1/85
Vocabulary flashcards covering weather, travel, and countryside terminology based on the provided material.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Unbroken sunshine
Trời nắng, trong, không một gợn mây.
Scorching hot
Thời tiết rất nóng, như thiêu đốt.
Soak up the sunshine
Phơi nắng, sưởi nắng.
Torrential rain
Mưa rất to; mưa như trút nước.
Get soaked to the skin
Ướt như chuột lột.
Freezing cold
Thời tiết lạnh cắt da cắt thịt.
Weather deteriorates
Thời tiết chuyển biến xấu.
Weather improves
Tình hình thời tiết cải thiện.
A blanket of fog
Màn sương mù dày bao phủ.
Biting wind
Gió rất mạnh, đem theo hơi lạnh buốt.
The wind picks up
Gió thổi mạnh lên.
The wind dies down
Gió giảm cường độ.
Hard frost
Lớp sương giá cứng, dày.
Travel agent
Công ty du lịch.
Travel brochure
Sách hướng dẫn du lịch.
Outward journey
Chuyến khởi hành.
Return journey
Chuyến đi chiều về.
In-flight entertainment
Dịch vụ giải trí trên chuyến bay.
Domestic flight
Chuyến bay nội địa.
International flight
Chuyến bay quốc tế.
Connecting flight
Chuyến bay nối.
Bumpy flight
Chuyến bay gặp nhiễu động (do thời tiết).
Run-down hotel
Khách sạn cũ kỹ, xuống cấp.
Fully booked
Kín chỗ.
Unspoilt countryside
Vùng nông thôn còn nguyên vẹn, chưa trải qua công nghiệp hóa hay đô thị hóa.
Catch a glimpse
Thoáng nhìn thấy.
Come into view
Xuất hiện, hiện ra trước mắt.
Fall into ruin
Trở nên hoang phế.
Dense forest
Rừng rậm.
Fast-flowing river
Dòng sông chảy xiết.
Uninterrupted view
Tầm nhìn thoáng đãng, không có vật cản.
Panoramic view
Góc nhìn rộng/toàn cảnh.
Secluded beach
Bãi biển tách biệt, vắng vẻ.
Tranquil countryside
Vùng nông thôn yên bình.
Strong sun
Ánh sáng mạnh (mặt trời đứng bóng).
Weak sun
Ánh sáng yếu.
Light rain
Mưa nhỏ.
Pour with rain
Mưa tầm tã.
Rain heavily
(Trời) mưa to, mưa nặng hạt.
Driving rain
Mưa to.
Thick cloud
Mây đen, dày (dấu hiệu sắp mưa).
Weather conditions
Tình hình thời tiết.
Thick fog
Sương mù dày.
Fog lifts
Sương mù tan đi.
Patches of fog
Vùng tập trung sương mù.
Thick snow
Tuyết phủ dày.
Strong wind
Gió mạnh.
Light wind
Gió nhẹ.
The wind whistles
Gió thổi, rít qua các hàng cây.
Extreme weather hits
Thời tiết cực đoan xuất hiện, đổ bộ, gây ra thiệt hại.
Light frost
Lớp sương giá mỏng.
Travel arrangements
Kế hoạch, sự chuẩn bị cho chuyến đi.
Business trip
Chuyến công tác.
Business travel
Sự di chuyển, đi lại vì mục đích công việc.
Tiring journey
Chuyến hành trình mệt mỏi.
Camping trip
Chuyến đi dã ngoại.
Day trip
Chuyến đi trong ngày.
Overnight journey
Chuyến đi qua đêm.
Boat trip
Chuyến du lịch/tham quan bằng tàu.
Board the plane
Lên máy bay.
Fasten the seatbelt
Thắt dây an toàn.
Smooth flight
Chuyến bay thuận lợi, suôn sẻ.
Luxury hotel
Khách sạn cao cấp, khách sạn hạng sang.
Family-run hotel
Khách sạn do gia đình sở hữu, vận hành.
Budget accommodation
Nơi lưu trú giá rẻ.
Make a reservation
Đặt chỗ trước.
Countryside
Vùng nông thôn.
Landscape
Khung cảnh, cảnh quan.
Surrounding countryside
Vùng đồng quê xung quanh.
Take a photograph
Chụp ảnh.
Turn a corner
Đi qua một ngã rẽ.
Catch sight of
Thoáng nhận ra, bắt gặp.
Worth seeing
Đáng chiêm ngưỡng.
Steep slope
Sườn đồi dốc.
Cottage
Nhà tranh.
Snow-covered mountain
Ngọn núi phủ tuyết.
Stream
Dòng suối.
Protect the environment
Bảo vệ môi trường.
Block the view
Chắn tầm nhìn.
Spectacular view
Khung cảnh ngoạn mục.
Admire the view
Chiêm ngưỡng một khung cảnh.
Breathtaking scenery
Khung cảnh gây choáng ngợp.
Dominate the landscape
Chiếm trọn khung cảnh.
Beach stretches
Bờ biển trải dài.
Sandy beach
Bãi biển có cát.
Golden sands
Bãi cát vàng.