Từ vựng EPS - Bài 33: Quan hệ với đồng nghiệp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng về mối quan hệ đồng nghiệp, bầu không khí làm việc và các hoạt động công sở theo giáo trình EPS Kanata.

Last updated 8:54 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

동료

Đồng nghiệp

2
New cards

상사

Cấp trên

3
New cards

부하

Cấp dưới

4
New cards

사이가 좋다

Quan hệ tốt

5
New cards

사이가 나쁘다

Quan hệ không tốt

6
New cards

가깝다

Gần gũi

7
New cards

친하다

Thân thiết

8
New cards

격려하다

Khuyến khích, động viên

9
New cards

서로 위해주다

An ủi lẫn nhau

10
New cards

분위기가 좋다

Bầu không khí tốt lành

11
New cards

분위기가 나쁘다

Bầu không khí xấu

12
New cards

자유롭da

Tự do

13
New cards

규율이 엄격하다

Kỷ luật nghiêm ngặt

14
New cards

잘하다

Giỏi

15
New cards

힘내다

Cố gắng, cố sức

16
New cards

정도

Mức độ

17
New cards

지내다

Trải qua

18
New cards

모두

Tất cả

19
New cards

윗분

Người bề trên, cấp trên

20
New cards

생일을 챙기다

Tổ chức sinh nhật

21
New cards

윗사람

Người bề trên, cấp trên

22
New cards

아랫사람

Người bề dưới, cấp dưới

23
New cards

근로자

Người lao động

24
New cards

배려하다

Quan tâm, lo lắng

25
New cards

아프다

Đau, ốm

26
New cards

믿다

Tin tưởng

27
New cards

의지하다

Tựa vào, nương tựa

28
New cards

아끼다

Trân trọng, trân quý

29
New cards

따르다

Làm theo, tuân theo

30
New cards

짜증을 내다

Bực mình

31
New cards

화를 내다

Nổi giận

32
New cards

말다툼을 하다

Tranh luận, tranh chấp

33
New cards

소리를 지르다

La hét

34
New cards

오해하다

Hiểu lầm

35
New cards

오해를 풀다

Giải tỏa hiểu lầm

36
New cards

사과하다

Xin lỗi

37
New cards

화해하다

Hòa giải

38
New cards

자꾸

Thường xuyên

39
New cards

가끔

Thỉnh thoảng

40
New cards

부장

Trưởng phòng, trưởng ban

41
New cards

생각하다

Suy nghĩ

42
New cards

놀리다

Trêu đùa, đùa cợt

43
New cards

잔소리하다

Nói lảm nhảm, càu nhàu

44
New cards

그래도

Dù vậy

45
New cards

무섭다

Sợ, đáng sợ

46
New cards

사고가 나다

Xảy ra tai nạn

47
New cards

반말을 하다

Nói trống không

48
New cards

무시하다

Khinh thường, coi thường

49
New cards

딱딱하다

Cứng nhắc, nghiêm khắc

50
New cards

까다롭다

Cầu kỳ, phức tạp

51
New cards

싸우다

Đánh nhau, cãi nhau

52
New cards

노력

Nỗ lực

53
New cards

N 이/가 필요하다

Cần N

54
New cards

상대방

Đối phương

55
New cards

마음을 갖다

Có tấm lòng, có suy nghĩ

56
New cards

회식

Tiệc công ty

57
New cards

업무가 끝나다

Kết thúc công việc

58
New cards

진행되다

Được tiến hành, được thực hiện

59
New cards

N 와/과 관련되다

Liên quan đến N

60
New cards

개인적

Mang tính cá nhân

61
New cards

일상생활

Đời sống cá nhân, sinh hoạt đời thường

62
New cards

대화를 나누다

Chia sẻ câu chuyện

63
New cards

대부분

Đại khái, phần lớn

64
New cards

N 이/가 제공되다

N được cung cấp

65
New cards

경우

Trường hợp

66
New cards

예의를 지키다

Giữ lễ nghĩa, lịch sự

67
New cards

거절하다

Từ chối

68
New cards

점심시간

Giờ nghỉ trưa

69
New cards

음주

Uống rượu

70
New cards

다양하다

Đa dạng

71
New cards

변화하다

Thay đổi, biến hoá

72
New cards

추세

Xu thế

73
New cards

성실하다

Thành thật, chân thành

74
New cards

부정적

Tính tiêu cực