1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adaptable (adj)
có thể thích nghi/ linh hoạt
alter (v)
thay đổi. làm biến đổi
aspiration(s) (n)
khát vọng, nguyện vọng
associated with (adj phr)
có liên quan/ gắn liền với
be subject to (v phr)
chịu sự chi phối/ phải tuân theo
capability (n)
khả năng, năng lực
capable of (adj phr)
có khả năng làm gì
competitive (adj)
có sức cạnh tranh
consistent (adj)
nhất quán, ổn định
cultural identity (n phr)
bản sắc văn hóa
culturally distinctive (adj phr)
đặc trưng về văn hóa, có bản sắc riêng
density (n)
mật độ
dyke (n)
đê, bờ đê
ecological corridor (n phr)
hàng lang sinh thái
efficient (adj)
hiệu quả, sử dụng nguồn lực tốt
elevation (n)
độ cao, cao trình
evolve (v)
phát triển, tiến triển dần
firs and foremost (adv phr)
trước hết và quan trọng nhất
forge (v)
tạo dựng, hình thành
foundation of life (n phr)
nền tảng của sự sống