1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
e Aufzeichnung
bản ghi
mitliefern
cung cấp, kèm theo
ein Ladekabel wird mitgeliefert
dây sạc được kèm theo
enthalten
bao gồm(trong sản phảm, gói)
ungerne
ko thích, miễn cưỡng(j)
sympathisch
thân thiện-likeable
e Überleitung
sự chuyển tiếp
r Sponsor
nhà tài trợ
rumschleimen
nịnh nột, nịnh hót
du musst nicht bei mir rumschleimen
bạn k cần phải nịnh tui
e Tutorinn,en
gia sư nữ
e Zeitzone
múi giờ
s Startguthaben
số dư ban đầu, khoản tiền ban đầu được cấp
einbeziehen
đưa vào, bao gồm
ich möchte dich in das Gespräch einbeziehen
tôi muốn cho bạn vào cuộc hội thoại
involviert
liên quan(j)
das Ganze funktioniert so
mọi thứ hoạt động như thế
abstimmen
bình chọn, vote
in Gedanken
trong, đang suy nghĩ
e Bandbreite
dải tần số
e Nostalgie
nỗi hoài niệm
jmden weit bringen
giúp ai tiến xa, đến thành công
die hat dich weit gebracht im Leben
những thứ đã giúp bạn tiến đến thành công trong cuộc sống
zusammensetzen
ghép lại, kết hợp lại
ausarten
biến thành, dẫn đến 1 tình trạng xấu
die Diskussion artet langsam aus
cuộc thảo luận đang dần xấu đi
e Larve
ấu trùng
andersrum
ngược lại(j)
verlinken
gắn liên kết
zusammenziehen
dọn về, sống chung/ co lại, nhíu lại
du ziehst dir das Gesicht zusammen
bạn đang nhăn mặt kìa
was verbindest du mit...
bạn liên tưởng đến...
e Onomatopoesie
từ tượng thanh
s Brett
thớt/ tấm ván
größenteils übereinstimmen
phần lớn đồng nhất, tương đồng
die Ergebnisse stimmen größenteils mit den Erwartungen überein
các kết quả phần lớn đều đồng nhất với các sự kỳ vọng
e Mehrheit
đa số, phần lớn(n)
einbürgen
cho nhập quốc tịch
nach vielen Jahren in Deutschland wurd sie schließlich eingebürgert
sau nhiều năm ở Đức cuối cùng cô ấy cũng đã nhập tịch
abschneiden
cắt bỏ, ngắt
gut abschneiden
đạt kết quả tốt, thể hiện tốt trong 1 cuộc đánh giá, so sánh
dieses Wort hat extrem gut abgeschnitten
Từ này đã cực kỳ đạt kết quả tốt
auf der Skala
trên thang đo
scheiß auf die Arbeit
kệ me công việc
in Ruhe
1 cách yên tĩnh, bình tĩnh
lass mich bitte in Ruhe
để tôi yên
r Kotflügel
tấm chắn bùn
r Kot
bùn, đất bẩn/ phân
r Fachjargon
thuật ngữ chuyên ngành
r Fachbegriff
thuật ngữ chuyên môn
e Exkremente
chất bài tiết trong cơ thể
linguistisch
thuộc về ngôn ngữ học(j)
e Linguistin
nhà ngôn ngữ học (nữ)
r Dreck
bụi bản(n)
Scheißdreck
thứ chết tiệt
r Popel
gỉ mũi
popeln
ngoáy mũi- in der Nase popeln
dazumischen
trộn thêm
ich habe etwas Mehl dazugemischt
tôi đã trộn thêm chút bột mì
brisant
nhạy cảm/ gây tranh cãi/ nghiêm trọng
eklig
ghê tởm, kinh tởm- disgusting