Thẻ ghi nhớ: Asean and Vietnam | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

42 Terms

1
New cards

volunteer

tình nguyện viên

<p>tình nguyện viên</p>
2
New cards

experience

trải nghiệm

<p>trải nghiệm</p>
3
New cards

goal

mục tiêu

<p>mục tiêu</p>
4
New cards

promote

thúc đẩy, xúc tiến

<p>thúc đẩy, xúc tiến</p>
5
New cards

youth

tuổi trẻ

<p>tuổi trẻ</p>
6
New cards

community

cộng đồng

<p>cộng đồng</p>
7
New cards

theme

chủ đề

<p>chủ đề</p>
8
New cards

propose

đề xuất

<p>đề xuất</p>
9
New cards

development

sự phát triển

<p>sự phát triển</p>
10
New cards

unforgettable

không thể nào quên

<p>không thể nào quên</p>
11
New cards

cultural exchange

trao đổi văn hoá

<p>trao đổi văn hoá</p>
12
New cards

current issues

những vấn đề hiện tại

<p>những vấn đề hiện tại</p>
13
New cards

contribution

sự đóng góp

<p>sự đóng góp</p>
14
New cards

peace

hoà bình

<p>hoà bình</p>
15
New cards

leadership skills

kỹ năng lãnh đạo

<p>kỹ năng lãnh đạo</p>
16
New cards

strengthen

củng cố

<p>củng cố</p>
17
New cards

relation

mối quan hệ

<p>mối quan hệ</p>
18
New cards

traditional

thuộc truyền thống

<p>thuộc truyền thống</p>
19
New cards

eye-opening

mở mang đầu óc

<p>mở mang đầu óc</p>
20
New cards

problem-solving skills

kỹ năng giải quyết vấn đề

<p>kỹ năng giải quyết vấn đề</p>
21
New cards

gender equality

bình đẳng giới

<p>bình đẳng giới</p>
22
New cards

representative

đại diện

<p>đại diện</p>
23
New cards

disability

sự tật nguyền

<p>sự tật nguyền</p>
24
New cards

represent

đại diện cho

<p>đại diện cho</p>
25
New cards

live-stream

truyền hình trực tiếp

<p>truyền hình trực tiếp</p>
26
New cards

teamwork skills

kỹ năng làm việc nhóm

<p>kỹ năng làm việc nhóm</p>
27
New cards

celebrate

ăn mừng

<p>ăn mừng</p>
28
New cards

honour

tôn kính, tôn thờ

<p>tôn kính, tôn thờ</p>
29
New cards

ancestor

tổ tiên

<p>tổ tiên</p>
30
New cards

prosperity

sự thịnh vượng

<p>sự thịnh vượng</p>
31
New cards

firework

pháo hoa

<p>pháo hoa</p>
32
New cards

parade

diễu hành

<p>diễu hành</p>
33
New cards

splash

đổ, té (nước)

<p>đổ, té (nước)</p>
34
New cards

take part in something = participate in something

tham gia vào cái gì

<p>tham gia vào cái gì</p>
35
New cards

prepare for something

chuẩn bị cho điều gì

<p>chuẩn bị cho điều gì</p>
36
New cards

be qualified for something

đủ điều kiện cho thứ gì

<p>đủ điều kiện cho thứ gì</p>
37
New cards

depend on something

phụ thuộc vào điều gì

38
New cards

be keen on something

hứng thú với điều gì

<p>hứng thú với điều gì</p>
39
New cards

make a contribution to something

đóng góp, góp phần tạo nên thứ gì

<p>đóng góp, góp phần tạo nên thứ gì</p>
40
New cards

raise awareness of/about something

nâng cao nhận thức về điều gì

<p>nâng cao nhận thức về điều gì</p>
41
New cards

a variety of something

một loạt đa dạng những thứ gì

<p>một loạt đa dạng những thứ gì</p>
42
New cards

scare away something

xua đuổi thứ gì (xấu) đi

<p>xua đuổi thứ gì (xấu) đi</p>