1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
政
CHÍNH
Chính trị, chính quyền
まつりごと
セイ、ショウ
治
TRỊ
Cai trị, chữa trị
おさめる、おさまる、なおる、なおす
ジ、チ
化
HÓA
Biến hóa, thay đổi
ばける、ばかす
カ、ケ
律
LUẬT
Luật pháp, kỷ luật
リツ、リチ
両
LƯỠNG
Hai, hai bên
リョウ
緑
LỤC
Màu xanh lá cây
みどり
リョク、ソク
欲
DỤC
Mong muốn, khao khát
ほっする、ほしい
ヨク
要
YẾU
Cần thiết, chủ yếu
かなめ、いる
ヨウ
包
BAO
Bao bọc, gói
つつむ
ホウ
沸
PHÍ
Sôi, đun sôi
わく、わかす
フツ
払
PHẤT
Trả tiền, phủi, lau
はらう
フツ
全
TOÀN
Toàn bộ, tất cả
まったく、すべて
ゼン