1/42
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp từ danh sách 1000 từ vựng Tiếng Anh A1-A2 phân loại theo chủ đề của Trung tâm Ngoại ngữ Citi English.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assignment (n)
bài tập tiểu luận
boarding school (n)
trường nội trú
eager beaver (n)
người chăm chỉ, tham việc
teacher's pet (n)
học sinh cưng của giáo viên
beaker (n)
cốc đong trong phòng thí nghiệm
protractor (n)
thước đo góc
deforestation (n)
sự tàn phá rừng
peninsula (n)
bán đảo
tsunami (n)
sóng thần
coyote (n)
chó sói đồng cỏ
hippopotamus (n)
hà mã
woodpecker (n)
chim gõ kiến
art gallery (n)
phòng trưng bày tranh, bảo tàng nghệ thuật
monopoly (n)
trò chơi cờ tỷ phú
attic (n)
tum, gác mái
pantry (n)
phòng để thức ăn, phòng ăn
Brussels sprout (n)
cải Brussel
pomegranate (n)
quả lưu
conscientious (adj)
chu đáo, tỉ mỉ
level-headed (adj)
bình tĩnh, điềm đạm
earlobe (n)
dái tai
knuckle (n)
khớp đốt ngón tay (đặc biệt là đoạn nối giữa ngón tay và bàn tay)
croissant (n)
bánh sừng bò
fish and chips (n)
cá tẩm bột chiên dùng với khoai tây chiên
cartwheel (v)
nhào lộn
tiptoe (v)
đi nhón chân
cardigan (n)
áo đan len
cargo pants (n)
quần túi hộp
flabbergasted (adj)
sửng sốt, thất kinh
melancholic (adj)
u sầu, buồn bã
caramelize (v)
thắng đường
simmer (v)
ninh nhỏ lửa
customs officer (n)
nhân viên hải quan
real estate agent (n)
người môi giới bất động sản
aquamarine (n, adj)
màu xanh ngọc
equilateral triangle (n)
tam giác đều
parallelogram (n)
hình bình hành
aerial tramway (n)
cáp treo
windscreen wiper (n)
cần gạt nước
expedition (n)
cuộc thám hiểm
voyage (n)
chuyến du lịch dài ngày
extended family (n)
đại gia đình
identical twin (n)
sinh đôi giống hệt