1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Annual (ˈænjuəl)
(adj): hàng năm
Application (ˌæpləˈkeɪʃən)
(n): đơn ứng tuyển
Architect (ˈɑrkəˌtɛkt)
(n): kiến trúc sư
Banquet (ˈbæŋkwət)
(n): phòng tiệc
Bill (/bɪl/)
(n): hóa đơn
Cashier (kæˈʃɪr)
(n): nhân viên thu ngân
Client (/ˈklaɪənt/)
(n): khách hàng
Complicated (ˈkɑmpləˌkeɪtəd)
(adj): phức tạp
Contract (ˈkɑnˌtrækt)
(n): hợp đồng
Convention (kənˈvɛnʃən)
(n): hội nghị
Copy machine (ˈkɑpi məˈʃin)
(n): máy photo
Credit card (ˈkrɛdət kɑrd)
(n): thẻ tín dụng
In charge of
(v): phụ trách
Department (dɪˈpɑrtmənt)
(n): phòng, ban
Design (dɪˈzaɪn)
(n): thiết kế
Downtown (ˈdaʊnˈtaʊn)
(adj, adv): trung tâm thành phố
Expense report (ɪkˈspɛns rɪˈpɔrt)
(n): báo cáo chi phí
General director (ˈʤɛnərəl dəˈrɛktər)
(n): tổng giám đốc
Guest (gɛst)
(n): khách
Locate (ˈloʊˌkeɪt)
(v): nằm tại vị trí
Maintenance office (ˈmeɪntənəns ˈɔfəs)
(n): phòng bảo trì
Mechanic (məˈkænɪk)
(n): thợ sửa xe
Maintenance (/ˈmeɪntənəns/)
(n): bảo trì
Office supplies /ˈɔfəs səˈplaɪz/
(n) đồ dùng văn phòng, văn phòng phẩm
Organization (ˌɔrgənəˈzeɪʃən)
(n): tổ chức, cơ quan
Pay in cash (peɪ ɪn kæʃ)
(v): trả bằng tiền mặt
Personnel office (ˌpɜrsəˈnɛl ˈɔfəs)
(n): phòng nhân sự
Place the order (pleɪs ði ˈɔrdər)
(v): đặt hàng
Planning Department (ˈplænɪŋ dɪˈpɑrtmənt)
(n): phòng kế hoạch
Post office (poʊst ˈɔfəs)
(n): bưu điện
President (ˈprɛzəˌdɛnt)
(n): chủ tịch
Probably (ˈprɑbəbli)
(adv): có lẽ
Reception (rɪˈsɛpʃən)
(n): lễ tân, bữa tiệc
Register (/ˈredʒɪstə(r)/)
(v): đăng ký
Retirement (rɪˈtaɪərmənt)
(n): sự nghỉ hưu
Revise (rɪˈvaɪz)
(v): sửa lại
Responsible (/rɪˈspɒnsəbl/)
(adj): chịu trách nhiệm
Secretary (ˈsɛkrəˌtɛri)
(n): thư ký
Store (stɔr)
(v): lưu trữ, cất
Stapler (/ˈsteɪplə(r)/)
(n): máy dập ghim
Suppose (/səˈpəʊz/)
(v): giả định
Vice president (vaɪs ˈprɛzəˌdɛnt)
(n): phó chủ tịch
Pick up (pɪk ʌp)
(phrasal verb) nhặt lên, đón (ai đó), lấy (gì đó).
Check out counter (ʧɛk aʊt ˈkaʊntə(r))
(n) quầy thanh toán.
Storage room (ˈstɔːrɪʤ ruːm)
(n) phòng chứa đồ, kho lưu trữ.
Filing (ˈfaɪlɪŋ)
n) việc sắp xếp, lưu trữ hồ sơ.
Cabinet (ˈkæbɪnɪt)
(n) tủ, ngăn chứa đồ.