학교 (2.1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

학교 시설 - trang thiết bị trường học & 교실 물진 - đồ vật trong phòng học

Last updated 4:38 AM on 7/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

강의실

giảng đường (phòng học)

2
New cards

교실

phòng học

3
New cards

화장실

nhà vệ sinh

4
New cards

휴게실

phòng nghỉ

5
New cards

랍실

phòng Lab

6
New cards

phòng

7
New cards

동아리

hội, nhóm, CLB

8
New cards

동아리방

phòng sinh hoạt CLB

9
New cards

체육관

nhà thi đấu thể thao

10
New cards

운동장

sân vận động

11
New cards

강당

giảng đường lớn, hội trường

12
New cards

세미나실

phòng hội thảo

13
New cards

서점

hiệu sách

14
New cards

책상

bàn học

15
New cards

의자

cái ghế

16
New cards

칠판

bảng

17
New cards

cửa ra vào

18
New cards

창문

cửa sổ

19
New cards

시계

đồng hồ

20
New cards

가방

cặp sách

21
New cards

sách

22
New cards

공책

vở

23
New cards

사전

từ điển

24
New cards

지우개

cục tẩy

25
New cards

지도

bản đồ

26
New cards

bút

27
New cards

필통

hộp bút