1/26
학교 시설 - trang thiết bị trường học & 교실 물진 - đồ vật trong phòng học
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
강의실
giảng đường (phòng học)
교실
phòng học
화장실
nhà vệ sinh
휴게실
phòng nghỉ
랍실
phòng Lab
방
phòng
동아리
hội, nhóm, CLB
동아리방
phòng sinh hoạt CLB
체육관
nhà thi đấu thể thao
운동장
sân vận động
강당
giảng đường lớn, hội trường
세미나실
phòng hội thảo
서점
hiệu sách
책상
bàn học
의자
cái ghế
칠판
bảng
문
cửa ra vào
창문
cửa sổ
시계
đồng hồ
가방
cặp sách
책
sách
공책
vở
사전
từ điển
지우개
cục tẩy
지도
bản đồ
펜
bút
필통
hộp bút