1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
are fundamental public services
là các dịch vụ công thiết yếu
are basic human rights
là các quyền cơ bản của con người
free of charge
miễn phí
state-funded = government-funded
được nhà nước/chính phủ tài trợ
finance = bear the full cost of = pay for
chi trả, tài trợ toàn bộ chi phí
bear the primary responsibility for funding
chịu trách nhiệm chính trong việc tài trợ
equip sb/oneself with sth = provide sb/oneself with sth
trang bị/cung cấp cho ai cái gì
secure stable employment
có được việc làm ổn định
participate fully in society
tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội
delay or forgo medical treatments
trì hoãn hoặc từ bỏ việc điều trị y tế
reduce overall economic output
làm giảm tổng sản lượng kinh tế
widen(s) social inequality
làm gia tăng bất bình đẳng xã hội
bear the primary responsibility for
chịu trách nhiệm chính về
allocate sth to sth
phân bổ cái gì cho cái gì
foster balanced improvement
thúc đẩy sự phát triển cân bằng
have more incentives to
có nhiều động lực hơn để
gain high levels of customer satisfaction
đạt được mức độ hài lòng cao từ khách hàng
remain accessible to
vẫn dễ tiếp cận đối với
a matter of personal responsibility
là vấn đề thuộc trách nhiệm cá nhân
education and healthcare = educational and medical services
giáo dục và chăm sóc sức khỏe; dịch vụ giáo dục và y tế
private institutions
các tổ chức/cơ sở tư nhân
robust physical well-being = good physical health
sức khỏe thể chất tốt
adequate governmental support
sự hỗ trợ đầy đủ từ chính phủ
financial constraints
những hạn chế/khó khăn về tài chính
overconsumption / overuse of public services
việc lạm dụng hoặc sử dụng quá mức các dịch vụ công
cost of treatment
chi phí điều trị
a financial/fiscal burden
gánh nặng tài chính/ngân sách
public domains
lĩnh vực công; khu vực công
military forces
lực lượng quân đội, lực lượng vũ trang
superior public standards
tiêu chuẩn dịch vụ công cao hơn
facility = infrastructure
cơ sở vật chất; cơ sở hạ tầng
highly qualified professionals
các chuyên gia/người lao động có trình độ chuyên môn cao
disadvantaged groups = underprivileged people
nhóm yếu thế; người có hoàn cảnh khó khăn
government support = state support
sự hỗ trợ của chính phủ/nhà nước