1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
한식
Ẩm thực Hàn Quốc (món ăn Hàn Quốc)
바나나
quả chuối
오랜지
quả cam
망고
quả xoài
토마토
cà chua
파인애플
quả dứa
배
quả lê
귤
quả quýt
감
quả hồng
자몽
quả bưởi
딸기
dâu tây
샤인머스켓
nho mẫu đơn
포도
nho
키위
kiwi
체리
cherry
사과
táo
탕후루
tanghulu