1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
continent (n)
lục địa
droppings (n)
phân (động vật)
fertiliser (n)
phân bón
heat (n)
nhiệt
landform (n)
dạng địa hình, địa mạo
livestock (n)
vật nuôi, gia súc
mandkind (n)
nhân loại
moonquake (n)
động đất trên mặt trăng
pesticide (n)
thuốc trừ sâu
pole (n)
cực
prey (n)
con mồi
radius (n)
bán kính
satellite (n)
vệ tinh
significance (n)
tầm quan trọng
threat (v/n)
mối đe doạ
trekking (n)
leo núi
kayaking (n)
chèo thuyền
beaver (n)
con hải ly
penguin (n)
chim cánh cụt
reptile (n)
loài bò sát
canyon (n)
hẻm núi
grassland (n)
khu vực đồng cỏ
plain (n)
đồng bằng
plateau (n)
cao nguyên
affect (v)
gây ảnh hưởng
appreciate (v)
đánh giá cao
harm (v)
làm hại
observe (v)
quan sát, chú ý
orbit (v)
quay quanh chủ đạo
aquatic (adj)
thuỷ sinh
crucial (adj)
chủ yếu
endangered (adj)
bị đe doạ
essential (adj)
thiết yếu
gorgeous (adj)
lộng lẫy
icy (adj)
băng giá
populated (adj)
có cư dân sinh sống
vital (adj)
thiết yếu, quan trọng
climate change
biến đổi khí hậu
global warming
sự nóng lên toàn cầu
earth scientist
nhà khoa học trái đất
ecological balance (adj/n)
cân bằng sinh thái
food chain
chuỗi thức ăn
habitat loss
mất môi trường sống
leopard seal
hải cẩu báo
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên