Thẻ ghi nhớ: Unit 7: Entertainment and Media | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

aesthetic adj. /esˈθetɪk/

Thẩm mỹ

2
New cards

amusing adj. /əˈmjuː.zɪŋ/

Hài hước

3
New cards

animation n. /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/

Hoạt hình

4
New cards

anonymous adj. /əˈnɒn.ɪ.məs/

Ẩn danh

5
New cards

anticipate v. /ænˈtɪs.ɪ.peɪt/

Dự đoán, lường trước

6
New cards

artwork n. /ˈɑːt.wɜːk/

Ảnh và minh họa trên sách báo

7
New cards

audio adj. /ˈɔː.di.əʊ/

Thuộc về âm thanh

8
New cards

authentic adj. /ɔːˈθen.tɪk/

Thực, xác thực

9
New cards

bass n. /beɪs/

Âm trầm

10
New cards

biography n. /baɪˈɒɡ.rə.fi/

Tiểu sử

11
New cards

bow v., n. /baʊ/

Cúi chào

12
New cards

broadcaster n. /ˈbrɔːd.kɑː.stər/

Phát thanh viên

13
New cards

choir n. /kwaɪər/

Đội hát, dàn hợp xướng

14
New cards

classification n. /ˌklæs.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

Sự phân loại

15
New cards

classify v. /ˈklæs.ɪ.faɪ/

Phân loại

16
New cards

clip v. /ˈklæs.ɪ.faɪ/

Đoạn phim ngắn

17
New cards

compose v. /kəmˈpəʊz/

Sáng tác

18
New cards

composer n. /kəmˈpəʊ.zər/

Nhà soạn nhạc

19
New cards

composition n. /ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən/

Bài sáng tác

20
New cards

comprise v. /kəmˈpraɪz/

Bao gồm, gồm có

21
New cards

contributor n. /kənˈtrɪb.jə.tər/

Người đóng góp

22
New cards

copyright n. /ˈkɒp.i.raɪt/

Bản quyền

23
New cards

coverage n. /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/

Sự đưa tin, tường thuật

24
New cards

cutting n. /ˈkʌt.ɪŋ/

Bài báo cắt ra / Cành giâm

25
New cards

debut n. /ˈdeɪ.bjuː/

Buổi ra mắt đầu tiên trước công chúng

26
New cards

depict v. /dɪˈpɪkt/

Tả, mô tả

27
New cards

disclose v. /dɪsˈkləʊz/

Tiết lộ

28
New cards

disclosure n. /dɪsˈkləʊ.ʒər/

Sự tiết lộ

29
New cards

distort v. /dɪˈstɔːt/

Làm méo mó, bóp méo

30
New cards

dub v. /dʌb/

Gán cho một biệt danh / Lồng tiếng

31
New cards

duo n. /ˈdjuː.əʊ/

Đôi, cặp biểu diễn

32
New cards

editorial adj. /ˌed.ɪˈtɔː.ri.əl/

Thuộc công tác biên tập

33
New cards

enrich v. /ɪnˈrɪtʃ/

Làm giàu thêm

34
New cards

essence n. /ˈes.əns/

Bản chất, cốt lõi

35
New cards

essentially adv. /ɪˈsen.ʃəl.i/

Về cơ bản

36
New cards

evoke v. /ɪˈvəʊk/

Gợi lên, gợi nhớ

37
New cards

exhibit v., n. /ɪɡˈzɪb.ɪt/

Trưng bày, triển lãm

38
New cards

fame n. /feɪm/

Danh tiếng, tiếng tăm

39
New cards

film-maker n. /ˈfɪlmˌmeɪ.kər/

Nhà làm phim

40
New cards

footage n. /ˈfɪlmˌmeɪ.kər/

Đoạn phim

41
New cards

genuine adj. /ˈdʒen.ju.ɪn/

Thật, đích thực

42
New cards

genuinely adv. /ˈdʒen.ju.ɪn.li/

Một cách thành thật, chân thật

43
New cards

gig n. /ɡɪɡ/

Buổi biểu diễn nhạc

44
New cards

imagery n. /ˈɪm.ɪ.dʒər.i/

Hình tượng

45
New cards

influential adj. /ˌɪn.fluˈen.ʃəl/

Có ảnh hưởng, tác động

46
New cards

ink n. /ɪŋk/

Mực

47
New cards

inspiration n. /ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/

Cảm hứng

48
New cards

journalism n. /ˈdʒɜː.nə.lɪz.əm/

Nghề làm báo

49
New cards

leaflet n. /ˈliː.flət/

Tờ quảng cáo rời

50
New cards

line-up n. /ˈlaɪn.ʌp/

Hàng người, đội ngũ

51
New cards

listing n. /ˈlɪs.tɪŋ/

Sự lập danh sách, danh sách mục

52
New cards

logo n. /ˈləʊ.ɡəʊ/

Biểu tượng

53
New cards

lyric n. /ˈlɪr.ɪk/

Lời ca

54
New cards

mainstream n., adj. /ˈmeɪn.striːm/

Thịnh hành, xu hướng chính

55
New cards

making n. /ˈmeɪ.kɪŋ/

Quá trình / hoạt động sản xuất

56
New cards

manuscript n. /ˈmæn.jə.skrɪpt/

Bản thảo

57
New cards

mask n. /mɑːsk/

Mặt nạ

58
New cards

melody n. /ˈmel.ə.di/

Giai điệu

59
New cards

memoir n. /ˈmem.wɑːr/

Ký sự, hồi ký

60
New cards

merit n. /ˈmer.ɪt/

Giá trị, ưu điểm

61
New cards

misleading adj. /ˌmɪsˈliː.dɪŋ/

Lừa dối, gây lạc hướng

62
New cards

motion n. /ˈməʊ.ʃən/

Sự chuyển động, điệu bộ

63
New cards

newsletter n. /ˈnjuːzˌlet.ər/

Bản tin

64
New cards

opera n. /ˈɒp.ər.ə/

Opera, nhạc kịch

65
New cards

orchestra n. /ˈɔː.kɪ.strə/

Dàn nhạc

66
New cards

outstanding adj. /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

Xuất sắc, nổi bật

67
New cards

overly adv. /ˈəʊ.və.li/

Quá, quá mức

68
New cards

portray v. /pɔːˈtreɪ/

Vẽ chân dung, khắc họa

69
New cards

probe n., v. /prəʊb/

Dò xét, thăm dò

70
New cards

publicity n. /pʌbˈlɪs.ə.ti/

Sự công khai, sự quảng cáo

71
New cards

publishing n. /ˈpʌb.lɪ.ʃɪŋ/

Ngành xuất bản

72
New cards

punk n. /pʌŋk/

Phong cách / nhạc punk

73
New cards

puzzle n. /ˈpʌz.əl/

Câu đố, sự bí ẩn

74
New cards

rating n. /ˈreɪ.tɪŋ/

Sự đánh giá, xếp loại

75
New cards

renowned adj. /rɪˈnaʊnd/

Nổi tiếng, có tiếng

76
New cards

reportedly adv. /rɪˈpɔː.tɪd.li/

Theo như đưa tin

77
New cards

reporting n. /rɪˈpɔː.tɪŋ/

Bản tin (báo chí)

78
New cards

revelation n. /ˌrev.əˈleɪ.ʃən/

Sự tiết lộ

79
New cards

revival n. /rɪˈvaɪ.vəl/

Sự phục hồi, hồi sinh

80
New cards

rock v. /rɒk/

Làm rung chuyển

81
New cards

scandal n. /ˈskæn.dəl/

Vụ bê bối, xì căng đan

82
New cards

screening n. /ˈskriː.nɪŋ/

Sự chiếu phim

83
New cards

shocking adj. /ˈʃɒk.ɪŋ/

Gây sửng sốt

84
New cards

sketch n., v. /sketʃ/

Bức vẽ phác, phác họa

85
New cards

slogan n. /ˈsləʊ.ɡən/

Khẩu hiệu

86
New cards

solo adj., n. /ˈsəʊ.ləʊ/

Đơn ca, độc tấu

87
New cards

spectacle n. /ˈspek.tə.kəl/

Sự trình diễn, cảnh tượng

88
New cards

sponsorship n. /ˈspɒn.sə.ʃɪp/

Sự tài trợ

89
New cards

spotlight n. /ˈspɒt.laɪt/

Ánh đèn sân khấu

90
New cards

super adj. /ˈsuː.pər/

Tuyệt vời

91
New cards

superb adj. /suːˈpɜːb/

Tuyệt vời, tài giỏi

92
New cards

theatrical adj. /θiˈæt.rɪ.kəl/

Thuộc sân khấu

93
New cards

thought-provoking adj. /ˈθɔːt.prəˌvəʊ.kɪŋ/

Đáng suy nghĩ, kích thích tư duy

94
New cards

trio n. /ˈtriː.əʊ/

Bộ ba

95
New cards

unfold v. /ʌnˈfəʊld/

Bộc lộ, mở ra

96
New cards

vocal adj. /ˈvəʊ.kəl/

Thuộc phát âm, giọng hát