Thẻ ghi nhớ: Learning color words | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:57 AM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

aspect (n.)

khía cạnh, phương diện

2
New cards

assess (v.)

đánh giá, kiểm tra

3
New cards

be exposed to sth (v. phr.)

được tiếp xúc với điều gì

4
New cards

be identical to sb/sth (adj. phr.)

giống hệt với ai/cái gì

5
New cards

be novel to sb/sth (adj. phr.)

mới lạ đối với ai/cái gì

6
New cards

bring up (phr. v.)

nuôi dạy, lớn lên trong môi trường nào đó

7
New cards

cognitive (adj.)

thuộc về nhận thức, tư duy

8
New cards

comprise (v.)

bao gồm, gồm có

9
New cards

consistent (adj.)

nhất quán, ổn định

10
New cards

contradict (v.)

mâu thuẫn với, trái ngược với

11
New cards

distinguish between A and B (v. phr.)

phân biệt giữa A và B

12
New cards

entity (n.)

thực thể, sự vật tồn tại riêng biệt

13
New cards

haphazard (adj.)

lộn xộn, không có hệ thống

14
New cards

hypothesize (v.)

đưa ra giả thuyết

15
New cards

incompetence (n.)

sự thiếu năng lực, sự chưa thành thạo

16
New cards

inconsistency (n.)

sự không nhất quán

17
New cards

infant (n.)

trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ

18
New cards

interchangeable (adj.)

có thể thay thế/lẫn lộn cho nhau

19
New cards

overwhelmingly (adv.)

áp đảo, với phần lớn trường hợp

20
New cards

pre-nominal (adj.)

đứng trước danh từ

21
New cards

regardless of sth (prep. phr.)

bất kể điều gì, không phụ thuộc vào điều gì

22
New cards

repertoire (n.)

vốn từ/vốn khả năng sẵn có

23
New cards

struggle with sth (v. phr.)

gặp khó khăn với điều gì

24
New cards

trial (n.)

lần thử nghiệm, lượt thử

25
New cards

turn out (phr. v.)

hóa ra, kết quả là

26
New cards

prediction (n.)

sự dự đoán, dự báo

27
New cards

come up with sth (phr. v.)

nghĩ ra, đưa ra điều gì

28
New cards

illustrate (v.)

minh họa, làm rõ

29
New cards

be associated with sth (v. phr.)

được liên kết/gắn với điều gì

30
New cards

consist of sth (v. phr.)

bao gồm, gồm có

31
New cards

parental (adj.)

thuộc về cha mẹ, do phụ huynh cung cấp

32
New cards

point sth out (phr. v.)

chỉ ra, nêu rõ

33
New cards

reveal (v.)

tiết lộ, cho thấy