1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ready (adj)
Sẵn sàng
Friend (n)
Bạn bè
Friendly (adj)
Thân thiện
Friendliness (n)
Sự thân thiện
Same (adj)
Cùng, giống
Heavy (adj)
Nặng
Heaviness (n)
Sự nặng nề
Subject (n)
Môn học
Uniform (n)
Đồng phục
Smart (adj)
Bảnh bao, thông minh
Put on (phr.)
Mặc vào
School bag (n)
Cặp sách
Pencil sharpener (n)
Chuốt bút chì, gọt bút chì
Compass (n)
Chiếc com-pa
Calculator (n)
Máy tính cầm tay
Rubber (n)
Cục tẩy, cục gôm
Pencil case (n)
Hộp bút
School lunch (n)
Bữa ăn trưa ở trường
English (n)
Môn tiếng Anh
History (n)
Môn Lịch sử
Exercise (n)
Bài tập
Science (n)
Môn Khoa học
Teach (v)
Dạy học
Teacher (n)
Giáo viên
Healthy (adj)
Khỏe mạnh
Health (n)
Sức khỏe
Study (v)
Học
Art (n)
Môn Mỹ thuật
Artistic (adj)
Mang tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Artist (n)
Nghệ sĩ
Cycle (v)
Đạp xe đạp
Centre (n)
Trung tâm
Village (n)
Ngôi làng
Playground (n)
Sân chơi
Rarely (adv)
Hiếm khi
Usually (adv)
Thỉnh thoảng
Often (adv)
Thường xuyên
Always (adv)
Luôn luôn
International (adj)
Quốc tế
Boarding school (n)
Trường nội trú
Mountain (n)
Núi
Field (n)
Cánh đồng
Computer room (n)
Phòng vi tính
English-speaking teacher (n)
Giáo viên nói tiếng Anh
Join (v)
Tham gia
At weekends (phr.)
Vào những ngày cuối tuần
Biology (n)
Môn Sinh học
Breakfast (n)
Bữa sáng
Do paintings (phr.)
Vẽ tranh
Do exercise (v)
Tập thể dục
Do homework (v)
Làm bài tập về nhà
Play music (v)
Chơi nhạc cụ
Play football (v)
Chơi đá bóng
Have breakfast (collocation)
Ăn sáng
Have lunch (collocation)
Ăn trưa
On the first day at school (phr.)
Vào ngày đầu tiên đi học
In the center of the village (phr.)
Ở giữa làng, ở trung tâm của ngôi làng