VOL 7 TEST 5 Read

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:44 AM on 8/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

convey

Truyền tải, mang lại (lợi thế, thông điệp)

2
New cards

considerable

Đáng kể, to lớn

3
New cards

subsequently

Sau đó, tiếp theo đó

4
New cards

hypothesis

Giả thuyết (nghiên cứu)

5
New cards

outcome

Kết quả, đầu ra (của một quá trình)

6
New cards

transition

Sự chuyển tiếp, sự quá độ

7
New cards

mortality

Tỷ lệ tử vong, sự tử vong

8
New cards

daunting

Nản lòng, thoái chí, đầy thử thách

9
New cards

persistence

Sự kiên trì, sự bền bỉ

10
New cards

abundant

Dồi dào, phong phú

11
New cards

trade-off

Sự đánh đổi, sự cân bằng giữa hai yếu tố

12
New cards

consequently

Do đó, kết quả là

13
New cards

distinct

Rõ rệt, khác biệt hoàn toàn

14
New cards

in accordance with

Phù hợp với, theo đúng (quy tắc, tiêu chuẩn)

15
New cards

extend

Kéo dài, mở rộng

16
New cards

onset

Sự bộc phát, sự bắt đầu (bệnh tật, hiện tượng tiêu cực)

17
New cards

vulnerability

Phẩm chất/sự dễ bị tổn thương

18
New cards

preliminary

Sơ bộ, ban đầu

19
New cards

drastically

Một cách quyết liệt, đáng kể

20
New cards

standardise

Chuẩn hóa, làm cho đồng nhất

21
New cards

exceed

Vượt quá, vượt qua

22
New cards

at odds with

Mâu thuẫn với, trái ngược với

23
New cards

on balance

Sau khi cân nhắc kĩ, nhìn chung

24
New cards

beneficial

Có lợi, bổ ích

25
New cards

ultimately

Cuối cùng, rốt cuộc

26
New cards

insight

Cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết thấu đáo

27
New cards

commence

Bắt đầu, khởi công

28
New cards

distinction

Sự phân biệt, điểm khác biệt

29
New cards

formal

Chính thức, chính quy

30
New cards

dormant

Tạm dừng hoạt động, ngủ đông, tiềm tàng

31
New cards

decline

(n) Sự sụt giảm; (v) Giảm sút

32
New cards

predation

Sự săn mồi, hiện tượng ăn thịt

33
New cards

implication

Hệ quả, tác động kéo theo / Ngụ ý

34
New cards

deterioration

Sự suy giảm chất lượng, sự hư hỏng

35
New cards

inhibit

Cản trở, ức chế, làm chậm phát triển

36
New cards

predominance

Sự chiếm ưu thế, sự áp đảo

37
New cards

eradication

Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự triệt phá

38
New cards

persist

Tiếp tục tồn tại, kiên trì

39
New cards

remedy

(v) Khắc phục, sửa chữa; (n) Biện pháp khắc phục

40
New cards

complacency

Sự tự mãn, sự chủ quan

41
New cards

turn things around

Đảo ngược tình thế (từ xấu sang tốt)

42
New cards

close call

Tình huống nguy hiểm trong gang tấc

43
New cards

embark upon

Bắt đầu, bắt tay thực hiện (dự án, hành trình)

44
New cards

a last resort

Giải pháp cuối cùng (khi các cách khác thất bại)

45
New cards

plight

Hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ thương tâm

46
New cards

pressing

Cấp bách, khẩn thiết

47
New cards

isolated

Biệt lập, cô lập

48
New cards

flourish

Phát triển rực rỡ, hưng thịnh, phát triển tốt

49
New cards

distinguish

Phân biệt, nhận diện điểm khác nhau

50
New cards

venture

Dự án/dự án kinh doanh mạo hiểm