1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
谢谢
xièxie-Cảm ơn
不谢
(bú xiè) không có gì

谢谢你
xiè xie nǐ
菜
/cài/
món ăn, rau

星
Xing-ngôi sao
元
[yuán] Đồng (Đơn vị tiền của TQ) 1 đồng =10 hào = 100 xu
![<p>[yuán] Đồng (Đơn vị tiền của TQ) 1 đồng =10 hào = 100 xu</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/826ac4c5-25b0-48bc-8302-6297e16768f2.jpg)
床
[chuáng] giường
吃
chī
Ăn

热
[rè] nóng
![<p>[rè] nóng</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/efb6a85f-5385-46e5-90c4-72144d9c10d3.jpg)
足球
(zúqiú) bóng đá

妈妈
māma - mom
爷爷
yéye - ông nội

奶奶
nǎinai - bà nội

爸爸
bàba
Cha, bố
见
jiàn - trông thấy, gặp

熊
/xióng/
Gấu

云
yún - mây

打开书
dǎkāi shū.
Hãy mở sách ra.

请大声读
qǐng dà shēng dú.
Hãy đọc to lên.

再读一遍
zài dú yí biàn.
Hãy đọc lại lần nữa.

一起读
yìqǐ dú.
Hãy cùng đọc nào.

有问题吗
Yǒu wèntí ma? có thắc mắc gì không?

巧克力
qiǎo kè lì - socola

沙发
shā fā - sofa

香槟
Xiāngbīn - Sâm panh

麦克风
màikèfēng - microphone

汉堡
Hànbǎo bánh hamburger

冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh

鸡蛋
(jī dàn) trứng gà

司机
sī jī - lái xe

机场
[Jīchǎng] Sân bay
![<p>[Jīchǎng] Sân bay</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/94af2125-ca6d-4942-9192-d99c2b28564c.jpg)
爬
/pá/ leo trèo, bò

手表
(shǒubiǎo) - đồng hồ đeo tay

熊猫
xióng māo - gấu trúc
