riki 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:12 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

ふくざつ(複雑)

Phức tạp

2
New cards

とおい(遠い)

ちかく(近く)

Xa

Gần

3
New cards

あたたかい

( 暖かい —- 温かい )

.

あつい (熱い - 暑い)

Ấm áp - cảm giác dễ chịu

  • (thời tiết)

  • (nước ấm, trà ấm)

.

nóng - gắt, khó chịu

thời tiết - đồ vật / cảm xúc

4
New cards

すずしい(涼しい)

.

さむい (寒い)

つめたい (冷たい)

Mát - dễ chịu - chỉ dùng cho thời tiết

.

Lạnh - khó chịu - chỉ dùng cho thời tiết

Lạnh - cả dễ / khó chịu - chỉ dùng đồ vật

5
New cards

おもい (重い)

.

かるい(軽い)

nặng, nặng nề

.

nhẹ

6
New cards

すっぱい(酸っぱい)

Chua

7
New cards

からい(辛い)

Cay

8
New cards

しおからい(塩辛い)

Mặn

9
New cards

あまい(甘い)

せまい - 狭い

Ngọt

hẹp

10
New cards

きせつ(季節)

Mùa

11
New cards

はる(春)

Xuân

12
New cards

なつ(夏)

Hạ

13
New cards

あき(秋)

Thu

14
New cards

ふゆ(冬)

Đông

15
New cards

てんき(天気)

でんち (電池 )

Thời tiết

pin

16
New cards

あめ(雨)

Mưa

17
New cards

ゆき(雪)

Tuyết

18
New cards

くもり(曇り)

Mây

19
New cards

かぜ(風)

Gió

20
New cards

はれ(晴れ)

Nắng

21
New cards

ホテル

Khách sạn

22
New cards

くうこう(空港)

Sân bay

23
New cards

うみ(海)

Biển

24
New cards

おまつり(お祭り)

Lễ hội

25
New cards

いけばな(生け花)

Nghệ thuật cắm hoa

26
New cards

すきやき(すき焼き)

さしみ(刺身)

おすし (寿司)

てんぷら(天ぷら)

Lẩu sukiyaki ( lẩu thịt bò, rau)

Sashimi ( gỏi cá sống)

Sushi (Cơm trộn hải sản, rau củ)

Tempura (Hải sản + rau chiên tẩm bột)

27
New cards

ぶたにく(豚肉)

Thịt heo

28
New cards

とりにく(鶏肉)

Thịt gà

29
New cards

ぎゅうにく(牛肉)

Thịt bò

30
New cards

もみじ

Lá đỏ

31
New cards

どちら

どちらも

レモン

Cái nào

Cái nào cũng

chanh

32
New cards

いちばん(一番)

Nhất

33
New cards

ずっと

Suốt, (hơn) hẳn

34
New cards

はじめて(初めて)

Lần đầu tiên