Thẻ ghi nhớ: ugly vs beautiful German words(p1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:10 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

e Aufzeichnung

bản ghi

2
New cards

mitliefern

cung cấp, kèm theo

3
New cards

ein Ladekabel wird mitgeliefert

dây sạc được kèm theo

4
New cards

enthalten

bao gồm(trong sản phảm, gói)

5
New cards

ungerne

ko thích, miễn cưỡng(j)

6
New cards

sympathisch

thân thiện-likeable

7
New cards

e Überleitung

sự chuyển tiếp

8
New cards

r Sponsor

nhà tài trợ

9
New cards

rumschleimen

nịnh nột, nịnh hót

10
New cards

du musst nicht bei mir rumschleimen

bạn k cần phải nịnh tui

11
New cards

e Tutorinn,en

gia sư nữ

12
New cards

e Zeitzone

múi giờ

13
New cards

s Startguthaben

số dư ban đầu, khoản tiền ban đầu được cấp

14
New cards

einbeziehen

đưa vào, bao gồm

15
New cards

ich möchte dich in das Gespräch einbeziehen

tôi muốn cho bạn vào cuộc hội thoại

16
New cards

involviert

liên quan(j)

17
New cards

das Ganze funktioniert so

mọi thứ hoạt động như thế

18
New cards

abstimmen

bình chọn, vote

19
New cards

in Gedanken

trong, đang suy nghĩ

20
New cards

e Bandbreite

dải tần số

21
New cards

e Nostalgie

nỗi hoài niệm

22
New cards

jmden weit bringen

giúp ai tiến xa, đến thành công

23
New cards

die hat dich weit gebracht im Leben

những thứ đã giúp bạn tiến đến thành công trong cuộc sống

24
New cards

zusammensetzen

ghép lại, kết hợp lại

25
New cards

ausarten

biến thành, dẫn đến 1 tình trạng xấu

26
New cards

die Diskussion artet langsam aus

cuộc thảo luận đang dần xấu đi

27
New cards

e Larve

ấu trùng

28
New cards

andersrum

ngược lại(j)

29
New cards

verlinken

gắn liên kết

30
New cards

zusammenziehen

dọn về, sống chung/ co lại, nhíu lại

31
New cards

du ziehst dir das Gesicht zusammen

bạn đang nhăn mặt kìa

32
New cards

was verbindest du mit...

bạn liên tưởng đến...

33
New cards

e Onomatopoesie

từ tượng thanh

34
New cards

s Brett

thớt/ tấm ván

35
New cards

größenteils übereinstimmen

phần lớn đồng nhất, tương đồng

36
New cards

die Ergebnisse stimmen größenteils mit den Erwartungen überein

các kết quả phần lớn đều đồng nhất với các sự kỳ vọng

37
New cards

e Mehrheit

đa số, phần lớn(n)

38
New cards

einbürgen

cho nhập quốc tịch

39
New cards

nach vielen Jahren in Deutschland wurd sie schließlich eingebürgert

sau nhiều năm ở Đức cuối cùng cô ấy cũng đã nhập tịch

40
New cards

abschneiden

cắt bỏ, ngắt

41
New cards

gut abschneiden

đạt kết quả tốt, thể hiện tốt trong 1 cuộc đánh giá, so sánh

42
New cards

dieses Wort hat extrem gut abgeschnitten

Từ này đã cực kỳ đạt kết quả tốt

43
New cards

auf der Skala

trên thang đo

44
New cards

scheiß auf die Arbeit

kệ me công việc

45
New cards

in Ruhe

1 cách yên tĩnh, bình tĩnh

46
New cards

lass mich bitte in Ruhe

để tôi yên

47
New cards

r Kotflügel

tấm chắn bùn

48
New cards

r Kot

bùn, đất bẩn/ phân

49
New cards

r Fachjargon

thuật ngữ chuyên ngành

50
New cards

r Fachbegriff

thuật ngữ chuyên môn

51
New cards

e Exkremente

chất bài tiết trong cơ thể

52
New cards

linguistisch

thuộc về ngôn ngữ học(j)

53
New cards

e Linguistin

nhà ngôn ngữ học (nữ)

54
New cards

r Dreck

bụi bản(n)

55
New cards

Scheißdreck

thứ chết tiệt

56
New cards

r Popel

gỉ mũi

57
New cards

popeln

ngoáy mũi- in der Nase popeln

58
New cards

dazumischen

trộn thêm

59
New cards

ich habe etwas Mehl dazugemischt

tôi đã trộn thêm chút bột mì

60
New cards

brisant

nhạy cảm/ gây tranh cãi/ nghiêm trọng

61
New cards

eklig

ghê tởm, kinh tởm- disgusting