1/63
PART 2 & 3
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
remote (adj)
xa xôi
substance (n)
chất liệu
curiosity (n)
sự tò mò
material (n)
vật liệu
digital (adj)
kỹ thuật số
deliberate (adj)
cố ý, có chủ tâm
analogue (adj)
tương tự
conductor (n)
chất dẫn điện
insulator (n)
chất cách điện
e-reader (n)
máy đọc sách điện tử
tablet (n)
máy tính bảng
crystal (n)
tinh thể
corrode (v)
ăn mòn
battery (n)
pin
switch (n)
công tắc
aluminium (n)
nhôm
current (n)
dòng điện
fabric (n)
vải
accidental (adj)
ngẫu nhiên
commemorate (adj)
kỷ niệm
appliance (n)
thiết bị gia dụng
traditional (adj)
truyền thông
control (v)
điều khiển, kiểm soát
typical (adj)
điển hình
circuit (n)
mạch điện
exceptional (adj)
ngoại lệ
component (n)
thành phần
compound (n)
hợp chất
flavouring (n)
hương liệu
margarine (n)
bơ thực vật
ingredient (n)
nguyên liệu
decorate (v)
trang trí
atom (n)
nguyên tử
involve (v)
bao gồm
refuse (v)
từ chối
obtain (v)
thu được
distillation (n)
sự chưng cất
vegetarian (n)
người ăn chay
bacon (n)
thịt xông khói
nature-identical (adj)
giống hệt tự nhiên
extraction (n)
sự chiết xuất
synthesize (n)
tổng hợp
contaminate (v)
làm ô nhiễm
undergo (v)
trải qua, chịu đựng
subject to (v)
chịu sự tác động
preserve (v)
bảo quản
pure (adj)
tinh khiết
strict (adj)
nghiêm ngặt
harmful (adj)
có hại
connotation (n)
ám chỉ
molecule (n)
phân tử
pod (n)
vỏ quả
artificial (adj)
nhân tạo
fermentation (n)
sự lên men
process (v)
xử lý, chế biến
replacement (n)
sự thay thế
unacceptable (adj)
không thể chấp nhận
proportion (n)
tỷ lệ
mixture (n)
hỗn hợp
bond (n)
liên kết
icing (n)
kem phủ bánh
composition (n)
thành phần
consume (v)
tiêu thụ
element (n)
nguyên tố, yếu tố