Travel and the Environment Vocabulary Flashcards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/85

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering weather, travel, and countryside terminology based on the provided material.

Last updated 11:16 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

Unbroken sunshine

Trời nắng, trong, không một gợn mây.

2
New cards

Scorching hot

Thời tiết rất nóng, như thiêu đốt.

3
New cards

Soak up the sunshine

Phơi nắng, sưởi nắng.

4
New cards

Torrential rain

Mưa rất to; mưa như trút nước.

5
New cards

Get soaked to the skin

Ướt như chuột lột.

6
New cards

Freezing cold

Thời tiết lạnh cắt da cắt thịt.

7
New cards

Weather deteriorates

Thời tiết chuyển biến xấu.

8
New cards

Weather improves

Tình hình thời tiết cải thiện.

9
New cards

A blanket of fog

Màn sương mù dày bao phủ.

10
New cards

Biting wind

Gió rất mạnh, đem theo hơi lạnh buốt.

11
New cards

The wind picks up

Gió thổi mạnh lên.

12
New cards

The wind dies down

Gió giảm cường độ.

13
New cards

Hard frost

Lớp sương giá cứng, dày.

14
New cards

Travel agent

Công ty du lịch.

15
New cards

Travel brochure

Sách hướng dẫn du lịch.

16
New cards

Outward journey

Chuyến khởi hành.

17
New cards

Return journey

Chuyến đi chiều về.

18
New cards

In-flight entertainment

Dịch vụ giải trí trên chuyến bay.

19
New cards

Domestic flight

Chuyến bay nội địa.

20
New cards

International flight

Chuyến bay quốc tế.

21
New cards

Connecting flight

Chuyến bay nối.

22
New cards

Bumpy flight

Chuyến bay gặp nhiễu động (do thời tiết).

23
New cards

Run-down hotel

Khách sạn cũ kỹ, xuống cấp.

24
New cards

Fully booked

Kín chỗ.

25
New cards

Unspoilt countryside

Vùng nông thôn còn nguyên vẹn, chưa trải qua công nghiệp hóa hay đô thị hóa.

26
New cards

Catch a glimpse

Thoáng nhìn thấy.

27
New cards

Come into view

Xuất hiện, hiện ra trước mắt.

28
New cards

Fall into ruin

Trở nên hoang phế.

29
New cards

Dense forest

Rừng rậm.

30
New cards

Fast-flowing river

Dòng sông chảy xiết.

31
New cards

Uninterrupted view

Tầm nhìn thoáng đãng, không có vật cản.

32
New cards

Panoramic view

Góc nhìn rộng/toàn cảnh.

33
New cards

Secluded beach

Bãi biển tách biệt, vắng vẻ.

34
New cards

Tranquil countryside

Vùng nông thôn yên bình.

35
New cards

Strong sun

Ánh sáng mạnh (mặt trời đứng bóng).

36
New cards

Weak sun

Ánh sáng yếu.

37
New cards

Light rain

Mưa nhỏ.

38
New cards

Pour with rain

Mưa tầm tã.

39
New cards

Rain heavily

(Trời) mưa to, mưa nặng hạt.

40
New cards

Driving rain

Mưa to.

41
New cards

Thick cloud

Mây đen, dày (dấu hiệu sắp mưa).

42
New cards

Weather conditions

Tình hình thời tiết.

43
New cards

Thick fog

Sương mù dày.

44
New cards

Fog lifts

Sương mù tan đi.

45
New cards

Patches of fog

Vùng tập trung sương mù.

46
New cards

Thick snow

Tuyết phủ dày.

47
New cards

Strong wind

Gió mạnh.

48
New cards

Light wind

Gió nhẹ.

49
New cards

The wind whistles

Gió thổi, rít qua các hàng cây.

50
New cards

Extreme weather hits

Thời tiết cực đoan xuất hiện, đổ bộ, gây ra thiệt hại.

51
New cards

Light frost

Lớp sương giá mỏng.

52
New cards

Travel arrangements

Kế hoạch, sự chuẩn bị cho chuyến đi.

53
New cards

Business trip

Chuyến công tác.

54
New cards

Business travel

Sự di chuyển, đi lại vì mục đích công việc.

55
New cards

Tiring journey

Chuyến hành trình mệt mỏi.

56
New cards

Camping trip

Chuyến đi dã ngoại.

57
New cards

Day trip

Chuyến đi trong ngày.

58
New cards

Overnight journey

Chuyến đi qua đêm.

59
New cards

Boat trip

Chuyến du lịch/tham quan bằng tàu.

60
New cards

Board the plane

Lên máy bay.

61
New cards

Fasten the seatbelt

Thắt dây an toàn.

62
New cards

Smooth flight

Chuyến bay thuận lợi, suôn sẻ.

63
New cards

Luxury hotel

Khách sạn cao cấp, khách sạn hạng sang.

64
New cards

Family-run hotel

Khách sạn do gia đình sở hữu, vận hành.

65
New cards

Budget accommodation

Nơi lưu trú giá rẻ.

66
New cards

Make a reservation

Đặt chỗ trước.

67
New cards

Countryside

Vùng nông thôn.

68
New cards

Landscape

Khung cảnh, cảnh quan.

69
New cards

Surrounding countryside

Vùng đồng quê xung quanh.

70
New cards

Take a photograph

Chụp ảnh.

71
New cards

Turn a corner

Đi qua một ngã rẽ.

72
New cards

Catch sight of

Thoáng nhận ra, bắt gặp.

73
New cards

Worth seeing

Đáng chiêm ngưỡng.

74
New cards

Steep slope

Sườn đồi dốc.

75
New cards

Cottage

Nhà tranh.

76
New cards

Snow-covered mountain

Ngọn núi phủ tuyết.

77
New cards

Stream

Dòng suối.

78
New cards

Protect the environment

Bảo vệ môi trường.

79
New cards

Block the view

Chắn tầm nhìn.

80
New cards

Spectacular view

Khung cảnh ngoạn mục.

81
New cards

Admire the view

Chiêm ngưỡng một khung cảnh.

82
New cards

Breathtaking scenery

Khung cảnh gây choáng ngợp.

83
New cards

Dominate the landscape

Chiếm trọn khung cảnh.

84
New cards

Beach stretches

Bờ biển trải dài.

85
New cards

Sandy beach

Bãi biển có cát.

86
New cards

Golden sands

Bãi cát vàng.