TIENG NHAT_SGK10_NP

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

33 Terms

1
New cards

どう書きますか

viết như thế nào?

2
New cards

何と/どう +読みますか

Đọc là gì?/ đọc ntn?

3
New cards

何と/どう + いういみですか

ý nghĩa (nói là) gì/ntn?

4
New cards

知っています/知りません

Biết/ ko biết

5
New cards

V1(xます)ながら、V2

Vừa làm V1, vừa làm V2 (V1, V2 làm cùng 1 lúc)

6
New cards

(NVT)でもV

khẳng định 100% (bất cứ khi nào, bất kể ai)

7
New cards

Vる前に

trước khi Vế 1, làm vế 2: Vế 2 -> vế 1

8
New cards

Vた後で

sau khi vế 1, làm vế 2: vế 1-> vế 2"

9
New cards

Vnai(xい)ければなりません

nếu ko V thì ko thành ->phải làm

10
New cards

Vnai(xい)くて も いいです

không làm cũng được. (ko cần làm V

11
New cards

Thể thườngと思います

(tôi) nghĩ là: …

12
New cards

"Vれる/Vられる

V1: -i -> -a remasu

V2: +raremasu

V3: shi -> saremasu

Thể bị động

13
New cards

N1かN2

A hay là B

14
New cards

V(xmasu)はじめる

bắt đầu làm V

15
New cards

(thể thường)でしょう

chắc hẳn là … (phán đoán)

16
New cards

Vます+ように

(cầu mong) bạn được …

17
New cards

V(xmasu)方(し方、やり方)=N

cách làm V

18
New cards

Sは Oに vậtを あげる

Tôi/phe tôi cho người khác đồ vật

19
New cards

Sは Oに vậtを もらう

Tôi/phe tôi nhận (được cho) từ người khác

20
New cards

Sは わたしに vậtを くれる

Người khác cho tôi/phe tôi

21
New cards

A(i)+N

A(na)+na+N

N

V thể thường+N

Từ "BỔ NGHĨA+N

22
New cards

Chủ ngữ của câu bổ nghĩa は→が". Vị ngữ chia thể thường

Câu + N

23
New cards

(thể thường) かも(しれません)

(だ→X)

có lẽ (phán đoán)

24
New cards

Vるとき

trước khi

25
New cards

Vたとき

sau khi

26
New cards

(Vxます)そうです

"nhìn và phán đoán sắp xảy ra V. có vẻ sắp V

27
New cards

(Vxます)そう(に)もないです"

nhìn và phán đoán KHÔNG xảy ra V. có vẻ ko V

28
New cards

"~て、すみません(でした)

A(i)-> x(i)+ くて/Vte/A(な)・N→で"

nguyên nhân→ kết quả (cảm xúc, ko ý chí)

29
New cards

O1もO2も

O+を・が→Oも

S có cả A lẫn B đều …

30
New cards

O+へ/に。。→Oへも/にも。。。"

S cả … lẫn … đều…

31
New cards

Vるようになる

trở nên, trở thành V (trước đây ko được/ ko làm->bây giờ/ tương lai làm được/ làm)

32
New cards

Vなくなる

trở nên, trở thành KHÔNG V (trước đây làm được/ làm-> bây giờ/ tương lai làm Ko được/ ko làm)

33
New cards