1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
career choice
(n): lựa chọn nghề nghiệp
bartender
(n): người pha chế
fashion designer
(n): nhà thiết kế thời trang
garment worker
(n): công nhân may mặc
hairdresser
(n): thợ làm tóc
mechanic
(n): thợ máy
vocational college
(n): trường cao đẳng nghề
training course
(n): khóa đào tạo
complete
(v): hoàn thành
informative
(adj): nhiều thông tin
academic subject
(n): môn học thuật
prepare (for)
(v): chuẩn bị (cho)
earn living
(v): kiếm sống
skillful
(adj): khéo léo
achieve
(v): đạt được
passion
(n): niềm đam mê
business management
(n): quản trị kinh doanh
tailor
(n): thợ may
surgeon
(n): bác sĩ phẫu thuật
dentist
(n): nha sĩ
cashier
(n): nhân viên thu ngân
software engineer
(n): kĩ sư phần mềm
demanding
(adj): đòi hỏi cao
repetitive
(adj): lặp đi lặp lại
well-paid
(adj): được trả lương cao
successful
(adj): thành công
decisive
(adj): quyết đoán
creative
(adj): sáng tạo
stress-free
(adj): không căng thẳng
difficult
(adj): khó khăn
reasonable
(adj): hợp lí
mathematician
(n): nhà toán học
put off
(phr.v): trì hoãn
traffic jam
(n): ùn tắc giao thông
hand-eye coordination
(n): phối hợp tay và mắt
patient
(adj): kiên nhẫn
calm
(adj): bình tĩnh
surgical team
(n): đội ngũ phẫu thuật
suitable
(adj): phù hợp
medical university
(n): đại học y
seriously
(adv): một cách nghiêm túc
worker
(n): công nhân
ticket seller
(n): ngưới bán vé
computer skill
(n): kĩ năng tin học
collaborate (with)
(v): hợp tác (với)
confident
(adj): tự tin
career path
(n): con đường sự nghiệp
fashionable
(adj): hợp thời trang
good (at)
(adj): giỏi (về)
persuade
(v): thuyết phục
hair salon
(v): tiệm làm tóc
family tradition
(n): truyền thống gia đình
certificate
(n): chứng chỉ
solving problem
(n): giải quyết vấn đề
theoretical subject
(n): môn lý thuyết
insist
(n): nài nỉ
salary
(n): lương
painful
(adj): đau đớn
overestimate
(v): đánh giá quá cao
future job
(n): nghề nghiệp tương lai