cácPƯ hh hữu cơ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:11 PM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

Alkane

knowt flashcard image
2
New cards

Alkene

knowt flashcard image
3
New cards

Alkyne

knowt flashcard image
4
New cards

Alcohol

knowt flashcard image
5
New cards

Phenol

knowt flashcard image
6
New cards

Aldehyde

┌── 1. Phản ứng khử (Tính oxi hóa)

│ └── Tác dụng với [H] (H₂, Ni, t°) ──> Tạo Alcohol bậc I

├── 2. Phản ứng oxi hóa (Tính khử)

│ ├── Với nước Bromine ──> Tạo Carboxylic acid (Mất màu Bromine)

│ ├── Với thuốc thử Tollens ──> Phản ứng tráng bạc (Tạo kết tủa Ag sáng)

│ └── Với Cu(OH)₂ / OH⁻ (t°) ──> Tạo kết tủa đỏ gạch (Cu₂O)

└── 3. Phản ứng cộng

└── Cộng với HCN (Hydrogen cyanide)

7
New cards

Ketone

┌── 1. Phản ứng khử

│ └── Tác dụng với [H] (H₂, Ni, t°) ──> Tạo Alcohol bậc II

├── 2. Phản ứng cộng

│ └── Cộng với HCN (Hydrogen cyanide)

└── 3. Phản ứng đặc trưng (Phản ứng Iodoform)

└── Dùng để nhận biết nhóm Methyl Ketone (CH₃-CO-) ──> Tạo kết tủa vàng CHI₃

8
New cards

Carboxylic acid

├── [I] TÍNH ACID (Phân ly H⁺)

│ │

│ ├── 1. Quỳ tím

│ │ └── Hóa đỏ (hồng)

│ │

│ ├── 2. + Kim loại (trước H)

│ │ └── Muối + Khí H₂ ↑

│ │

│ ├── 3. + Basic Oxide / Base

│ │ └── Muối + H₂O

│ │

│ └── 4. + Muối (Carbonate...)

│ └── Muối mới + Khí CO₂ ↑

└── [II] PHẢN ỨNG Ở NHÓM CHỨC

└── Phản ứng Ester hóa

├── + Alcohol (R'OH)

├── Xúc tác: H₂SO₄ đặc, t°

├── Phản ứng thuận nghịch (⇌)

└── Sản phẩm: Ester + H₂O