1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
agriculture(n)
nông nghiệp
appreciate(v)
đánh giá đúng, hiểu rõ giá trị, thưởng thức
catastrophe(n)
tai hoạ
crop(n)
vụ mùa
drought(n)
hạn hán
evacuate(v)
sơ tán
exploit(v)
tận dụng
famine(n)
nạn đói kém, sự khan hiếm
flood(v,n)
tràn đầy, lũ
fossil fuels
nhiên liệu hoá thạch
global warning
sự nóng lên toàn cầu
greenery(n)
cây trồng xung quanh kv sống để trang trí và để bảo vệ mt
habitat(n)
mt sốngthu hoach
harvest(v,n)
thu hoạch
instinct(n)
bản năng
natural disaster
thảm hoạ thiên nhiên
resource(n)
tài nguyên
scarce(a)
khan hiếm
species(n)
kiểu loài
hurricane(n)
cơn cuồng phong, bão xoáy