Từ vựng Tiếng Anh A1-A2 theo chủ đề (Citi English)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp từ danh sách 1000 từ vựng Tiếng Anh A1-A2 phân loại theo chủ đề của Trung tâm Ngoại ngữ Citi English.

Last updated 11:03 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

assignment (n)

bài tập tiểu luận

2
New cards

boarding school (n)

trường nội trú

3
New cards

eager beaver (n)

người chăm chỉ, tham việc

4
New cards

teacher's pet (n)

học sinh cưng của giáo viên

5
New cards

beaker (n)

cốc đong trong phòng thí nghiệm

6
New cards

protractor (n)

thước đo góc

7
New cards

deforestation (n)

sự tàn phá rừng

8
New cards

peninsula (n)

bán đảo

9
New cards

tsunami (n)

sóng thần

10
New cards

coyote (n)

chó sói đồng cỏ

11
New cards

hippopotamus (n)

hà mã

12
New cards

woodpecker (n)

chim gõ kiến

13
New cards

art gallery (n)

phòng trưng bày tranh, bảo tàng nghệ thuật

14
New cards

monopoly (n)

trò chơi cờ tỷ phú

15
New cards

attic (n)

tum, gác mái

16
New cards

pantry (n)

phòng để thức ăn, phòng ăn

17
New cards

Brussels sprout (n)

cải Brussel

18
New cards

pomegranate (n)

quả lưu

19
New cards

conscientious (adj)

chu đáo, tỉ mỉ

20
New cards

level-headed (adj)

bình tĩnh, điềm đạm

21
New cards

earlobe (n)

dái tai

22
New cards

knuckle (n)

khớp đốt ngón tay (đặc biệt là đoạn nối giữa ngón tay và bàn tay)

23
New cards

croissant (n)

bánh sừng bò

24
New cards

fish and chips (n)

cá tẩm bột chiên dùng với khoai tây chiên

25
New cards

cartwheel (v)

nhào lộn

26
New cards

tiptoe (v)

đi nhón chân

27
New cards

cardigan (n)

áo đan len

28
New cards

cargo pants (n)

quần túi hộp

29
New cards

flabbergasted (adj)

sửng sốt, thất kinh

30
New cards

melancholic (adj)

u sầu, buồn bã

31
New cards

caramelize (v)

thắng đường

32
New cards

simmer (v)

ninh nhỏ lửa

33
New cards

customs officer (n)

nhân viên hải quan

34
New cards

real estate agent (n)

người môi giới bất động sản

35
New cards

aquamarine (n, adj)

màu xanh ngọc

36
New cards

equilateral triangle (n)

tam giác đều

37
New cards

parallelogram (n)

hình bình hành

38
New cards

aerial tramway (n)

cáp treo

39
New cards

windscreen wiper (n)

cần gạt nước

40
New cards

expedition (n)

cuộc thám hiểm

41
New cards

voyage (n)

chuyến du lịch dài ngày

42
New cards

extended family (n)

đại gia đình

43
New cards

identical twin (n)

sinh đôi giống hệt