Thẻ ghi nhớ: DESCRIBE A PLACE 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:00 PM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

To start off, I'm gonna talk about...

Để bắt đầu, tôi sẽ nói về

2
New cards

It's just a stone's throw away from our home, and super easy to reach

Nó chỉ cách nhà chúng tôi một quãng ngắn, rất dễ để đến.

3
New cards

It's slap bang in the middle of the city, surrounded by all the hustle and bustle you could imagine.

Nó nằm ngay chính giữa thành phố, xung quanh là tất cả sự ồn ào và nhộn nhịp mà bạn có thể tưởng tượng.

4
New cards

It's in a lively/ vibrant/ bustling neighborhood that's always full of life, making it the perfect spot to soak up the local atmosphere.

Nó nằm trong một khu phố sôi động/náo nhiệt/có sức sống, luôn đầy ắp sự sống, là nơi lý tưởng để hòa mình vào bầu không khí địa phương.

5
New cards

It can be found in [địa điểm] which is a bit off the beaten track

Nó nằm ở [địa điểm], một nơi hơi xa xôi và ít người biết đến.

6
New cards

It's a little-known gem/ in a secluded neighborhood that often flies under the radar, making it a perfect escape for those looking to get away from it all

Nó là một viên ngọc ít người biết đến, nằm trong một khu phố hẻo lánh mà thường bị bỏ qua, là một nơi lý tưởng để trốn khỏi cuộc sống ồn ào.

7
New cards

It's tucked away in [địa điểm], giving it the feel of a hidden sanctuary where you can truly unwind

Nó nằm khuất ở [địa điểm], mang lại cảm giác như một trú ẩn, nơi bạn có thể thực sự thư giãn.

8
New cards

Given the fact there had been a lot of hype about [địa điểm], I decided to drop in to see what the fuss is all about.

Vì thực tế là đã có rất nhiều sự chú ý về [địa điểm], tôi quyết định ghé qua để xem điều mọi người bàn tán là gì.

9
New cards

[Địa điểm] had been on my radar for ages, but not until I + had + VpII did I really decide to pay a visit.

[Địa điểm] đã nằm trong tầm ngắm của tôi từ lâu, nhưng chỉ đến khi tôi + đã + VpII tôi mới thực sự quyết định ghé thăm.

10
New cards

I came across it/ stumbled upon it...when I....

Tôi tình cờ gặp nó/ tình cờ phát hiện ra nó... khi tôi...

11
New cards

The moment when I laid eyes on it, I was immediately struck/hooked/fascinated by...

Lúc tôi nhìn thấy nó, tôi ngay lập tức bị ấn tượng/quyến rũ/bị cuốn hút bởi..

12
New cards

I couldn't help but notice its eye-catching/spectacular/ stunning design which really piqued my curiosity, so I decided to check it out

Tôi không thể không chú ý đến thiết kế bắt mắt/ngoạn mục/ấn tượng của nó, điều này thật sự kích thích sự tò mò của tôi, vì vậy tôi quyết định đến xem thử.

13
New cards

Given the fact there has been a lot of hype about [địa điểm], I really want to drop in someday to see what all the fuss is about. Perhaps this trip could be a breath of fresh air for me.

Vì thực tế là đã có rất nhiều sự chú ý xung quanh [địa điểm], tôi thật sự muốn ghé qua vào một ngày nào đó để xem mọi người bàn tán gì. Có lẽ chuyến đi này sẽ là một làn gió mới cho tôi.

14
New cards

This place has been on my radar for ages, but I haven't had the chance to pay a visit yet, which is such a letdown

Nơi này đã nằm trong tầm ngắm của tôi từ lâu, nhưng tôi vẫn chưa có cơ hội ghé thăm, điều này thật đáng tiếc.

15
New cards

I came across it/ stumbled upon a photo of it...when I...

Tôi tình cờ thấy nó/tình cờ phát hiện ra một bức ảnh của nó... khi tôi...

16
New cards

The moment when I laid eyes on it , I was immediately struck/hooked/fascinated by the sheer beauty of [danh từ]

Ngay khi tôi nhìn thấy nó, tôi ngay lập tức bị ấn tượng/quyến rũ/bị cuốn hút bởi vẻ đẹp tuyệt vời của [danh từ].

17
New cards

I couldn't help but notice its eye-catching/spectacular/ stunning design which instantly piqued my curiosity.

Tôi không thể không chú ý đến thiết kế bắt mắt/ngoạn mục/ấn tượng của nó, điều này ngay lập tức kích thích sự tò mò của tôi.

18
New cards

I knew right then that I had to check it out someday in the future

Tôi biết ngay lúc đó rằng tôi phải đến xem thử vào một ngày nào đó trong tương lai.

19
New cards

It is a [tính từ] house/ building/ restaurant... etc

đó là một .... nhà/tòa nhà/nhà hàng...

20
New cards

a weather-beaten house

một ngôi nhà bị thời tiết làm hư hại

21
New cards

fully furnished house

một ngôi nhà đầy đủ tiện nghi

22
New cards

beachfront house

ngôi nhà bên bờ biển

23
New cards

a palatial building/ house

một ngôi nhà nguy nga

24
New cards

a high rise concrete building

một ngôi nhà bê tông cao tầng

25
New cards

run-down building....

một ngôi nhà xập xệ

26
New cards

It has a [tính từ] architecture

nó có kiến trúc ....

27
New cards

It has a spectacular/ breathtaking/ stunning/ timeless architecture

Nó có kiến trúc ngoạn mục/ tuyệt đẹp/ vượt thời gian.

28
New cards

The building's exterior/ the design of the building is [tính từ] with + [danh từ chỉ đặc điểm]

Bên ngoài tòa nhà/ thiết kế của tòa nhà là [tính từ] với + [danh từ chỉ đặc điểm]

29
New cards

The building's exterior/ the design of the building is contemporary/elegant/fancy/striking/artistic/ minimalistic/picture-perfect/ a sight for sore eyes

Bên ngoài tòa nhà có thiết kế hiện đại/ thanh lịch/ sang trọng/ nổi bật/giàu tính nghệ thuật/ tối giản/ đẹp như tranh vẽ/đẹp mắt.

30
New cards

The design of the building is picture-perfect, with clean lines, floor-to-ceiling windows, and a stunning rooftop garden.

Thiết kế của tòa nhà đẹp như tranh vẽ, với những đường nét gọn gàng, cửa sổ to và một khu vườn trên sân thượng tuyệt đẹp.

31
New cards

The building's exterior is a sight for sore eyes, with its glass walls that reflect its surroundings beautifully.

Bên ngoài tòa nhà là một khung cảnh đẹp mắt, với những bức tường kính phản chiếu quang cảnh tuyệt đẹp xung quanh.

32
New cards

The walls are adorned with vintage photographs of the city, which speaks volumes about the rich history and cultural evolution of the place.

Các bức tường được trang trí bằng những bức ảnh cổ về thành phố, nói lên rất nhiều về lịch sử phong phú và sự phát triển văn hóa của nơi này.

33
New cards

The walls are decorated with tapestries depicting royal courts, which is reminiscent of a bygone era.

Các bức tường được trang trí bằng những tấm thảm thêu hình cung điện hoàng gia, gợi nhớ đến một thời đại đã qua.

34
New cards

It is surrounded/ embraced by [danh từ], which exudes/ gives off/ radiates a sense of [danh từ]

Nó được bao quanh/ôm trọn bởi [danh từ] - thứ toát lên/lan tỏa cảm giác [danh từ].

35
New cards

Something is a perfect/ harmonious blend of the hues from [danh từ] and the shades from [danh từ]

Một thứ gì đó là sự hòa quyện hoàn hảo/hài hòa giữa những sắc thái màu từ [danh từ] và những tông màu từ [danh từ].

36
New cards

It is a [tính từ] city/ town/ neighbourhood

Đó là một [tính từ] thành phố/thị trấn/khu phố

37
New cards

A picturesque town

một thị trấn đẹp như tranh

38
New cards

A bustling/ vibrant city

Một thành phố nhộn nhịp

39
New cards

An unspoiled neighbourhood.

Một khu phố nguyên sơ

40
New cards

This town/ city is packed with [danh từ]

Thị trấn/ thành phố này có rất nhiều [danh từ]

41
New cards

This city is rich in [danh từ], making it a treasure trove for anyone looking to experience [danh từ]

Thành phố này rất phong phú về [danh từ], biến nơi đây thành một kho tàng cho bất kỳ ai muốn trải nghiệm [danh từ].

42
New cards

The city is home to a wide variety of [danh từ chỉ đồ vật/ hoạt động]

Thành phố là nơi có rất nhiều [danh từ chỉ vật/hoạt động]

43
New cards

The city is a real magnet for [loại người/ loại trải nghiệm], offering [danh từ] that draws people from all walks of life

Thành phố này là thỏi nam châm thực sự thu hút [loại người/loại trải nghiệm], cung cấp [danh từ] thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội

44
New cards

The ambience/vibe here is tranquil/ lively / buzzy / chaotic/ laid back

Không khí/cảm giác ở đây rất yên tĩnh/sôi động/ồn ào/hỗn loạn/thoải mái

45
New cards

It's well-known for its tranquil/ intimate/ lively/buzzy/chaotic/laid back ambience

Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí yên tĩnh/ gần gũi/ sôi động/ náo nhiệt/ hỗn loạn/ thoải mái

46
New cards

The [danh từ] is excellent/ stellar/ second-to-none

[Danh từ] này thật xuất sắc/ tuyệt vời/ không gì sánh bằng.

47
New cards

The [danh từ] really lives up to its reputation

[Danh từ] thực sự xứng đáng với danh tiếng của nó.

48
New cards

You will find/ see something (Ving)

Bạn sẽ thấy điều gì đó đang diễn ra...

49
New cards

The [danh từ chỉ người] are warm/ welcoming/ accommodating/ attentive/ courteous/ professional/ soft spoken.

[Danh từ chỉ người] nồng hậu/ niềm nở/ nhiệt tình/ chu đáo/ lịch sự/ chuyên nghiệp/ nói năng nhẹ nhàng.

50
New cards

The [ danh từ chỉ người] is always rush/ always in a hurry/busy/ rude/ discourteous/ disrespectful/ inconsiderate

Người đó lúc nào cũng vội vã / bận rộn / thô lỗ / bất lịch sự / thiếu tôn trọng / thiếu chu đáo.

51
New cards

The [danh từ chỉ người] are willing to go the extra mile to help/ always do a splendid job

[Danh từ chỉ người] sẵn sàng nỗ lực hết mình để giúp đỡ/ luôn hoàn thành xuất sắc công việc

52
New cards

The [danh từ chỉ người] is sensitive to the needs of ...

[danh từ chỉ người] rất nhạy cảm với nhu cầu của ...

53
New cards

So it's a no brainer to understand why

Vì vậy không khó để hiểu tại sao...

54
New cards

It's always packed with [danh từ]

Nơi đó lúc nào cũng chật kín [danh từ].

55
New cards

It's (not) frequented by a lot of [danh từ]

Nơi này (không) thường xuyên có nhiều [danh từ] lui tới.

56
New cards

Many people have become regulars here

Nhiều người đã trở thành khách quen ở đây.

57
New cards

You can/ It's a great place to/ People typically like to V there/ It's not only a great place to V but it's also somewhere I can V

Bạn có thể/ Đó là một nơi tuyệt vời để/ Mọi người thường thích ... ở đó/ Đó không chỉ là một nơi tuyệt vời để ... mà còn là nơi tôi có thể ...

58
New cards

shop til you drop

mua sắm thỏa thích

59
New cards

get away from the crowds/ get away from it all

xa rời chốn xô bồ

60
New cards

shoot the breeze with your friends

nói chuyện phiếm với bạn bè

61
New cards

chill out/ alleviate stress/ blow off some steam/ let your hair down

thư giãn, xả hơi

62
New cards

see the sites

thăm thú các địa điểm

63
New cards

eat out

ăn ngoài

64
New cards

The building serves as a [tính từ] hub, with [danh từ] that takes it to the next level.

Tòa nhà đóng vai trò như một trung tâm, với những yếu tố giúp nó vươn lên một tầm cao mới.

65
New cards

It's a popular rendezvous/ meeting place for Ving/ [danh từ]

Đó là nơi hẹn hò/ nơi gặp gỡ phổ biến của Ving/ [danh từ]

66
New cards

It serves an assortment of [danh từ]

Nó phục vụ nhiều loại [danh từ]

67
New cards

I still vividly remember ....

It is still imprinted on my mind ...

If I'm not mistaken...

If my memory serves me right...

Tôi vẫn nhớ rằng...

68
New cards

I love/ adore it

Tôi yêu nơi này

69
New cards

I fell head over heels in love with this place

Tôi rất yêu nơi này

70
New cards

I find this place [tính từ] and it's hands down a smashing destination to V

Tôi tìm thấy nơi này [tính từ] và nó là một điểm đến tuyệt vời cho V

71
New cards

I'm not really a fan of this place. It's all the hype but no substance

Tôi không thực sự thích nơi này. Nó chỉ là quảng cáo thổi phồng sự thật.

72
New cards

I found it to be a bit of a letdown. It's the kind of place I would definitely avoid like the plague.

Tôi thấy khá thất vọng. Chắc tôi sẽ không quay lại.

73
New cards

It's not the type of destination that I'd recommend right off the bat.

Nó không phải địa điểm mà tôi sẽ giới thiệu cho người khác.