UNIT 4 – SCIENCE AND TECHNOLOGY AT HOME

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/63

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

PART 2 & 3

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

remote (adj)

xa xôi

2
New cards

substance (n)

chất liệu

3
New cards

curiosity (n)

sự tò mò

4
New cards

material (n)

vật liệu

5
New cards

digital (adj)

kỹ thuật số

6
New cards

deliberate (adj)

cố ý, có chủ tâm

7
New cards

analogue (adj)

tương tự

8
New cards

conductor (n)

chất dẫn điện

9
New cards

insulator (n)

chất cách điện

10
New cards

e-reader (n)

máy đọc sách điện tử

11
New cards

tablet (n)

máy tính bảng

12
New cards

crystal  (n)

tinh thể

13
New cards

corrode (v)

ăn mòn

14
New cards

battery (n)

pin

15
New cards

switch (n)

công tắc

16
New cards

aluminium (n)

nhôm

17
New cards

current (n)

dòng điện

18
New cards

fabric (n)

vải

19
New cards

accidental (adj)

ngẫu nhiên

20
New cards

commemorate (adj)

kỷ niệm

21
New cards

appliance (n)

thiết bị gia dụng

22
New cards

traditional (adj)

truyền thông

23
New cards

control (v)

điều khiển, kiểm soát

24
New cards

typical (adj)

điển hình

25
New cards

circuit (n)

mạch điện

26
New cards

exceptional (adj)

ngoại lệ

27
New cards

component (n)

thành phần

28
New cards

compound (n)

hợp chất

29
New cards

flavouring (n)

hương liệu

30
New cards

margarine (n)

bơ thực vật

31
New cards

ingredient (n)

nguyên liệu

32
New cards

decorate (v)

trang trí

33
New cards

atom (n)

nguyên tử

34
New cards

involve (v)

bao gồm

35
New cards

refuse (v)

từ chối

36
New cards

obtain (v)

thu được

37
New cards

distillation (n)

sự chưng cất

38
New cards

vegetarian (n)

người ăn chay

39
New cards

bacon (n)

thịt xông khói

40
New cards

nature-identical (adj)

giống hệt tự nhiên

41
New cards

extraction (n)

sự chiết xuất

42
New cards

synthesize (n)

tổng hợp

43
New cards

contaminate (v)

làm ô nhiễm

44
New cards

undergo (v)

trải qua, chịu đựng

45
New cards

subject to (v)

chịu sự tác động

46
New cards

preserve (v)

bảo quản

47
New cards

pure (adj)

tinh khiết

48
New cards

strict (adj)

nghiêm ngặt

49
New cards

harmful (adj)

có hại

50
New cards

connotation (n)

ám chỉ

51
New cards

molecule (n)

phân tử

52
New cards

pod (n)

vỏ quả

53
New cards

artificial (adj)

nhân tạo

54
New cards

fermentation (n)

sự lên men

55
New cards

process (v)

xử lý, chế biến

56
New cards

replacement (n)

sự thay thế

57
New cards

unacceptable (adj)

không thể chấp nhận

58
New cards

proportion (n)

tỷ lệ

59
New cards

mixture (n)

hỗn hợp

60
New cards

bond (n)

liên kết

61
New cards

icing (n)

kem phủ bánh

62
New cards

composition (n)

thành phần

63
New cards

consume (v)

tiêu thụ

64
New cards

element (n)

nguyên tố, yếu tố