience
(n) khán giả
board
(v) lên tàu, máy bay = get on
business card
(n) danh thiếp
ceiling
(n) trần nhà
chimney
(n) ống khói
chin
(n) cằm
cloth
(n) vải
conduct
(v) tiến hành, thục hiện
conductor
(n) người soát vé tàu
construction site
(n) công trường
count
(v) đếm
counter
(n) quầy, kệ
curb
(n) lề đường
curtain
(n) rèm
cushion
(n) đệm
deck
(n) boong tàu
dessert
(n) món tráng miệng
display
(v) trưng bày
dock (n)
(n) bến tàu
dock (v)
(v) neo đậu
drape
(n) che rèm
drawer
(n) ngăn kéo
fire hydrant
(n) vòi chữa cháy
fold
(v) gấp, gập
gather
(v) tập hợp, tụ tập
gesture
(v) ra hiệu
grocery
(n) tạp hóa
hand (v)
(v) nộp
kitchen sink
(n) bồn rửa trong nhà bếp
label
(n) nhãn
lawn
(n) bãi cỏ
lay
(v) đặt, để (= put)
lean (against)
(v) dựa vào cái gì đó
lecture
(n) bài giảng
load
(v) chất lên
lumber
(n) gỗ
manipulate
(v) điều khiển, thao tác bằng tay
medical check-up
(n) kiểm tra y tế
merchandise
(n) hàng hóa
microphone
(n) míc
monitor
(n) màn hình
mountain peak
(n) đỉnh núi
moving belt
(n) băng chuyền
mow
(v) cắt cỏ
napkin
(n) khăn ăn
occupied
(adj) có người sử dụng
operate
(v) hoạt động, vận hành
operation
(n) sự hoạt động, vận hành
orchard
(n) vườn cây hoa quả
overcast
(v) u ám, nhiều mây
passenger
(n) hành khách
path
(n) đường mòn
pave
(v) lát (đường, nền)
pedestrian
(n) người đi bộ
pier
(n) bến tàu
pile
(n) đống, chồng
pitcher
(n) bình nước
platform
(n) sân ga
purchase
(v) mua
put out (a fire)
(v) dập tắt lửa
rack
(n) giá
rear door
(n) cửa sau
receiver
(n) ống nghe điện thoại
reflect
(v) phản chiếu
remodel
(v) tu sửa
reserve
(v) dự trữ
row
(n) hàng
scale
(n) cái cân, quy mô
scatter
(v) rải rác
serve
(v) phục vụ
sidewalk
(n) vỉa hè
stack
(v) xếp chồng
stand
(n) giá, kệ
steep
(adj) dốc, dốc đứng
stock
(v) lấp đầy
stool
(n) ghế đẩu
surround
(v) bao quanh
tow
(v) kéo
trail
(n) đường mòn
train track
(n) đường tàu
weed
(n) cỏ dại
wheel
(v) đẩy
wheelbarrow
(n) xe cút kít