Thẻ ghi nhớ: Unit 12. Career choices | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

career choice

(n): lựa chọn nghề nghiệp

<p>(n): lựa chọn nghề nghiệp</p>
2
New cards

bartender

(n): người pha chế

<p>(n): người pha chế</p>
3
New cards

fashion designer

(n): nhà thiết kế thời trang

<p>(n): nhà thiết kế thời trang</p>
4
New cards

garment worker

(n): công nhân may mặc

<p>(n): công nhân may mặc</p>
5
New cards

hairdresser

(n): thợ làm tóc

<p>(n): thợ làm tóc</p>
6
New cards

mechanic

(n): thợ máy

<p>(n): thợ máy</p>
7
New cards

vocational college

(n): trường cao đẳng nghề

8
New cards

training course

(n): khóa đào tạo

9
New cards

complete

(v): hoàn thành

<p>(v): hoàn thành</p>
10
New cards

informative

(adj): nhiều thông tin

11
New cards

academic subject

(n): môn học thuật

12
New cards

prepare (for)

(v): chuẩn bị (cho)

<p>(v): chuẩn bị (cho)</p>
13
New cards

earn living

(v): kiếm sống

<p>(v): kiếm sống</p>
14
New cards

skillful

(adj): khéo léo

15
New cards

achieve

(v): đạt được

<p>(v): đạt được</p>
16
New cards

passion

(n): niềm đam mê

17
New cards

business management

(n): quản trị kinh doanh

<p>(n): quản trị kinh doanh</p>
18
New cards

tailor

(n): thợ may

<p>(n): thợ may</p>
19
New cards

surgeon

(n): bác sĩ phẫu thuật

<p>(n): bác sĩ phẫu thuật</p>
20
New cards

dentist

(n): nha sĩ

<p>(n): nha sĩ</p>
21
New cards

cashier

(n): nhân viên thu ngân

<p>(n): nhân viên thu ngân</p>
22
New cards

software engineer

(n): kĩ sư phần mềm

<p>(n): kĩ sư phần mềm</p>
23
New cards

demanding

(adj): đòi hỏi cao

24
New cards

repetitive

(adj): lặp đi lặp lại

<p>(adj): lặp đi lặp lại</p>
25
New cards

well-paid

(adj): được trả lương cao

<p>(adj): được trả lương cao</p>
26
New cards

successful

(adj): thành công

27
New cards

decisive

(adj): quyết đoán

28
New cards

creative

(adj): sáng tạo

<p>(adj): sáng tạo</p>
29
New cards

stress-free

(adj): không căng thẳng

<p>(adj): không căng thẳng</p>
30
New cards

difficult

(adj): khó khăn

<p>(adj): khó khăn</p>
31
New cards

reasonable

(adj): hợp lí

32
New cards

mathematician

(n): nhà toán học

<p>(n): nhà toán học</p>
33
New cards

put off

(phr.v): trì hoãn

<p>(phr.v): trì hoãn</p>
34
New cards

traffic jam

(n): ùn tắc giao thông

<p>(n): ùn tắc giao thông</p>
35
New cards

hand-eye coordination

(n): phối hợp tay và mắt

<p>(n): phối hợp tay và mắt</p>
36
New cards

patient

(adj): kiên nhẫn

<p>(adj): kiên nhẫn</p>
37
New cards

calm

(adj): bình tĩnh

<p>(adj): bình tĩnh</p>
38
New cards

surgical team

(n): đội ngũ phẫu thuật

<p>(n): đội ngũ phẫu thuật</p>
39
New cards

suitable

(adj): phù hợp

40
New cards

medical university

(n): đại học y

41
New cards

seriously

(adv): một cách nghiêm túc

42
New cards

worker

(n): công nhân

<p>(n): công nhân</p>
43
New cards

ticket seller

(n): ngưới bán vé

<p>(n): ngưới bán vé</p>
44
New cards

computer skill

(n): kĩ năng tin học

<p>(n): kĩ năng tin học</p>
45
New cards

collaborate (with)

(v): hợp tác (với)

<p>(v): hợp tác (với)</p>
46
New cards

confident

(adj): tự tin

47
New cards

career path

(n): con đường sự nghiệp

<p>(n): con đường sự nghiệp</p>
48
New cards

fashionable

(adj): hợp thời trang

<p>(adj): hợp thời trang</p>
49
New cards

good (at)

(adj): giỏi (về)

<p>(adj): giỏi (về)</p>
50
New cards

persuade

(v): thuyết phục

51
New cards

hair salon

(v): tiệm làm tóc

<p>(v): tiệm làm tóc</p>
52
New cards

family tradition

(n): truyền thống gia đình

53
New cards

certificate

(n): chứng chỉ

<p>(n): chứng chỉ</p>
54
New cards

solving problem

(n): giải quyết vấn đề

55
New cards

theoretical subject

(n): môn lý thuyết

56
New cards

insist

(n): nài nỉ

57
New cards

salary

(n): lương

58
New cards

painful

(adj): đau đớn

<p>(adj): đau đớn</p>
59
New cards

overestimate

(v): đánh giá quá cao

60
New cards

future job

(n): nghề nghiệp tương lai

<p>(n): nghề nghiệp tương lai</p>