HSK 1 -2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:52 AM on 7/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

谢谢

xièxie-Cảm ơn

<p>xièxie-Cảm ơn</p>
2
New cards

不谢

(bú xiè) không có gì

<p>(bú xiè) không có gì</p>
3
New cards

谢谢你

xiè xie nǐ

4
New cards

/cài/

món ăn, rau

<p>/cài/</p><p>món ăn, rau</p>
5
New cards

Xing-ngôi sao

6
New cards

[yuán] Đồng (Đơn vị tiền của TQ) 1 đồng =10 hào = 100 xu

<p>[yuán] Đồng (Đơn vị tiền của TQ) 1 đồng =10 hào = 100 xu</p>
7
New cards

[chuáng] giường

<p>[chuáng] giường</p>
8
New cards

chī

Ăn

<p>chī</p><p>Ăn</p>
9
New cards

[rè] nóng

<p>[rè] nóng</p>
10
New cards

足球

(zúqiú) bóng đá

<p>(zúqiú) bóng đá</p>
11
New cards

妈妈

māma - mom

12
New cards

爷爷

yéye - ông nội

<p>yéye - ông nội</p>
13
New cards

奶奶

nǎinai - bà nội

<p>nǎinai - bà nội</p>
14
New cards

爸爸

bàba

Cha, bố

15
New cards

jiàn - trông thấy, gặp

<p>jiàn - trông thấy, gặp</p>
16
New cards

/xióng/

Gấu

<p>/xióng/</p><p>Gấu</p>
17
New cards

yún - mây

<p>yún - mây</p>
18
New cards

打开书

dǎkāi shū.

Hãy mở sách ra.

<p>dǎkāi shū.</p><p>Hãy mở sách ra.</p>
19
New cards

请大声读

qǐng dà shēng dú.

Hãy đọc to lên.

<p>qǐng dà shēng dú.</p><p>Hãy đọc to lên.</p>
20
New cards

再读一遍

zài dú yí biàn.

Hãy đọc lại lần nữa.

<p>zài dú yí biàn.</p><p>Hãy đọc lại lần nữa.</p>
21
New cards

一起读

yìqǐ dú.

Hãy cùng đọc nào.

<p>yìqǐ dú.</p><p>Hãy cùng đọc nào.</p>
22
New cards

有问题吗

Yǒu wèntí ma? có thắc mắc gì không?

<p>Yǒu wèntí ma? có thắc mắc gì không?</p>
23
New cards

巧克力

qiǎo kè lì - socola

<p>qiǎo kè lì - socola</p>
24
New cards

沙发

shā fā - sofa

<p>shā fā - sofa</p>
25
New cards

香槟

Xiāngbīn - Sâm panh

<p>Xiāngbīn - Sâm panh</p>
26
New cards

麦克风

màikèfēng - microphone

<p>màikèfēng - microphone</p>
27
New cards

汉堡

Hànbǎo bánh hamburger

<p>Hànbǎo bánh hamburger</p>
28
New cards

冰箱

bīngxiāng

tủ lạnh

<p>bīngxiāng</p><p>tủ lạnh</p>
29
New cards

鸡蛋

(jī dàn) trứng gà

<p>(jī dàn) trứng gà</p>
30
New cards

司机

sī jī - lái xe

<p>sī jī - lái xe</p>
31
New cards

机场

[Jīchǎng] Sân bay

<p>[Jīchǎng] Sân bay</p>
32
New cards

/pá/ leo trèo, bò

<p>/pá/ leo trèo, bò</p>
33
New cards

手表

(shǒubiǎo) - đồng hồ đeo tay

<p>(shǒubiǎo) - đồng hồ đeo tay</p>
34
New cards

熊猫

xióng māo - gấu trúc

<p>xióng māo - gấu trúc</p>