1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Alkane

Alkene

Alkyne

Alcohol

Phenol

Aldehyde
┌── 1. Phản ứng khử (Tính oxi hóa)
│ └── Tác dụng với [H] (H₂, Ni, t°) ──> Tạo Alcohol bậc I
│
├── 2. Phản ứng oxi hóa (Tính khử)
│ ├── Với nước Bromine ──> Tạo Carboxylic acid (Mất màu Bromine)
│ ├── Với thuốc thử Tollens ──> Phản ứng tráng bạc (Tạo kết tủa Ag sáng)
│ └── Với Cu(OH)₂ / OH⁻ (t°) ──> Tạo kết tủa đỏ gạch (Cu₂O)
│
└── 3. Phản ứng cộng
└── Cộng với HCN (Hydrogen cyanide)
Ketone
┌── 1. Phản ứng khử
│ └── Tác dụng với [H] (H₂, Ni, t°) ──> Tạo Alcohol bậc II
│
├── 2. Phản ứng cộng
│ └── Cộng với HCN (Hydrogen cyanide)
│
└── 3. Phản ứng đặc trưng (Phản ứng Iodoform)
└── Dùng để nhận biết nhóm Methyl Ketone (CH₃-CO-) ──> Tạo kết tủa vàng CHI₃
Carboxylic acid
├── [I] TÍNH ACID (Phân ly H⁺)
│ │
│ ├── 1. Quỳ tím
│ │ └── Hóa đỏ (hồng)
│ │
│ ├── 2. + Kim loại (trước H)
│ │ └── Muối + Khí H₂ ↑
│ │
│ ├── 3. + Basic Oxide / Base
│ │ └── Muối + H₂O
│ │
│ └── 4. + Muối (Carbonate...)
│ └── Muối mới + Khí CO₂ ↑
│
└── [II] PHẢN ỨNG Ở NHÓM CHỨC
│
└── Phản ứng Ester hóa
├── + Alcohol (R'OH)
├── Xúc tác: H₂SO₄ đặc, t°
├── Phản ứng thuận nghịch (⇌)
└── Sản phẩm: Ester + H₂O