1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
To start off, I'm gonna talk about...
Để bắt đầu, tôi sẽ nói về
It's just a stone's throw away from our home, and super easy to reach
Nó chỉ cách nhà chúng tôi một quãng ngắn, rất dễ để đến.
It's slap bang in the middle of the city, surrounded by all the hustle and bustle you could imagine.
Nó nằm ngay chính giữa thành phố, xung quanh là tất cả sự ồn ào và nhộn nhịp mà bạn có thể tưởng tượng.
It's in a lively/ vibrant/ bustling neighborhood that's always full of life, making it the perfect spot to soak up the local atmosphere.
Nó nằm trong một khu phố sôi động/náo nhiệt/có sức sống, luôn đầy ắp sự sống, là nơi lý tưởng để hòa mình vào bầu không khí địa phương.
It can be found in [địa điểm] which is a bit off the beaten track
Nó nằm ở [địa điểm], một nơi hơi xa xôi và ít người biết đến.
It's a little-known gem/ in a secluded neighborhood that often flies under the radar, making it a perfect escape for those looking to get away from it all
Nó là một viên ngọc ít người biết đến, nằm trong một khu phố hẻo lánh mà thường bị bỏ qua, là một nơi lý tưởng để trốn khỏi cuộc sống ồn ào.
It's tucked away in [địa điểm], giving it the feel of a hidden sanctuary where you can truly unwind
Nó nằm khuất ở [địa điểm], mang lại cảm giác như một trú ẩn, nơi bạn có thể thực sự thư giãn.
Given the fact there had been a lot of hype about [địa điểm], I decided to drop in to see what the fuss is all about.
Vì thực tế là đã có rất nhiều sự chú ý về [địa điểm], tôi quyết định ghé qua để xem điều mọi người bàn tán là gì.
[Địa điểm] had been on my radar for ages, but not until I + had + VpII did I really decide to pay a visit.
[Địa điểm] đã nằm trong tầm ngắm của tôi từ lâu, nhưng chỉ đến khi tôi + đã + VpII tôi mới thực sự quyết định ghé thăm.
I came across it/ stumbled upon it...when I....
Tôi tình cờ gặp nó/ tình cờ phát hiện ra nó... khi tôi...
The moment when I laid eyes on it, I was immediately struck/hooked/fascinated by...
Lúc tôi nhìn thấy nó, tôi ngay lập tức bị ấn tượng/quyến rũ/bị cuốn hút bởi..
I couldn't help but notice its eye-catching/spectacular/ stunning design which really piqued my curiosity, so I decided to check it out
Tôi không thể không chú ý đến thiết kế bắt mắt/ngoạn mục/ấn tượng của nó, điều này thật sự kích thích sự tò mò của tôi, vì vậy tôi quyết định đến xem thử.
Given the fact there has been a lot of hype about [địa điểm], I really want to drop in someday to see what all the fuss is about. Perhaps this trip could be a breath of fresh air for me.
Vì thực tế là đã có rất nhiều sự chú ý xung quanh [địa điểm], tôi thật sự muốn ghé qua vào một ngày nào đó để xem mọi người bàn tán gì. Có lẽ chuyến đi này sẽ là một làn gió mới cho tôi.
This place has been on my radar for ages, but I haven't had the chance to pay a visit yet, which is such a letdown
Nơi này đã nằm trong tầm ngắm của tôi từ lâu, nhưng tôi vẫn chưa có cơ hội ghé thăm, điều này thật đáng tiếc.
I came across it/ stumbled upon a photo of it...when I...
Tôi tình cờ thấy nó/tình cờ phát hiện ra một bức ảnh của nó... khi tôi...
The moment when I laid eyes on it , I was immediately struck/hooked/fascinated by the sheer beauty of [danh từ]
Ngay khi tôi nhìn thấy nó, tôi ngay lập tức bị ấn tượng/quyến rũ/bị cuốn hút bởi vẻ đẹp tuyệt vời của [danh từ].
I couldn't help but notice its eye-catching/spectacular/ stunning design which instantly piqued my curiosity.
Tôi không thể không chú ý đến thiết kế bắt mắt/ngoạn mục/ấn tượng của nó, điều này ngay lập tức kích thích sự tò mò của tôi.
I knew right then that I had to check it out someday in the future
Tôi biết ngay lúc đó rằng tôi phải đến xem thử vào một ngày nào đó trong tương lai.
It is a [tính từ] house/ building/ restaurant... etc
đó là một .... nhà/tòa nhà/nhà hàng...
a weather-beaten house
một ngôi nhà bị thời tiết làm hư hại
fully furnished house
một ngôi nhà đầy đủ tiện nghi
beachfront house
ngôi nhà bên bờ biển
a palatial building/ house
một ngôi nhà nguy nga
a high rise concrete building
một ngôi nhà bê tông cao tầng
run-down building....
một ngôi nhà xập xệ
It has a [tính từ] architecture
nó có kiến trúc ....
It has a spectacular/ breathtaking/ stunning/ timeless architecture
Nó có kiến trúc ngoạn mục/ tuyệt đẹp/ vượt thời gian.
The building's exterior/ the design of the building is [tính từ] with + [danh từ chỉ đặc điểm]
Bên ngoài tòa nhà/ thiết kế của tòa nhà là [tính từ] với + [danh từ chỉ đặc điểm]
The building's exterior/ the design of the building is contemporary/elegant/fancy/striking/artistic/ minimalistic/picture-perfect/ a sight for sore eyes
Bên ngoài tòa nhà có thiết kế hiện đại/ thanh lịch/ sang trọng/ nổi bật/giàu tính nghệ thuật/ tối giản/ đẹp như tranh vẽ/đẹp mắt.
The design of the building is picture-perfect, with clean lines, floor-to-ceiling windows, and a stunning rooftop garden.
Thiết kế của tòa nhà đẹp như tranh vẽ, với những đường nét gọn gàng, cửa sổ to và một khu vườn trên sân thượng tuyệt đẹp.
The building's exterior is a sight for sore eyes, with its glass walls that reflect its surroundings beautifully.
Bên ngoài tòa nhà là một khung cảnh đẹp mắt, với những bức tường kính phản chiếu quang cảnh tuyệt đẹp xung quanh.
The walls are adorned with vintage photographs of the city, which speaks volumes about the rich history and cultural evolution of the place.
Các bức tường được trang trí bằng những bức ảnh cổ về thành phố, nói lên rất nhiều về lịch sử phong phú và sự phát triển văn hóa của nơi này.
The walls are decorated with tapestries depicting royal courts, which is reminiscent of a bygone era.
Các bức tường được trang trí bằng những tấm thảm thêu hình cung điện hoàng gia, gợi nhớ đến một thời đại đã qua.
It is surrounded/ embraced by [danh từ], which exudes/ gives off/ radiates a sense of [danh từ]
Nó được bao quanh/ôm trọn bởi [danh từ] - thứ toát lên/lan tỏa cảm giác [danh từ].
Something is a perfect/ harmonious blend of the hues from [danh từ] and the shades from [danh từ]
Một thứ gì đó là sự hòa quyện hoàn hảo/hài hòa giữa những sắc thái màu từ [danh từ] và những tông màu từ [danh từ].
It is a [tính từ] city/ town/ neighbourhood
Đó là một [tính từ] thành phố/thị trấn/khu phố
A picturesque town
một thị trấn đẹp như tranh
A bustling/ vibrant city
Một thành phố nhộn nhịp
An unspoiled neighbourhood.
Một khu phố nguyên sơ
This town/ city is packed with [danh từ]
Thị trấn/ thành phố này có rất nhiều [danh từ]
This city is rich in [danh từ], making it a treasure trove for anyone looking to experience [danh từ]
Thành phố này rất phong phú về [danh từ], biến nơi đây thành một kho tàng cho bất kỳ ai muốn trải nghiệm [danh từ].
The city is home to a wide variety of [danh từ chỉ đồ vật/ hoạt động]
Thành phố là nơi có rất nhiều [danh từ chỉ vật/hoạt động]
The city is a real magnet for [loại người/ loại trải nghiệm], offering [danh từ] that draws people from all walks of life
Thành phố này là thỏi nam châm thực sự thu hút [loại người/loại trải nghiệm], cung cấp [danh từ] thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội
The ambience/vibe here is tranquil/ lively / buzzy / chaotic/ laid back
Không khí/cảm giác ở đây rất yên tĩnh/sôi động/ồn ào/hỗn loạn/thoải mái
It's well-known for its tranquil/ intimate/ lively/buzzy/chaotic/laid back ambience
Nơi đây nổi tiếng với bầu không khí yên tĩnh/ gần gũi/ sôi động/ náo nhiệt/ hỗn loạn/ thoải mái
The [danh từ] is excellent/ stellar/ second-to-none
[Danh từ] này thật xuất sắc/ tuyệt vời/ không gì sánh bằng.
The [danh từ] really lives up to its reputation
[Danh từ] thực sự xứng đáng với danh tiếng của nó.
You will find/ see something (Ving)
Bạn sẽ thấy điều gì đó đang diễn ra...
The [danh từ chỉ người] are warm/ welcoming/ accommodating/ attentive/ courteous/ professional/ soft spoken.
[Danh từ chỉ người] nồng hậu/ niềm nở/ nhiệt tình/ chu đáo/ lịch sự/ chuyên nghiệp/ nói năng nhẹ nhàng.
The [ danh từ chỉ người] is always rush/ always in a hurry/busy/ rude/ discourteous/ disrespectful/ inconsiderate
Người đó lúc nào cũng vội vã / bận rộn / thô lỗ / bất lịch sự / thiếu tôn trọng / thiếu chu đáo.
The [danh từ chỉ người] are willing to go the extra mile to help/ always do a splendid job
[Danh từ chỉ người] sẵn sàng nỗ lực hết mình để giúp đỡ/ luôn hoàn thành xuất sắc công việc
The [danh từ chỉ người] is sensitive to the needs of ...
[danh từ chỉ người] rất nhạy cảm với nhu cầu của ...
So it's a no brainer to understand why
Vì vậy không khó để hiểu tại sao...
It's always packed with [danh từ]
Nơi đó lúc nào cũng chật kín [danh từ].
It's (not) frequented by a lot of [danh từ]
Nơi này (không) thường xuyên có nhiều [danh từ] lui tới.
Many people have become regulars here
Nhiều người đã trở thành khách quen ở đây.
You can/ It's a great place to/ People typically like to V there/ It's not only a great place to V but it's also somewhere I can V
Bạn có thể/ Đó là một nơi tuyệt vời để/ Mọi người thường thích ... ở đó/ Đó không chỉ là một nơi tuyệt vời để ... mà còn là nơi tôi có thể ...
shop til you drop
mua sắm thỏa thích
get away from the crowds/ get away from it all
xa rời chốn xô bồ
shoot the breeze with your friends
nói chuyện phiếm với bạn bè
chill out/ alleviate stress/ blow off some steam/ let your hair down
thư giãn, xả hơi
see the sites
thăm thú các địa điểm
eat out
ăn ngoài
The building serves as a [tính từ] hub, with [danh từ] that takes it to the next level.
Tòa nhà đóng vai trò như một trung tâm, với những yếu tố giúp nó vươn lên một tầm cao mới.
It's a popular rendezvous/ meeting place for Ving/ [danh từ]
Đó là nơi hẹn hò/ nơi gặp gỡ phổ biến của Ving/ [danh từ]
It serves an assortment of [danh từ]
Nó phục vụ nhiều loại [danh từ]
I still vividly remember ....
It is still imprinted on my mind ...
If I'm not mistaken...
If my memory serves me right...
Tôi vẫn nhớ rằng...
I love/ adore it
Tôi yêu nơi này
I fell head over heels in love with this place
Tôi rất yêu nơi này
I find this place [tính từ] and it's hands down a smashing destination to V
Tôi tìm thấy nơi này [tính từ] và nó là một điểm đến tuyệt vời cho V
I'm not really a fan of this place. It's all the hype but no substance
Tôi không thực sự thích nơi này. Nó chỉ là quảng cáo thổi phồng sự thật.
I found it to be a bit of a letdown. It's the kind of place I would definitely avoid like the plague.
Tôi thấy khá thất vọng. Chắc tôi sẽ không quay lại.
It's not the type of destination that I'd recommend right off the bat.
Nó không phải địa điểm mà tôi sẽ giới thiệu cho người khác.