1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
volunteer
tình nguyện viên

experience
trải nghiệm

goal
mục tiêu

promote
thúc đẩy, xúc tiến

youth
tuổi trẻ

community
cộng đồng

theme
chủ đề

propose
đề xuất

development
sự phát triển

unforgettable
không thể nào quên

cultural exchange
trao đổi văn hoá

current issues
những vấn đề hiện tại

contribution
sự đóng góp

peace
hoà bình

leadership skills
kỹ năng lãnh đạo

strengthen
củng cố

relation
mối quan hệ

traditional
thuộc truyền thống

eye-opening
mở mang đầu óc

problem-solving skills
kỹ năng giải quyết vấn đề

gender equality
bình đẳng giới

representative
đại diện

disability
sự tật nguyền

represent
đại diện cho

live-stream
truyền hình trực tiếp

teamwork skills
kỹ năng làm việc nhóm

celebrate
ăn mừng

honour
tôn kính, tôn thờ

ancestor
tổ tiên

prosperity
sự thịnh vượng

firework
pháo hoa

parade
diễu hành

splash
đổ, té (nước)

take part in something = participate in something
tham gia vào cái gì

prepare for something
chuẩn bị cho điều gì

be qualified for something
đủ điều kiện cho thứ gì

depend on something
phụ thuộc vào điều gì
be keen on something
hứng thú với điều gì

make a contribution to something
đóng góp, góp phần tạo nên thứ gì

raise awareness of/about something
nâng cao nhận thức về điều gì

a variety of something
một loạt đa dạng những thứ gì

scare away something
xua đuổi thứ gì (xấu) đi
